(Top Banner Ad)
phylogenetic
C1
adjective C1 Sinh học

phylogenetic

UK: /ˌfaɪlədʒəˈnɛtɪk/ • US: /ˌfaɪlədʒəˈnɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phát sinh loài thuộc phát sinh loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the evolutionary development and diversification of a species or group of organisms, or of a particular feature of an organism.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự phát triển tiến hóa và đa dạng hóa của một loài hoặc nhóm sinh vật, hoặc một đặc điểm cụ thể của một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phylogenetic analysis revealed that these two species are closely related."

    "Phân tích phát sinh loài cho thấy hai loài này có quan hệ họ hàng gần gũi."

  • "The phylogenetic tree shows the relationships between different primate species."

    "Cây phát sinh loài cho thấy mối quan hệ giữa các loài linh trưởng khác nhau."

  • "Phylogenetic methods are used to study the evolution of viruses."

    "Các phương pháp phát sinh loài được sử dụng để nghiên cứu sự tiến hóa của virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phylogeny phát sinh loài học, nguồn gốc chủng loại (nghiên cứu lịch sử tiến hóa của một loài hoặc nhóm loài)
Adverb phylogenetically theo phát sinh loài, về mặt phát sinh loài
Noun phylogenist nhà phát sinh loài học
Verb phylogenize xây dựng cây phát sinh loài (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῦλον (phûlon)
Ancient Greek
γένεσις (génesis)
English
phylogeny
English
phylogenetic

Cây phả hệ của sự sống

Từ 'phylogenetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'phylon' nghĩa là 'chủng tộc' hoặc 'bộ lạc', và 'genesis' nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'sự sinh ra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'phylogeny' – nghiên cứu về lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật. Thêm hậu tố '-etic' biến nó thành tính từ, dùng để mô tả những gì liên quan đến 'cây phả hệ' này, giúp chúng ta hiểu mối quan hệ 'họ hàng' giữa các loài trong thế giới tự nhiên.

Usage Note

Từ 'phylogenetic' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật, thường được biểu diễn bằng các cây phát sinh loài. Nó nhấn mạnh đến lịch sử tiến hóa và nguồn gốc chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phylogenetic (Phylogenetic + Noun)
  • tree phylogenetic tree
    (cây phát sinh loài)
  • analysis phylogenetic analysis
    (phân tích phát sinh loài)
  • relationships phylogenetic relationships
    (mối quan hệ phát sinh loài)
  • studies phylogenetic studies
    (các nghiên cứu phát sinh loài)
  • diversity phylogenetic diversity
    (đa dạng phát sinh loài)
Verb + phylogenetic concept (Verb + phrase containing phylogenetic)
  • reconstruct reconstruct phylogenetic trees
    (tái tạo cây phát sinh loài)
  • conduct conduct phylogenetic analysis
    (thực hiện phân tích phát sinh loài)
  • infer infer phylogenetic relationships
    (suy luận mối quan hệ phát sinh loài)

Idioms

  • phylogenetic tree of life

    cây phát sinh loài của sự sống (biểu đồ thể hiện mối quan hệ tiến hóa của tất cả các loài trên Trái Đất)

    "The phylogenetic tree of life illustrates how all species are interconnected through common ancestors."

    (Cây phát sinh loài của sự sống minh họa cách tất cả các loài được kết nối với nhau thông qua tổ tiên chung.)

  • to establish phylogenetic relationships

    xác lập mối quan hệ phát sinh loài (nghiên cứu để tìm ra mối liên hệ tiến hóa giữa các loài)

    "Scientists use DNA sequencing to establish phylogenetic relationships among different organisms."

    (Các nhà khoa học sử dụng giải trình tự DNA để xác lập mối quan hệ phát sinh loài giữa các sinh vật khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phylogenetic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự phát triển tiến hóa và đa dạng hóa của một loài hoặc nhóm sinh vật, hoặc một đặc điểm cụ thể của một sinh vật.

"Phylogenetic analysis revealed that these two species are closely related."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phylogenetic analysis was conclusive, wasn't it?
Phân tích phát sinh loài đã kết luận, phải không?
Phủ định
That phylogenetic tree isn't very detailed, is it?
Cây phát sinh loài đó không chi tiết lắm, phải không?
Nghi vấn
A phylogenetic approach might be useful here, mightn't it?
Một phương pháp tiếp cận phát sinh loài có thể hữu ích ở đây, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' phylogenetic analysis provided new insights into the evolutionary relationships of dinosaurs.
Phân tích phát sinh loài của các nhà khoa học đã cung cấp những hiểu biết mới về mối quan hệ tiến hóa của khủng long.
Phủ định
The company's phylogenetic research didn't yield any groundbreaking discoveries this quarter.
Nghiên cứu phát sinh loài của công ty không mang lại bất kỳ khám phá đột phá nào trong quý này.
Nghi vấn
Does Darwin's phylogenetic theory still hold true in the face of modern genetic evidence?
Lý thuyết phát sinh loài của Darwin có còn đúng trước bằng chứng di truyền hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phylogenetic".

Hiểu về Tổ Tiên Chung

Khái niệm 'phylogenetic' rất quan trọng trong sinh học tiến hóa, giúp chúng ta xây dựng 'cây phả hệ' của sự sống. Nó không chỉ là khoa học, mà còn phản ánh mong muốn sâu sắc của con người trong việc tìm hiểu nguồn gốc của mình và mối liên hệ với các sinh vật khác, tương tự như cách mỗi gia đình tự hào về 'gia phả' của mình. Hiểu biết này đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vị trí của mình trong thế giới tự nhiên và khuyến khích sự tôn trọng đa dạng sinh học.

Cuộc Cách Mạng Darwin và 'Phả Hệ' Loài

Lý thuyết tiến hóa của Charles Darwin là nền tảng cho khái niệm 'phylogenetic'. Trước Darwin, người ta thường tin rằng các loài được tạo ra độc lập. Nhưng giờ đây, nhờ 'phylogenetic', chúng ta biết rằng tất cả sự sống đều có chung một tổ tiên và tiến hóa qua hàng tỷ năm, hình thành nên một bức tranh phức tạp nhưng thống nhất về mối liên hệ giữa các loài. Điều này đã thay đổi căn bản triết lý và khoa học phương Tây, định hình cách chúng ta nghiên cứu và bảo tồn sự sống.