(Top Banner Ad)
taxon
C1
danh từ C1 Sinh học (Phân loại học)

taxon

UK: /ˈtæksɒn/ • US: /ˈtæksɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị phân loại nhóm phân loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taxonomic unit of any rank, such as a species, family, or class.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị phân loại học ở bất kỳ cấp bậc nào, chẳng hạn như một loài, họ hoặc lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus *Homo* is a taxon that includes modern humans and their extinct relatives."

    "Chi *Homo* là một taxon bao gồm người hiện đại và các họ hàng đã tuyệt chủng của họ."

  • "Molecular data is increasingly used to define and revise taxa."

    "Dữ liệu phân tử ngày càng được sử dụng để xác định và sửa đổi các taxon."

  • "The study examined the evolutionary relationships among different taxa of flowering plants."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ tiến hóa giữa các taxon khác nhau của thực vật có hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxon Đơn vị phân loại sinh vật (ví dụ: loài, chi, họ)
Noun taxonomy Sự phân loại; khoa học phân loại sinh vật
Noun taxonomist Nhà phân loại học
Adjective taxonomic Thuộc về phân loại học
Adverb taxonomically Theo phương pháp phân loại

Synonyms

taxonomic unit (đơn vị phân loại học)

Related Words

Subject Area

Sinh học (Phân loại học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τάξις (táxis)
Modern Latin / Scientific Coining
taxon

Nguồn gốc của 'taxon'

Từ 'taxon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'táxis', nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'trật tự'. Trong sinh học, một taxon là một nhóm sinh vật được sắp xếp theo một thứ bậc phân loại nhất định, phản ánh đúng nghĩa gốc của từ. Thuật ngữ này được đề xuất vào thế kỷ 20 để chỉ bất kỳ đơn vị phân loại nào.

Usage Note

Thuật ngữ 'taxon' là một thuật ngữ chung được sử dụng trong sinh học để chỉ bất kỳ nhóm sinh vật nào được coi là một đơn vị trong phân loại học. Điều quan trọng là phải hiểu rằng một taxon không nhất thiết phải là một nhóm 'tự nhiên' hoặc tiến hóa; nó chỉ đơn giản là một nhóm được các nhà phân loại học công nhận và đặt tên. Phân tích phát sinh loài có thể làm sáng tỏ liệu một taxon có thực sự đại diện cho một nhánh tiến hóa hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxon
  • higher higher taxon
    (đơn vị phân loại bậc cao)
  • lower lower taxon
    (đơn vị phân loại bậc thấp)
  • new new taxon
    (đơn vị phân loại mới)
  • valid valid taxon
    (đơn vị phân loại hợp lệ)
  • extant extant taxon
    (đơn vị phân loại còn tồn tại)
  • extinct extinct taxon
    (đơn vị phân loại đã tuyệt chủng)
Verb + taxon
  • classify classify a taxon
    (phân loại một taxon)
  • identify identify a taxon
    (xác định một taxon)
  • describe describe a taxon
    (mô tả một taxon)
  • name name a taxon
    (đặt tên cho một taxon)
Noun + of + taxon
  • rank the rank of a taxon
    (bậc phân loại của một taxon)
  • classification the classification of a taxon
    (sự phân loại của một taxon)

Idioms

  • sister taxon

    nhóm taxon chị em (hai nhóm taxon có chung tổ tiên trực tiếp gần nhất)

    "Birds and crocodiles are considered sister taxa due to their shared evolutionary history."

    (Chim và cá sấu được xem là các nhóm taxon chị em do có chung lịch sử tiến hóa.)

  • type taxon

    taxon điển hình (một taxon được dùng làm mẫu đại diện cho một nhóm lớn hơn, ví dụ: loài điển hình cho một chi)

    "Homo sapiens is the type taxon for the genus Homo."

    (Homo sapiens là taxon điển hình của chi Homo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxon

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị phân loại học ở bất kỳ cấp bậc nào, chẳng hạn như một loài, họ hoặc lớp.

"The genus *Homo* is a taxon that includes modern humans and their extinct relatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxon".

Tầm quan trọng của phân loại sinh học

Việc phân loại các sinh vật thành các 'taxon' giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học trên Trái Đất. Hệ thống phân loại này không chỉ là cơ sở cho các nghiên cứu sinh học mà còn cực kỳ quan trọng trong nỗ lực bảo tồn các loài động thực vật quý hiếm và nguy cấp, bằng cách xác định và bảo vệ các đơn vị sinh học cụ thể.

Carl Linnaeus và hệ thống phân loại

Mặc dù từ 'taxon' là một thuật ngữ hiện đại, nhưng ý tưởng về việc nhóm các sinh vật đã được nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus phát triển vào thế kỷ 18. Hệ thống phân loại Linnaean của ông với các cấp bậc như loài, chi, họ, bộ... là nền tảng cho việc sử dụng các 'taxon' trong sinh học ngày nay, giúp chúng ta có một ngôn ngữ chung để nói về sự sống.