(Top Banner Ad)
cladogram
C1
noun C1 Sinh học

cladogram

UK: /ˈklædəˌɡræm/ • US: /ˈklædəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ nhánh biểu đồ cladogram
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branching diagram showing the cladistic relationship between a number of species.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ phân nhánh thể hiện mối quan hệ phân loại theo nhánh (cladistic) giữa một số loài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cladogram illustrates the evolutionary relationships between different species of primates."

    "Cladogram minh họa các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài linh trưởng khác nhau."

  • "Cladograms are essential tools for understanding evolutionary history."

    "Cladogram là công cụ thiết yếu để hiểu lịch sử tiến hóa."

  • "Scientists use cladograms to trace the ancestry of different organisms."

    "Các nhà khoa học sử dụng cladogram để truy tìm nguồn gốc của các sinh vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clade Nhánh (một nhóm sinh vật bao gồm tổ tiên chung và tất cả các con cháu của nó)
Noun cladistics Hệ thống phân loại học dựa trên tổ tiên chung
Adjective cladistic Thuộc về phương pháp phân loại theo nhánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
klados
Ancient Greek
gramma
English
cladogram

Cội nguồn từ những nhánh cây

Từ 'cladogram' được ghép từ 'klados' (nghĩa là nhánh cây) và 'gramma' (nghĩa là hình vẽ hoặc văn bản) trong tiếng Hy Lạp cổ. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong sinh học từ giữa thế kỷ 20 để mô tả một loại sơ đồ trông giống như các cành cây, thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài dựa trên các đặc điểm chung.

Usage Note

Cladogram được sử dụng để biểu diễn các mối quan hệ tiến hóa, dựa trên các đặc điểm chung có nguồn gốc (shared derived characters). Cladogram không nhất thiết biểu thị dòng thời gian tiến hóa, mà tập trung vào mối quan hệ tổ tiên-hậu duệ. Cần phân biệt với 'phylogram', sơ đồ mà độ dài nhánh biểu thị mức độ thay đổi tiến hóa, và 'dendrogram', một sơ đồ tổng quát hơn cho thấy sự phân cụm dữ liệu.

Prepositions

of for in

‘of’: cladogram of species X (cladogram của loài X).
‘for’: cladogram for understanding evolutionary relationships (cladogram để hiểu các mối quan hệ tiến hóa).
'in': the use of cladograms in systematic biology (việc sử dụng cladogram trong sinh học hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cladogram
  • phylogenetic a phylogenetic cladogram
    (một sơ đồ phân nhánh phát sinh loài)
  • parsimonious the most parsimonious cladogram
    (sơ đồ phân nhánh tối ưu nhất (đơn giản nhất))
  • resolved a fully resolved cladogram
    (một sơ đồ phân nhánh đã được giải quyết hoàn toàn)
Verb + cladogram
  • construct construct a cladogram
    (xây dựng một sơ đồ phân nhánh)
  • interpret interpret a cladogram
    (giải thích/đọc hiểu một sơ đồ phân nhánh)
  • generate generate a cladogram
    (tạo ra một sơ đồ phân nhánh (thường bằng phần mềm))

Idioms

  • cladogram of life

    Sơ đồ phân nhánh của sự sống

    "The cladogram of life helps scientists visualize how mammals and reptiles share a common ancestor."

    (Sơ đồ phân nhánh của sự sống giúp các nhà khoa học hình dung cách động vật có vú và bò sát có chung một tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cladogram

noun
Lật mặt

Một sơ đồ phân nhánh thể hiện mối quan hệ phân loại theo nhánh (cladistic) giữa một số loài.

"The cladogram illustrates the evolutionary relationships between different species of primates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because scientists analyzed the genetic data, the cladogram clearly showed the evolutionary relationships.
Bởi vì các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu di truyền, sơ đồ phả hệ đã thể hiện rõ ràng các mối quan hệ tiến hóa.
Phủ định
Unless you understand the underlying principles of evolutionary biology, the cladogram will not make much sense.
Trừ khi bạn hiểu các nguyên tắc cơ bản của sinh học tiến hóa, sơ đồ phả hệ sẽ không có nhiều ý nghĩa.
Nghi vấn
If you add another species, will the cladogram's structure change?
Nếu bạn thêm một loài khác, cấu trúc của sơ đồ phả hệ có thay đổi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must use a cladogram to illustrate evolutionary relationships.
Các nhà khoa học phải sử dụng sơ đồ phát sinh loài để minh họa các mối quan hệ tiến hóa.
Phủ định
The students shouldn't rely solely on the cladogram for complete understanding.
Học sinh không nên chỉ dựa vào sơ đồ phát sinh loài để hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Could the cladogram be simplified for easier comprehension?
Liệu sơ đồ phát sinh loài có thể được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cladogram".

Sự thay đổi trong tư duy khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, sự ra đời của cladogram đại diện cho bước chuyển mình từ việc phân loại sinh vật dựa trên hình dáng bên ngoài (kiểu Linnaeus) sang việc phân loại dựa trên bằng chứng di truyền và lịch sử tiến hóa. Nó phản ánh niềm tin vào sự kết nối của tất cả mọi sinh vật trên Trái đất.