(Top Banner Ad)
civilian casualties
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Luật pháp quốc tế

civilian casualties

UK: /sɪˈvɪliən ˈkæʒuəltiz/ • US: /səˈvɪljən ˈkæʒuəltiz/

Nghĩa tiếng Việt

thương vong dân sự dân thường thương vong thương vong thường dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are not members of the armed forces and who are injured or killed in a war or armed conflict.

Vietnamese Meaning

Thường dân bị thương hoặc thiệt mạng trong chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing resulted in many civilian casualties."

    "Vụ đánh bom đã gây ra nhiều thương vong cho thường dân."

  • "Reports of civilian casualties are increasing."

    "Các báo cáo về thương vong dân sự đang gia tăng."

  • "The international community condemned the attacks that caused civilian casualties."

    "Cộng đồng quốc tế lên án các cuộc tấn công gây ra thương vong dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Civilian Thường dân, người không thuộc lực lượng vũ trang
Noun Casualty Người thương vong (chết hoặc bị thương)
Adjective Civil Thuộc về dân sự hoặc lịch sự
Verb Civilize Khai hóa văn minh

Synonyms

non-combatant deaths (thương vong dân sự)unintended victims (nạn nhân không chủ ý)

Antonyms

military casualties (thương vong quân sự)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civilis (civilian) & casus (casualties)
Old French
civil & casualté
Middle English
civilian & casualty

Sự tách biệt giữa quân và dân

Từ 'civilian' có gốc từ 'civilis' trong tiếng Latinh, ban đầu dùng để chỉ những người làm luật hoặc công dân không thuộc hàng ngũ hiệp sĩ hay giáo sĩ. Trong khi đó, 'casualties' bắt nguồn từ 'casus' (sự tình cờ/tai nạn). Cụm từ ghép này trở nên phổ biến trong lịch sử quân sự hiện đại để phân biệt những mất mát về người không tham chiến với binh lính trên chiến trường.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người không tham gia trực tiếp vào lực lượng vũ trang mà lại trở thành nạn nhân của chiến tranh. Nó nhấn mạnh đến sự mất mát và đau khổ của những người vô tội trong các cuộc xung đột. Khác với 'military casualties' (thương vong quân sự), 'civilian casualties' nhấn mạnh đến sự bảo vệ của thường dân theo luật pháp quốc tế.

Prepositions

of from in

'casualties of' (thương vong của): Mô tả những người là nạn nhân của một sự kiện cụ thể (ví dụ: chiến tranh, xung đột). 'casualties from' (thương vong từ): Chỉ ra nguyên nhân trực tiếp gây ra thương vong (ví dụ: bom, đạn). 'casualties in' (thương vong trong): Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi của thương vong (ví dụ: trong một thành phố, trong một cuộc xung đột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilian casualties
  • Heavy heavy civilian casualties
    (thương vong dân sự nặng nề)
  • Massive massive civilian casualties
    (thương vong dân sự quy mô lớn)
  • Unintended unintended civilian casualties
    (thương vong dân sự ngoài ý muốn)
Verb + civilian casualties
  • Minimize minimize civilian casualties
    (giảm thiểu thương vong cho thường dân)
  • Avoid avoid civilian casualties
    (tránh gây thương vong cho thường dân)
  • Inflict inflict civilian casualties
    (gây ra thương vong cho dân thường)

Idioms

  • Minimize civilian casualties at all costs

    Giảm thiểu thương vong dân sự bằng mọi giá

    "The generals were ordered to minimize civilian casualties at all costs during the urban operation."

    (Các vị tướng được lệnh phải giảm thiểu thương vong cho dân thường bằng mọi giá trong chiến dịch đô thị.)

  • A surge in civilian casualties

    Sự gia tăng đột biến về thương vong dân sự

    "Human rights groups expressed concern over a surge in civilian casualties."

    (Các nhóm nhân quyền bày tỏ lo ngại về sự gia tăng đột biến số lượng thường dân bị thương vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilian casualties

Danh từ
Lật mặt

Thường dân bị thương hoặc thiệt mạng trong chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

"The bombing resulted in many civilian casualties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian casualties".

Collateral Damage

Trong thuật ngữ quân sự phương Tây, 'civilian casualties' thường được nhắc đến kèm với khái niệm 'collateral damage' (thiệt hại ngoài dự kiến). Đây là một chủ đề nhạy cảm về đạo đức và pháp lý, được quy định chặt chẽ bởi Công ước Geneva nhằm bảo vệ người không tham chiến trong các cuộc xung đột vũ trang.

Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Trong xã hội hiện đại, việc báo cáo chính xác số lượng 'civilian casualties' là một tiêu chuẩn để đánh giá tính chính nghĩa và đạo đức của một chiến dịch quân sự, đồng thời là căn cứ để các tổ chức quốc tế xem xét các tội ác chiến tranh.