(Top Banner Ad)
civilize
B2
Động từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

civilize

UK: /ˈsɪvɪlaɪz/ • US: /ˈsɪvəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

văn minh hóa khai hóa làm cho văn minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring (someone or something) to a stage of social, cultural, and moral development considered more advanced.

Vietnamese Meaning

Khai hóa, văn minh hóa; làm cho trở nên văn minh, tiến bộ hơn về mặt xã hội, văn hóa và đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "European powers sought to civilize the indigenous populations of the Americas."

    "Các cường quốc châu Âu đã tìm cách văn minh hóa dân số bản địa của châu Mỹ."

  • "The Roman Empire aimed to civilize the barbarian tribes."

    "Đế chế La Mã đã hướng tới việc văn minh hóa các bộ lạc man rợ."

  • "Some argue that globalization is a form of civilizing the world."

    "Một số người cho rằng toàn cầu hóa là một hình thức văn minh hóa thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb civilize khai hóa, làm cho văn minh
Noun civilization nền văn minh, sự khai hóa
Adjective civilized văn minh, lịch sự
Noun civility sự lễ độ, phép lịch sự
Adjective civil thuộc về dân sự, lịch sự (mức tối thiểu)
Noun civilian thường dân

Synonyms

Antonyms

barbarize (làm cho trở nên dã man)dehumanize (tước bỏ nhân tính)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
civis
Latin
civilis
Middle French
civiliser
English
civilize

Từ công dân đến sự văn minh

Từ 'civilize' bắt nguồn từ từ Latin 'civis', có nghĩa là 'công dân'. Ban đầu, nó mô tả việc đưa một người vào hệ thống luật pháp của thành phố. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng từ việc đơn thuần là 'trở thành công dân' sang việc 'cải thiện hành vi và văn hóa' để phù hợp với tiêu chuẩn của một xã hội tiến bộ.

Sự chuyển biến trong thế kỷ 16

Vào khoảng những năm 1600, từ này bắt đầu được dùng để chỉ việc đưa con người ra khỏi trạng thái 'hoang dã' sang trạng thái 'có tổ chức' thông qua giáo dục và luật pháp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quá trình một xã hội hoặc một nhóm người thay đổi để trở nên 'văn minh' hơn, theo một tiêu chuẩn cụ thể. Lưu ý sắc thái của sự chủ quan và đánh giá giá trị tiềm ẩn trong khái niệm 'văn minh'. So sánh với 'modernize' (hiện đại hóa), tập trung vào công nghệ và cơ sở hạ tầng, hoặc 'develop' (phát triển), một thuật ngữ trung lập hơn.

Prepositions

into by

* **civilize into:** Biến đổi thành một trạng thái văn minh hơn. Ví dụ: 'The goal was to civilize the nomadic tribes into settled communities.' * **civilize by:** Sử dụng phương tiện nào để văn minh hóa. Ví dụ: 'They tried to civilize the natives by imposing their religion and laws.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + civilize
  • gradually gradually civilize a society
    (dần dần khai hóa một xã hội)
  • fully be fully civilized
    (hoàn toàn được văn minh hóa)
Verb + civilize
  • strive to strive to civilize the wilderness
    (nỗ lực khai phá vùng hoang dã)
  • attempt to attempt to civilize the tribes
    (cố gắng khai hóa các bộ lạc)
Adjective + influence (derived context)
  • civilizing a civilizing influence
    (một tầm ảnh hưởng mang tính khai hóa/giáo dục)

Idioms

  • Civilizing mission

    Sứ mệnh khai hóa (thường dùng trong bối cảnh lịch sử thuộc địa)

    "The colonizers justified their presence by claiming a civilizing mission."

    (Những kẻ thực dân bào chữa cho sự hiện diện của mình bằng cách tuyên bố về một sứ mệnh khai hóa.)

  • Civilize the soul

    Tu tâm dưỡng tính, làm cho tâm hồn trở nên thanh tao hơn

    "Art and music are essential to civilize the soul of a nation."

    (Nghệ thuật và âm nhạc là thiết yếu để bồi đắp tâm hồn văn minh của một dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilize

Động từ
Lật mặt

Khai hóa, văn minh hóa; làm cho trở nên văn minh, tiến bộ hơn về mặt xã hội, văn hóa và đạo đức.

"European powers sought to civilize the indigenous populations of the Americas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilize".

Mission Civilisatrice

Đây là một khái niệm quan trọng trong lịch sử Pháp và châu Âu, được sử dụng để biện minh cho việc chiếm đóng các nước khác. Họ tin rằng việc truyền bá văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo phương Tây là đang 'civilize' (khai hóa) cho các dân tộc mà họ coi là kém phát triển.

Sự lịch thiệp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'civilize' không chỉ nói về sự phát triển quốc gia mà còn về phong thái cá nhân (manners). Việc biết cách dùng dao nĩa hay ứng xử trên bàn ăn thường được coi là biểu hiện của một người đã được 'civilized' (giáo dục văn minh).