(Top Banner Ad)
humanitarian aid
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

humanitarian aid

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriən eɪd/ • US: /hjuːˌmænɪˈteriən eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ nhân đạo hỗ trợ nhân đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given to people in distress.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho những người gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provided humanitarian aid to the earthquake victims."

    "Chính phủ đã cung cấp viện trợ nhân đạo cho các nạn nhân động đất."

  • "International organizations are providing humanitarian aid to the affected areas."

    "Các tổ chức quốc tế đang cung cấp viện trợ nhân đạo cho các khu vực bị ảnh hưởng."

  • "The lack of humanitarian aid has exacerbated the crisis."

    "Việc thiếu viện trợ nhân đạo đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanitarian Người làm công tác nhân đạo
Noun humanity Nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective humanitarian Thuộc về nhân đạo
Noun aid Sự viện trợ, sự giúp đỡ
Verb aid Viện trợ, giúp đỡ
Noun aider Người giúp đỡ, người hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus (người, thuộc về con người)
English
human (con người)
English
humanitarian (nhân đạo)
Old French
aide (sự giúp đỡ)
English
aid (sự viện trợ, giúp đỡ)

Nguồn Gốc Của 'Humanitarian Aid'

Cụm từ 'humanitarian aid' là sự kết hợp của hai từ. 'Humanitarian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus' (có nghĩa là 'người' hoặc 'thuộc về con người'), phát triển thành 'human' trong tiếng Anh và sau đó là 'humanitarian' (nhân đạo). Từ 'aid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aide' (sự giúp đỡ), đơn giản là mang nghĩa 'sự viện trợ' hoặc 'sự giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, 'humanitarian aid' mang ý nghĩa 'viện trợ nhân đạo', tức là sự giúp đỡ được cung cấp vì lòng nhân ái, không phân biệt đối xử, thường dành cho những người gặp khó khăn trong thiên tai hoặc xung đột.

Usage Note

Cụm từ 'humanitarian aid' nhấn mạnh tính chất nhân đạo, tức là sự giúp đỡ được cung cấp không vụ lợi, không phân biệt đối xử, mà chỉ dựa trên nhu cầu của con người. Nó thường bao gồm các hình thức hỗ trợ như thực phẩm, nước uống, nơi ở, thuốc men và các dịch vụ y tế. Khác với 'charity' (từ thiện), 'humanitarian aid' thường mang tính chất khẩn cấp và quy mô lớn hơn, đặc biệt trong các tình huống thiên tai, xung đột vũ trang hoặc khủng hoảng nhân đạo.

Prepositions

to for

‘Humanitarian aid to’: Hỗ trợ nhân đạo cho một đối tượng (người, khu vực) cụ thể. Ví dụ: 'Humanitarian aid to Ukraine'. ‘Humanitarian aid for’: Hỗ trợ nhân đạo dành cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'Humanitarian aid for refugees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanitarian aid
  • urgent urgent humanitarian aid
    (viện trợ nhân đạo khẩn cấp)
  • generous generous humanitarian aid
    (viện trợ nhân đạo hào phóng)
  • vital vital humanitarian aid
    (viện trợ nhân đạo thiết yếu)
  • much-needed much-needed humanitarian aid
    (viện trợ nhân đạo rất cần thiết)
Verb + humanitarian aid
  • provide provide humanitarian aid
    (cung cấp viện trợ nhân đạo)
  • deliver deliver humanitarian aid
    (phân phát viện trợ nhân đạo)
  • send send humanitarian aid
    (gửi viện trợ nhân đạo)
  • receive receive humanitarian aid
    (tiếp nhận viện trợ nhân đạo)
  • channel channel humanitarian aid
    (chuyển viện trợ nhân đạo)
humanitarian aid + Noun
  • convoy humanitarian aid convoy
    (đoàn xe viện trợ nhân đạo)
  • worker humanitarian aid worker
    (nhân viên cứu trợ nhân đạo)
  • effort humanitarian aid effort
    (nỗ lực viện trợ nhân đạo)
  • operation humanitarian aid operation
    (chiến dịch viện trợ nhân đạo)

Idioms

  • provide humanitarian aid

    cung cấp viện trợ nhân đạo

    "Many countries have pledged to provide humanitarian aid to the affected region."

    (Nhiều quốc gia đã cam kết cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị ảnh hưởng.)

  • be in urgent need of humanitarian aid

    rất cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp

    "Millions of people in the war-torn country are in urgent need of humanitarian aid."

    (Hàng triệu người ở quốc gia bị chiến tranh tàn phá đang rất cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp.)

  • humanitarian aid mission

    phái đoàn/nhiệm vụ viện trợ nhân đạo

    "The organization launched a humanitarian aid mission to help flood victims."

    (Tổ chức đã khởi động một phái đoàn viện trợ nhân đạo để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarian aid

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho những người gặp khó khăn.

"The government provided humanitarian aid to the earthquake victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the disaster worsens, the government will provide humanitarian aid to the affected areas.
Nếu thảm họa trở nên tồi tệ hơn, chính phủ sẽ cung cấp viện trợ nhân đạo cho các khu vực bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the international community doesn't offer aid, the situation will become critical.
Nếu cộng đồng quốc tế không cung cấp viện trợ, tình hình sẽ trở nên nguy kịch.
Nghi vấn
Will they receive humanitarian aid if they lose their homes?
Liệu họ có nhận được viện trợ nhân đạo nếu họ mất nhà cửa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are providing humanitarian aid to the refugees, aren't they?
Họ đang cung cấp viện trợ nhân đạo cho người tị nạn, phải không?
Phủ định
She hasn't received any humanitarian aid yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa nhận được bất kỳ viện trợ nhân đạo nào, phải không?
Nghi vấn
The aid was delivered by plane, wasn't it?
Viện trợ được vận chuyển bằng máy bay, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had already distributed humanitarian aid to the refugees before the international organizations arrived.
Chính phủ đã phân phát viện trợ nhân đạo cho người tị nạn trước khi các tổ chức quốc tế đến.
Phủ định
They had not expected the scale of the disaster, so they had not provided enough humanitarian aid.
Họ đã không lường trước được quy mô của thảm họa, vì vậy họ đã không cung cấp đủ viện trợ nhân đạo.
Nghi vấn
Had the aid reached the remote villages before the storm worsened?
Viện trợ đã đến được các ngôi làng vùng sâu vùng xa trước khi bão trở nên tồi tệ hơn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees' need for humanitarian aid is undeniable.
Nhu cầu viện trợ nhân đạo của những người tị nạn là không thể phủ nhận.
Phủ định
The country's lack of resources doesn't negate the refugees' right to humanitarian aid.
Việc đất nước thiếu nguồn lực không phủ nhận quyền được nhận viện trợ nhân đạo của người tị nạn.
Nghi vấn
Is it the children's share of humanitarian aid?
Đây có phải là phần viện trợ nhân đạo của trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarian aid".

Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ

Phong trào Chữ thập đỏ và Trăng lưỡi liềm đỏ Quốc tế là mạng lưới nhân đạo lớn nhất thế giới, hoạt động để bảo vệ sự sống và sức khỏe con người, đảm bảo sự tôn trọng nhân phẩm, và giảm thiểu đau khổ, không phân biệt quốc tịch, chủng tộc, tín ngưỡng, đẳng cấp hay quan điểm chính trị. Đây là biểu tượng toàn cầu của viện trợ nhân đạo.

Nguyên tắc hoạt động nhân đạo

Hoạt động viện trợ nhân đạo được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản như Nhân đạo (Humanity), Trung lập (Neutrality), Vô tư (Impartiality) và Độc lập (Independence). Những nguyên tắc này đảm bảo rằng sự giúp đỡ được cung cấp một cách công bằng, không thiên vị, chỉ dựa trên nhu cầu của những người bị ảnh hưởng, và không bị ảnh hưởng bởi mục đích chính trị, kinh tế hay quân sự.