civilize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring (someone or something) to a stage of social, cultural, and moral development considered more advanced.
Vietnamese Meaning
Khai hóa, văn minh hóa; làm cho trở nên văn minh, tiến bộ hơn về mặt xã hội, văn hóa và đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"European powers sought to civilize the indigenous populations of the Americas."
"Các cường quốc châu Âu đã tìm cách văn minh hóa dân số bản địa của châu Mỹ."
-
"The Roman Empire aimed to civilize the barbarian tribes."
"Đế chế La Mã đã hướng tới việc văn minh hóa các bộ lạc man rợ."
-
"Some argue that globalization is a form of civilizing the world."
"Một số người cho rằng toàn cầu hóa là một hình thức văn minh hóa thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quá trình một xã hội hoặc một nhóm người thay đổi để trở nên 'văn minh' hơn, theo một tiêu chuẩn cụ thể. Lưu ý sắc thái của sự chủ quan và đánh giá giá trị tiềm ẩn trong khái niệm 'văn minh'. So sánh với 'modernize' (hiện đại hóa), tập trung vào công nghệ và cơ sở hạ tầng, hoặc 'develop' (phát triển), một thuật ngữ trung lập hơn.
Prepositions
* **civilize into:** Biến đổi thành một trạng thái văn minh hơn. Ví dụ: 'The goal was to civilize the nomadic tribes into settled communities.' * **civilize by:** Sử dụng phương tiện nào để văn minh hóa. Ví dụ: 'They tried to civilize the natives by imposing their religion and laws.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually civilize a society (dần dần khai hóa một xã hội)
-
fully be fully civilized (hoàn toàn được văn minh hóa)
-
strive to strive to civilize the wilderness (nỗ lực khai phá vùng hoang dã)
-
attempt to attempt to civilize the tribes (cố gắng khai hóa các bộ lạc)
-
civilizing a civilizing influence (một tầm ảnh hưởng mang tính khai hóa/giáo dục)
Idioms
-
Civilizing mission
Sứ mệnh khai hóa (thường dùng trong bối cảnh lịch sử thuộc địa)
"The colonizers justified their presence by claiming a civilizing mission."
(Những kẻ thực dân bào chữa cho sự hiện diện của mình bằng cách tuyên bố về một sứ mệnh khai hóa.)
-
Civilize the soul
Tu tâm dưỡng tính, làm cho tâm hồn trở nên thanh tao hơn
"Art and music are essential to civilize the soul of a nation."
(Nghệ thuật và âm nhạc là thiết yếu để bồi đắp tâm hồn văn minh của một dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civilize
Động từKhai hóa, văn minh hóa; làm cho trở nên văn minh, tiến bộ hơn về mặt xã hội, văn hóa và đạo đức.
"European powers sought to civilize the indigenous populations of the Americas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilize".
