(Top Banner Ad)
civic
B2
Tính từ B2 Chính trị - Xã hội

civic

UK: /ˈsɪvɪk/ • US: /ˈsɪvɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về công dân công dân thuộc về đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the duties or rights of people who live in a particular town or city.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các nghĩa vụ hoặc quyền của những người sống ở một thị trấn hoặc thành phố cụ thể; thuộc về công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voting is an important civic duty."

    "Bầu cử là một nghĩa vụ công dân quan trọng."

  • "The new civic center will provide a space for community events."

    "Trung tâm công dân mới sẽ cung cấp một không gian cho các sự kiện cộng đồng."

  • "Civic education is crucial for young people to understand their role in society."

    "Giáo dục công dân là rất quan trọng để những người trẻ tuổi hiểu được vai trò của họ trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civics Môn học công dân (nghiên cứu về chính phủ và quyền lợi công dân)
Noun civism Tinh thần công dân; ý thức về nghĩa vụ công dân
Noun civilian Thường dân, người không phục vụ trong quân đội
Adverb civically Một cách công dân, về mặt công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civicus
French
civique
English (1540s)
civic

Gốc từ La tinh của Công dân

Từ 'civic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civicus', có nghĩa là 'thuộc về công dân' hoặc 'thuộc về thành phố' (civitas). Gốc rễ này liên kết chặt chẽ với 'civis' (công dân), nhấn mạnh ý nghĩa về việc sống trong một cộng đồng có tổ chức và tuân thủ luật pháp chung.

Usage Note

Từ 'civic' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, trách nhiệm hoặc các tổ chức liên quan đến công dân và cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong xã hội và cách họ tham gia vào việc quản lý và phát triển cộng đồng của mình. Không nên nhầm lẫn với 'civil', mặc dù có liên quan, 'civil' có nghĩa rộng hơn, liên quan đến xã hội nói chung và hành vi lịch sự, văn minh.

Prepositions

responsibility for duty to

'Responsibility for' thường đi kèm để chỉ trách nhiệm đối với một vấn đề civic cụ thể (ví dụ: civic responsibility for maintaining public spaces). 'Duty to' thường đi kèm để chỉ nghĩa vụ đối với cộng đồng (ví dụ: civic duty to vote).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun following 'civic'
  • duty civic duty
    (Nghĩa vụ công dân (như đi bầu cử, làm bồi thẩm đoàn))
  • engagement civic engagement
    (Sự tham gia vào các vấn đề công cộng/xã hội)
  • responsibility civic responsibility
    (Trách nhiệm công dân)
  • center civic center
    (Trung tâm hành chính, văn hóa hoặc thương mại của thành phố)
  • pride civic pride
    (Niềm tự hào công dân/địa phương)
Verb related to 'civic'
  • promote promote civic values
    (Thúc đẩy các giá trị công dân)
  • fulfill fulfill one's civic duty
    (Hoàn thành nghĩa vụ công dân của ai đó)

Idioms

  • A sense of civic responsibility

    Ý thức trách nhiệm công dân

    "Volunteering shows a strong sense of civic responsibility."

    (Tình nguyện cho thấy ý thức trách nhiệm công dân mạnh mẽ.)

  • Civic rights and freedoms

    Các quyền và tự do công dân

    "The government must protect all basic civic rights and freedoms."

    (Chính phủ phải bảo vệ tất cả các quyền và tự do công dân cơ bản.)

  • Civic architecture

    Kiến trúc công cộng (như tòa thị chính, thư viện)

    "The old town hall is a classic example of civic architecture."

    (Tòa thị chính cũ là một ví dụ cổ điển của kiến trúc công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các nghĩa vụ hoặc quyền của những người sống ở một thị trấn hoặc thành phố cụ thể; thuộc về công dân.

"Voting is an important civic duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic".

Nghĩa vụ Bầu cử

Ở nhiều quốc gia dân chủ, việc đi bầu cử (voting) được coi là nghĩa vụ công dân (civic duty) quan trọng nhất. Sự tham gia này đảm bảo rằng công dân đóng góp tiếng nói vào việc chọn ra lãnh đạo và định hình chính sách cộng đồng.

Giáo dục Công dân (Civic Education)

Giáo dục Công dân là môn học phổ biến ở các trường học phương Tây, nhằm trang bị cho học sinh kiến thức về cấu trúc chính quyền, luật pháp, và khuyến khích họ trở thành những thành viên tích cực, có trách nhiệm trong xã hội và chính trị (civic engagement).