(Top Banner Ad)
lemongrass
B1
Noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

lemongrass

UK: /ˈlemənˌɡrɑːs/ • US: /ˈlemənˌɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cây sả sả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall tropical grass with a lemon scent, used in Asian cooking and in perfumery.

Vietnamese Meaning

Một loại cỏ cao nhiệt đới có mùi chanh, được sử dụng trong nấu ăn châu Á và trong công nghiệp nước hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added lemongrass to the soup for a citrusy flavor."

    "Cô ấy thêm sả vào súp để tạo hương vị cam quýt."

  • "Lemongrass is a key ingredient in many Thai curries."

    "Sả là một thành phần quan trọng trong nhiều món cà ri Thái."

  • "You can buy fresh lemongrass at most Asian supermarkets."

    "Bạn có thể mua sả tươi ở hầu hết các siêu thị châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ
Noun lemon chanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lemongrass

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'lemongrass' xuất phát từ mùi hương của cây, giống như chanh (lemon). Nó là sự kết hợp đơn giản giữa 'lemon' (chanh) và 'grass' (cỏ), mô tả chính xác loại cây có mùi chanh này.

Usage Note

Sả là một loại cây thân thảo thường được sử dụng để tăng thêm hương vị cho các món ăn, đặc biệt là các món ăn của Thái Lan, Việt Nam và các nước châu Á khác. Nó có hương vị chanh tươi mát và có thể được sử dụng ở dạng tươi, khô hoặc bột. So với lá chanh (kaffir lime leaves), sả có hương vị mạnh và cay hơn. Trong khi lá chanh thường được thêm vào món ăn để tạo hương thơm tinh tế, sả có thể được dùng để làm nền hương vị chính.

Prepositions

with in

With: Ví dụ: "Dishes with lemongrass". Trong trường hợp này, 'with' chỉ ra rằng sả là một thành phần của món ăn. In: Ví dụ: "Lemongrass in Asian cuisine". Ở đây 'in' chỉ ra sự sử dụng hoặc sự hiện diện của sả trong một bối cảnh cụ thể (ẩm thực châu Á).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemongrass
  • fresh fresh lemongrass
    (sả tươi)
  • dried dried lemongrass
    (sả khô)
Verb + lemongrass
  • add add lemongrass to the soup
    (thêm sả vào súp)
  • use use lemongrass for flavoring
    (sử dụng sả để tạo hương vị)

Idioms

  • Not much as idioms using lemongrass in English

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ sả trong tiếng Anh

    "Lemongrass is primarily used in culinary and medicinal contexts, not usually in idiomatic expressions."

    (Sả chủ yếu được sử dụng trong ẩm thực và y học, không thường xuyên trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemongrass

Noun
Lật mặt

Một loại cỏ cao nhiệt đới có mùi chanh, được sử dụng trong nấu ăn châu Á và trong công nghiệp nước hoa.

"She added lemongrass to the soup for a citrusy flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow lemongrass for tea.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng sả để pha trà.
Phủ định
If I didn't have lemongrass, I wouldn't be able to make my favorite soup.
Nếu tôi không có sả, tôi sẽ không thể nấu món súp yêu thích của mình.
Nghi vấn
Would you use lemongrass if you were making Vietnamese pho?
Bạn có dùng sả không nếu bạn đang nấu phở Việt Nam?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant will be using lemongrass in all their dishes next week.
Nhà hàng sẽ sử dụng sả trong tất cả các món ăn của họ vào tuần tới.
Phủ định
She won't be adding lemongrass to the soup because her husband is allergic.
Cô ấy sẽ không thêm sả vào súp vì chồng cô ấy bị dị ứng.
Nghi vấn
Will they be planting lemongrass in the garden this spring?
Liệu họ có trồng sả trong vườn vào mùa xuân này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been growing lemongrass in her garden before the frost came.
Cô ấy đã trồng sả trong vườn trước khi sương giá đến.
Phủ định
They hadn't been adding lemongrass to the soup before I suggested it.
Họ đã không thêm sả vào súp trước khi tôi gợi ý.
Nghi vấn
Had he been drinking lemongrass tea every day before he started feeling better?
Có phải anh ấy đã uống trà sả mỗi ngày trước khi anh ấy bắt đầu cảm thấy khỏe hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemongrass".

Sử dụng trong ẩm thực châu Á

Sả là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á, đặc biệt là ẩm thực Thái Lan, Việt Nam và Indonesia. Nó thường được sử dụng để tạo hương vị cho súp, cà ri và các món xào.

Công dụng y học

Trong y học cổ truyền, sả được cho là có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và giảm đau. Nó thường được sử dụng để điều trị các vấn đề tiêu hóa và giảm căng thẳng.