(Top Banner Ad)
city council
B2
noun B2 Chính trị, Quản lý đô thị

city council

UK: /ˈsɪti ˈkaʊnsl̩/ • US: /ˈsɪti ˈkaʊnsl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hội đồng thành phố ủy ban nhân dân thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governing body in a city or town, typically elected.

Vietnamese Meaning

Hội đồng thành phố hoặc thị trấn, thường được bầu chọn, có chức năng quản lý và ra quyết định cho các vấn đề của thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council voted to approve the new zoning regulations."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thông qua các quy định phân vùng mới."

  • "The city council is responsible for managing the city's budget."

    "Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm quản lý ngân sách của thành phố."

  • "Residents can attend city council meetings to voice their concerns."

    "Cư dân có thể tham dự các cuộc họp của hội đồng thành phố để bày tỏ mối quan tâm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Councilor Thành viên hội đồng
Noun Councilman Nam thành viên hội đồng
Noun Councilwoman Nữ thành viên hội đồng
Adjective Council-run Được điều hành bởi hội đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei- (city) & *kal- (council)
Latin
civitas (citizenship) & concilium (assembly)
Old French
cite (town) & concile (meeting)
Middle English
citee & counseil

Sự kết hợp của cộng đồng và sự hội họp

Từ 'city' bắt nguồn từ 'civitas' trong tiếng Latin, nhấn mạnh vào quyền công dân hơn là địa điểm. 'Council' đến từ 'concilium', có nghĩa là sự kêu gọi tập hợp mọi người lại với nhau. Kết hợp lại, 'city council' đại diện cho ý tưởng về một nhóm công dân được triệu tập để quản lý và đưa ra quyết định cho cộng đồng của họ.

Usage Note

Chỉ cơ quan lập pháp và hành chính của một thành phố. Thường bao gồm một thị trưởng (mayor) và các ủy viên hội đồng (council members/aldermen). Chức năng chính là ban hành luật lệ địa phương (ordinances), thông qua ngân sách, và giám sát các hoạt động của chính quyền thành phố.

Prepositions

of to for

‘of the city council’ chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên; ‘to the city council’ chỉ sự hướng đến, ví dụ khi trình bày một vấn đề; ‘for the city council’ chỉ mục đích, ví dụ: ngân sách được chuẩn bị cho hội đồng thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city council
  • local local city council
    (hội đồng thành phố địa phương)
  • elected elected city council
    (hội đồng thành phố do dân bầu)
Verb + city council
  • run for run for city council
    (tranh cử vào hội đồng thành phố)
  • petition petition the city council
    (kiến nghị lên hội đồng thành phố)
  • serve on serve on the city council
    (phục vụ trong hội đồng thành phố)

Idioms

  • A seat on the city council

    Một vị trí chính thức trong hội đồng thành phố

    "She is campaigning hard to win a seat on the city council."

    (Cô ấy đang vận động tranh cử tích cực để giành một ghế trong hội đồng thành phố.)

  • City council chambers

    Phòng họp nghị sự của hội đồng thành phố

    "The public flooded the city council chambers to protest the new tax."

    (Công chúng đã tràn vào phòng họp của hội đồng thành phố để phản đối loại thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city council

noun
Lật mặt

Hội đồng thành phố hoặc thị trấn, thường được bầu chọn, có chức năng quản lý và ra quyết định cho các vấn đề của thành phố.

"The city council voted to approve the new zoning regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents were relieved after the city council approved the new park project, as it promised more green spaces for the community.
Người dân cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hội đồng thành phố phê duyệt dự án công viên mới, vì nó hứa hẹn nhiều không gian xanh hơn cho cộng đồng.
Phủ định
Even though many citizens voiced their concerns, the city council did not reconsider the proposed budget cuts, which led to disappointment.
Mặc dù nhiều công dân bày tỏ lo ngại, hội đồng thành phố đã không xem xét lại việc cắt giảm ngân sách được đề xuất, điều này dẫn đến sự thất vọng.
Nghi vấn
Will the city council address the traffic congestion issue before they start the construction of the new shopping mall, or will they wait until after?
Hội đồng thành phố sẽ giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông trước khi họ bắt đầu xây dựng trung tâm mua sắm mới, hay họ sẽ đợi đến sau?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is responsible for making local laws.
Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm ban hành luật pháp địa phương.
Phủ định
The city council isn't planning to raise taxes this year.
Hội đồng thành phố không có kế hoạch tăng thuế trong năm nay.
Nghi vấn
Is the city council considering building a new park?
Hội đồng thành phố có đang xem xét xây dựng một công viên mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved the new park project last week.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án công viên mới vào tuần trước.
Phủ định
The city council didn't approve the budget proposal.
Hội đồng thành phố đã không chấp thuận đề xuất ngân sách.
Nghi vấn
Did the city council discuss the traffic issue?
Hội đồng thành phố có thảo luận về vấn đề giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city council".

Cơ chế quản trị địa phương

Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, City Council là cơ quan lập pháp cấp địa phương. Họ có quyền quyết định về quy hoạch đô thị, thuế bất động sản và các dịch vụ công cộng. Người dân thường có quyền tham gia các buổi họp (Town Hall) để trực tiếp chất vấn các thành viên hội đồng.

Vai trò của Thị trưởng và Hội đồng

Tùy thuộc vào hệ thống, Thị trưởng (Mayor) có thể là người đứng đầu hội đồng hoặc chỉ đóng vai trò nghi lễ, trong khi City Council nắm giữ thực quyền quản lý ngân sách và ban hành luật lệ địa phương (ordinances).