(Top Banner Ad)
class warfare
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

class warfare

UK: /ˈklɑːs ˌwɔːfeə/ • US: /ˈklæs ˌwɔːrfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh giai cấp đấu tranh giai cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflict or antagonism between different classes in a society, resulting from differing socioeconomic positions or conflicting interests.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột hoặc đối kháng giữa các giai cấp khác nhau trong một xã hội, phát sinh từ các vị trí kinh tế xã hội khác nhau hoặc các lợi ích xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of inciting class warfare with his populist rhetoric."

    "Chính trị gia bị cáo buộc kích động chiến tranh giai cấp bằng những lời lẽ dân túy của mình."

  • "Some argue that the widening gap between the rich and poor is a form of class warfare."

    "Một số người cho rằng khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo là một hình thức chiến tranh giai cấp."

  • "The debate over taxation often reflects underlying tensions of class warfare."

    "Cuộc tranh luận về thuế thường phản ánh những căng thẳng ngấm ngầm của chiến tranh giai cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class Tầng lớp, giai cấp, đẳng cấp
Noun classist Người phân biệt đối xử theo giai cấp
Adjective classist Có tính chất phân biệt đối xử theo giai cấp
Noun classism Sự phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên giai cấp xã hội
Adjective classless Không có giai cấp, bình đẳng về xã hội
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe (social division)
English
class
Old English
wer (war)
Old English
faran (to travel, go)
Middle English
werrefare (military expedition)
English
warfare

Nguồn gốc của 'class warfare'

Thuật ngữ 'class warfare' (chiến tranh giai cấp) là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, nổi lên vào thế kỷ 19. Nó đặc biệt gắn liền với các tư tưởng xã hội học và chính trị, nổi bật nhất là học thuyết của Karl Marx, mô tả xung đột quyền lực và kinh tế giữa các tầng lớp xã hội khác nhau, như tầng lớp tư sản (chủ sở hữu tư liệu sản xuất) và vô sản (những người làm thuê).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc đấu tranh chính trị, kinh tế và xã hội, trong đó các nhóm người được xác định theo tầng lớp (ví dụ: tầng lớp lao động, tầng lớp trung lưu, tầng lớp thượng lưu) đối đầu nhau. Nó có thể bao gồm các hành động như đình công, biểu tình, vận động hành lang chính trị và thậm chí cả bạo lực.

Prepositions

in of

* **in class warfare:** thường được dùng để nói về việc tham gia hoặc sự tồn tại trong cuộc chiến giai cấp (ví dụ: 'His policies resulted in class warfare').
* **of class warfare:** thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của cuộc chiến giai cấp (ví dụ: 'The rhetoric of class warfare').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + class warfare
  • wage wage class warfare
    (tiến hành chiến tranh giai cấp)
  • incite incite class warfare
    (kích động chiến tranh giai cấp)
  • prevent prevent class warfare
    (ngăn chặn chiến tranh giai cấp)
Tính từ + class warfare
  • bitter bitter class warfare
    (chiến tranh giai cấp gay gắt)
  • intense intense class warfare
    (chiến tranh giai cấp dữ dội)
  • ongoing ongoing class warfare
    (chiến tranh giai cấp đang diễn ra)

Idioms

  • wage class warfare

    Tiến hành đấu tranh giai cấp, gây chiến tranh giai cấp

    "Some politicians accuse their opponents of waging class warfare."

    (Một số chính trị gia buộc tội đối thủ của họ đang tiến hành chiến tranh giai cấp.)

  • incite class warfare

    Kích động chiến tranh giai cấp

    "His rhetoric was seen by critics as an attempt to incite class warfare."

    (Những lời hùng biện của ông bị giới phê bình xem là nỗ lực kích động chiến tranh giai cấp.)

  • the specter of class warfare

    Bóng ma/nguy cơ chiến tranh giai cấp

    "With growing inequality, the specter of class warfare looms large."

    (Với sự bất bình đẳng ngày càng tăng, bóng ma chiến tranh giai cấp đang hiện hữu rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class warfare

noun
Lật mặt

Sự xung đột hoặc đối kháng giữa các giai cấp khác nhau trong một xã hội, phát sinh từ các vị trí kinh tế xã hội khác nhau hoặc các lợi ích xung đột.

"The politician was accused of inciting class warfare with his populist rhetoric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't address income inequality, class warfare will become inevitable.
Nếu chính phủ không giải quyết bất bình đẳng thu nhập, chiến tranh giai cấp sẽ trở nên không thể tránh khỏi.
Phủ định
If we promote understanding and empathy, class warfare won't erupt in our society.
Nếu chúng ta thúc đẩy sự hiểu biết và đồng cảm, chiến tranh giai cấp sẽ không bùng nổ trong xã hội của chúng ta.
Nghi vấn
Will class warfare intensify if economic disparities continue to widen?
Liệu chiến tranh giai cấp có gia tăng nếu sự khác biệt kinh tế tiếp tục nới rộng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to try to prevent class warfare through social programs.
Chính phủ sẽ cố gắng ngăn chặn chiến tranh giai cấp thông qua các chương trình xã hội.
Phủ định
The politician is not going to incite class warfare to gain votes.
Chính trị gia sẽ không kích động chiến tranh giai cấp để giành phiếu bầu.
Nghi vấn
Are they going to accuse the wealthy of starting class warfare?
Họ có định buộc tội giới giàu có khởi xướng chiến tranh giai cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class warfare".

Học thuyết Marx và Giai cấp

Khái niệm 'chiến tranh giai cấp' là trung tâm trong học thuyết của Karl Marx và Friedrich Engels. Họ cho rằng lịch sử loài người là lịch sử đấu tranh không ngừng giữa các giai cấp xã hội khác nhau (ví dụ: giai cấp tư sản và giai cấp vô sản) để giành quyền lực và kiểm soát các nguồn lực kinh tế.

Bất bình đẳng kinh tế và xung đột xã hội hiện đại

Mặc dù thuật ngữ 'chiến tranh giai cấp' thường được liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa Marx, các vấn đề về bất bình đẳng kinh tế, phân hóa xã hội và căng thẳng giữa các nhóm giàu - nghèo vẫn là những chủ đề nóng hổi trong xã hội hiện đại. Chúng thường được thảo luận dưới các góc độ khác nhau như 'đấu tranh giai cấp', 'căng thẳng xã hội' hoặc 'phân cực chính trị', thể hiện sự tiếp diễn của các mâu thuẫn cơ bản trong cấu trúc xã hội.