(Top Banner Ad)
fake news
B2
Danh từ B2 Chính trị, Truyền thông

fake news

UK: /feɪk njuːz/ • US: /feɪk njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin giả tin vịt thông tin sai sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

False or misleading information presented as news.

Vietnamese Meaning

Thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được trình bày dưới dạng tin tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician accused the media of spreading fake news."

    "Chính trị gia cáo buộc giới truyền thông lan truyền tin tức giả."

  • "Fake news can have a significant impact on public opinion."

    "Tin tức giả có thể có tác động đáng kể đến dư luận."

  • "It's important to be critical of the information you read online and to check the source to make sure it's reliable and not fake news."

    "Điều quan trọng là phải phê phán thông tin bạn đọc trực tuyến và kiểm tra nguồn để đảm bảo nó đáng tin cậy và không phải là tin tức giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fake news tin giả, tin tức giả mạo
Verb to fake làm giả, giả vờ, lừa bịp
Noun fakery sự làm giả, đồ giả, sự giả mạo
Noun fakeness tính giả tạo, sự không chân thật
Adjective fake giả, giả mạo, không thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th century)
news (from 'new')
English (19th century)
fake (as adjective/verb)
English (early 20th century)
fake news (sporadic use describing fabricated reports)
English (mid-2010s)
fake news (widespread popularization, particularly in political discourse)

Nguồn Gốc Của 'Fake News'

Mặc dù khái niệm về thông tin sai lệch đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ 'fake news' (tin giả) đã trở nên phổ biến rộng rãi và được sử dụng thường xuyên từ giữa những năm 2010. Nó nổi lên mạnh mẽ trong bối cảnh chính trị và truyền thông số, đặc biệt là trong cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2016, để chỉ những câu chuyện sai sự thật được tạo ra có chủ đích nhằm đánh lừa độc giả.

Usage Note

Cụm từ 'fake news' thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện, bài viết hoặc video được tạo ra để cố tình đánh lừa hoặc xuyên tạc sự thật. Nó khác với 'misinformation' (thông tin sai lệch) ở chỗ thường có mục đích xấu, chẳng hạn như gây ảnh hưởng đến dư luận, chính trị hoặc kiếm tiền thông qua quảng cáo. 'Fake news' có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Cần phân biệt với 'satire' (châm biếm), mặc dù cũng có thể chứa thông tin không chính xác, nhưng 'satire' thường mang tính hài hước và không có ý định lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fake news
  • spread spread fake news
    (lan truyền tin giả)
  • debunk debunk fake news
    (vạch trần tin giả)
  • combat combat fake news
    (chống lại tin giả)
  • create create fake news
    (tạo ra tin giả)
  • fall for fall for fake news
    (mắc lừa tin giả, tin vào tin giả)
Adjective + fake news
  • widespread widespread fake news
    (tin giả lan rộng)
  • malicious malicious fake news
    (tin giả độc hại)
  • dangerous dangerous fake news
    (tin giả nguy hiểm)
Noun + of + fake news
  • proliferation the proliferation of fake news
    (sự bùng nổ của tin giả)
  • epidemic an epidemic of fake news
    (một đại dịch tin giả)
fake news + Noun
  • fake news fake news stories
    (những câu chuyện tin giả)
  • fake news fake news articles
    (những bài báo tin giả)
  • fake news fake news campaigns
    (các chiến dịch tin giả)

Idioms

  • To call something fake news

    Gọi/gán cho cái gì là tin giả (thường để bác bỏ hoặc xem nhẹ)

    "He dismissed the report as fake news without offering any evidence."

    (Anh ta bác bỏ báo cáo đó là tin giả mà không đưa ra bất kỳ bằng chứng nào.)

  • A flood of fake news

    Một làn sóng/cơn lũ tin giả (ám chỉ số lượng lớn và tràn lan của tin giả)

    "During the election period, there was a flood of fake news circulating on social media."

    (Trong thời gian bầu cử, có một làn sóng tin giả tràn lan trên mạng xã hội.)

  • To be labeled as fake news

    Bị gán mác là tin giả (thường là một cách để hạ thấp uy tín)

    "Any inconvenient truth is often labeled as fake news by those who don't want to believe it."

    (Bất kỳ sự thật bất tiện nào cũng thường bị gán mác là tin giả bởi những người không muốn tin vào nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake news

Danh từ
Lật mặt

Thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được trình bày dưới dạng tin tức.

"The politician accused the media of spreading fake news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people were more critical of online content, they would be less likely to share fake news.
Nếu mọi người khắt khe hơn với nội dung trực tuyến, họ sẽ ít có khả năng chia sẻ tin tức giả mạo hơn.
Phủ định
If social media platforms didn't prioritize engagement, there wouldn't be so much fake news circulating.
Nếu các nền tảng truyền thông xã hội không ưu tiên sự tương tác, sẽ không có quá nhiều tin tức giả mạo lan truyền.
Nghi vấn
Would people be more informed if fake news weren't so prevalent?
Liệu mọi người có được thông tin tốt hơn nếu tin tức giả mạo không quá phổ biến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new regulations to combat fake news.
Chính phủ sẽ thực hiện các quy định mới để chống lại tin giả.
Phủ định
They are not going to believe the fake news circulating on social media.
Họ sẽ không tin những tin giả đang lan truyền trên mạng xã hội.
Nghi vấn
Will the spread of fake news affect the upcoming election?
Liệu sự lan truyền của tin giả có ảnh hưởng đến cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish people wouldn't believe fake news so easily.
Tôi ước mọi người sẽ không tin vào tin giả một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only the media hadn't spread so much fake news during the election.
Giá mà giới truyền thông đã không lan truyền quá nhiều tin giả trong cuộc bầu cử.
Nghi vấn
I wish I could tell the difference between real news and fake news more easily; could I learn to?
Tôi ước tôi có thể phân biệt tin thật và tin giả dễ dàng hơn; liệu tôi có thể học được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake news".

Sự Bùng Nổ Trên Mạng Xã Hội

Sự trỗi dậy của 'fake news' có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số. Thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng hơn bao giờ hết, thường bỏ qua các quy trình kiểm chứng tin tức truyền thống, làm tăng thách thức trong việc phân biệt sự thật và giả dối.

Hiệu Ứng 'Hậu Sự Thật'

'Fake news' là một phần của hiện tượng 'hậu sự thật' (post-truth), nơi cảm xúc và niềm tin cá nhân có ảnh hưởng lớn hơn sự thật khách quan trong việc định hình dư luận. Điều này làm xói mòn niềm tin vào các nguồn tin tức truyền thống và khiến việc tìm kiếm thông tin đáng tin cậy trở nên khó khăn hơn.