(Top Banner Ad)
cladistic
C1
Tính từ C1 Sinh học (Đặc biệt là phân loại học)

cladistic

UK: /kləˈdɪstɪk/ • US: /kləˈdɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích theo nhánh phương pháp phân nhánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using a method of classification of animals and plants according to the proportion of measurable characteristics that they have in common.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng một phương pháp phân loại động vật và thực vật theo tỷ lệ các đặc điểm đo lường được mà chúng có điểm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cladistic analysis is used to construct phylogenetic trees."

    "Phân tích theo phương pháp phân nhánh được sử dụng để xây dựng cây phát sinh chủng loại."

  • "The cladistic approach emphasizes evolutionary relationships."

    "Cách tiếp cận theo phương pháp phân nhánh nhấn mạnh các mối quan hệ tiến hóa."

  • "Cladistic methods are used to infer the evolutionary history of organisms."

    "Các phương pháp phân nhánh được sử dụng để suy ra lịch sử tiến hóa của các sinh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cladistics Phương pháp phân loại học dựa trên các mối quan hệ tiến hóa (phát sinh loài).
Noun clade Nhánh phát sinh loài (một nhóm bao gồm tổ tiên chung và tất cả con cháu của nó).
Noun cladist Nhà phân loại học áp dụng phương pháp cladistics.
Adverb cladistically Theo phương pháp cladistics; về mặt phát sinh loài.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học (Đặc biệt là phân loại học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλάδος (klados)
English (1958)
cladistics
English
cladistic

Nguồn gốc 'Cành Cây'

Từ 'cladistic' bắt nguồn từ 'cladistics', một phương pháp phân loại sinh vật. Bản thân từ 'cladistics' lại lấy gốc từ tiếng Hy Lạp 'klados' (κλάδος), có nghĩa là 'cành cây' hoặc 'nhánh'. Điều này phản ánh cách các nhà khoa học sử dụng sơ đồ cây để thể hiện các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài, giống như các nhánh phát sinh từ một thân cây chung.

Nhà khoa học sáng tạo

Phương pháp Cladistics được nhà côn trùng học người Đức Willi Hennig phát triển vào giữa thế kỷ 20. Ông muốn phân loại sinh vật dựa trên các đặc điểm chung được thừa hưởng từ tổ tiên gần nhất, chứ không chỉ dựa trên sự tương đồng về ngoại hình. Từ 'cladistic' ra đời để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến phương pháp phân loại mang tính cách mạng này.

Usage Note

Thuật ngữ 'cladistic' thường được sử dụng để mô tả một phương pháp tiếp cận cụ thể trong phân loại học, tập trung vào việc xác định các mối quan hệ tiến hóa thông qua việc phân tích các đặc điểm có nguồn gốc chung (synapomorphies). Phương pháp này khác với các phương pháp phân loại truyền thống hơn, có thể dựa trên sự tương đồng tổng thể hoặc các đặc điểm có nguồn gốc chung và đặc điểm tổ tiên chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cladistic
  • rigorous rigorous cladistic analysis
    (phân tích cladistics chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • modern modern cladistic techniques
    (các kỹ thuật cladistics hiện đại)
Cladistic + Noun
  • analysis cladistic analysis
    (phân tích theo phương pháp cladistics)
  • tree cladistic tree (cladogram)
    (cây phát sinh loài (sơ đồ cladogram))
  • approach cladistic approach
    (cách tiếp cận cladistics)
  • method the cladistic method
    (phương pháp cladistics)

Idioms

  • To perform a cladistic analysis

    Thực hiện một phân tích phát sinh loài bằng phương pháp cladistics (để xác định mối quan hệ tiến hóa).

    "Researchers performed a cladistic analysis on the fossil record to settle the debate."

    (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích cladistics trên các hồ sơ hóa thạch để giải quyết cuộc tranh luận.)

  • A strictly cladistic view

    Quan điểm/cách nhìn hoàn toàn dựa trên nguyên tắc cladistics (chỉ chấp nhận các nhóm đơn ngành).

    "Under a strictly cladistic view, the class Reptilia is paraphyletic and must be redefined."

    (Theo quan điểm cladistics nghiêm ngặt, lớp Bò sát là cận ngành và cần phải được định nghĩa lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cladistic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng một phương pháp phân loại động vật và thực vật theo tỷ lệ các đặc điểm đo lường được mà chúng có điểm chung.

"Cladistic analysis is used to construct phylogenetic trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cladistic relationships of dinosaurs are being intensely studied.
Các mối quan hệ phân loại theo nhánh của khủng long đang được nghiên cứu rất kỹ lưỡng.
Phủ định
The cladistic classification of this species has not been agreed upon.
Việc phân loại theo nhánh của loài này vẫn chưa được thống nhất.
Nghi vấn
Can cladistic methods be applied to analyze the evolution of languages?
Phương pháp phân loại theo nhánh có thể được áp dụng để phân tích sự tiến hóa của ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cladistic".

Cuộc cách mạng trong Phân loại học

Trước cladistics, việc phân loại sinh vật thường dựa trên sự tương đồng về hình thái chung (như Hệ thống Linnaean). Cladistics đã tạo ra một cuộc cách mạng, chuyển trọng tâm sang mối quan hệ tiến hóa thực sự. Nó khẳng định rằng việc phân loại phải phản ánh lịch sử tiến hóa, thay vì chỉ là mô tả sự giống nhau bề ngoài.

Cladistics và DNA

Trong sinh học hiện đại, cladistics được củng cố mạnh mẽ bởi việc giải trình tự DNA. Phân tích cladistic phân tử (Molecular Cladistics) sử dụng dữ liệu gen để xây dựng các cây phát sinh loài. Đây là công cụ không thể thiếu để theo dõi sự lây lan của virus hoặc xác định nguồn gốc của các loài mới.