(Top Banner Ad)
class conflict
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

class conflict

UK: /ˈklɑːs ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈklæs ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột giai cấp đấu tranh giai cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conflict of interests between different social classes, particularly the conflict between the bourgeoisie and the proletariat in a capitalist society.

Vietnamese Meaning

Sự xung đột về lợi ích giữa các tầng lớp xã hội khác nhau, đặc biệt là xung đột giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản trong một xã hội tư bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of industrial capitalism led to increased class conflict."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản công nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng xung đột giai cấp."

  • "The history of society is a history of class conflict."

    "Lịch sử xã hội là lịch sử của xung đột giai cấp."

  • "Increased economic inequality can exacerbate class conflict."

    "Sự gia tăng bất bình đẳng kinh tế có thể làm trầm trọng thêm xung đột giai cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class struggle Đấu tranh giai cấp (đồng nghĩa)
Noun class warfare Chiến tranh giai cấp
Adjective class-based Dựa trên/có nguồn gốc từ giai cấp
Noun class consciousness Ý thức giai cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis (division)
Latin
conflictus (a striking together)
19th Century Political Theory
Klassenkampf (German) / Class Conflict (English)

Nguồn gốc Chính trị Học

Cấu trúc từ này ghép hai từ đã có, nhưng khái niệm 'xung đột giai cấp' (Klassenkampf trong tiếng Đức) được phổ biến rộng rãi nhất nhờ triết học của Karl Marx và Friedrich Engels vào thế kỷ 19. Họ coi đây là động lực chính thúc đẩy lịch sử, nơi các giai cấp xã hội đối lập (như chủ sở hữu và người lao động) đấu tranh vì lợi ích kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lý thuyết xã hội học và kinh tế học Mác-xít để mô tả một động lực cơ bản của lịch sử và xã hội. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng về quyền lực và tài sản giữa các giai cấp và cách sự bất bình đẳng này dẫn đến căng thẳng và xung đột. Khác với 'social inequality' (bất bình đẳng xã hội) chỉ đơn thuần mô tả sự chênh lệch, 'class conflict' đi sâu vào sự đối kháng và tranh đấu giữa các giai cấp.

Prepositions

of in

* 'Class conflict of': Thường dùng để chỉ xung đột giai cấp của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'class conflict of the 20th century').
* 'Class conflict in': Thường dùng để chỉ xung đột giai cấp trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'class conflict in capitalist societies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + class conflict
  • acute acute class conflict
    (Xung đột giai cấp gay gắt/cấp tính)
  • inherent inherent class conflict
    (Xung đột giai cấp vốn có)
  • deep-seated deep-seated class conflict
    (Xung đột giai cấp sâu sắc/ăn sâu)
Verb + class conflict
  • ignite ignite class conflict
    (Châm ngòi xung đột giai cấp)
  • address address class conflict
    (Giải quyết xung đột giai cấp)
  • exacerbate exacerbate class conflict
    (Làm trầm trọng thêm xung đột giai cấp)
Noun + class conflict
  • root causes of the root causes of class conflict
    (Căn nguyên của xung đột giai cấp)
  • potential for the potential for class conflict
    (Tiềm năng/nguy cơ xung đột giai cấp)

Idioms

  • Class conflict is the engine of history.

    Xung đột giai cấp là động lực thúc đẩy lịch sử (một câu nói nổi tiếng của chủ nghĩa Marx).

    "According to Marxist theory, economic inequality ensures that class conflict is the engine of history."

    (Theo lý thuyết của chủ nghĩa Marx, bất bình đẳng kinh tế đảm bảo rằng xung đột giai cấp là động lực thúc đẩy lịch sử.)

  • Unresolved class conflict.

    Xung đột giai cấp chưa được giải quyết (một mô tả học thuật phổ biến).

    "The strike action was a visible symptom of unresolved class conflict within the industrial sector."

    (Cuộc đình công là một triệu chứng rõ ràng của xung đột giai cấp chưa được giải quyết trong khu vực công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class conflict

Danh từ
Lật mặt

Sự xung đột về lợi ích giữa các tầng lớp xã hội khác nhau, đặc biệt là xung đột giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản trong một xã hội tư bản.

"The rise of industrial capitalism led to increased class conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian had argued that class conflict had been the primary driver of societal change throughout the 19th century.
Nhà sử học đã lập luận rằng xung đột giai cấp là động lực chính của sự thay đổi xã hội trong suốt thế kỷ 19.
Phủ định
The government had not anticipated that class conflict would escalate to such a degree before the reforms were implemented.
Chính phủ đã không lường trước được rằng xung đột giai cấp sẽ leo thang đến mức độ như vậy trước khi các cải cách được thực hiện.
Nghi vấn
Had the rise of industrialization exacerbated class conflict before the labor laws were passed?
Liệu sự trỗi dậy của công nghiệp hóa có làm trầm trọng thêm xung đột giai cấp trước khi luật lao động được thông qua hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class conflict".

Chủ nghĩa Marx và Giai cấp đối lập

Trong bối cảnh văn hóa chính trị, 'class conflict' thường đề cập đến sự đối lập giữa hai giai cấp chính: giai cấp tư sản (bourgeoisie), những người sở hữu tư liệu sản xuất, và giai cấp vô sản (proletariat), những người chỉ có sức lao động để bán. Sự đối lập này được coi là nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội và bất ổn chính trị.

Sự Phân chia Xã hội Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, dù không sử dụng ngôn ngữ Marx, thuật ngữ này vẫn được dùng để mô tả sự căng thẳng liên tục giữa tầng lớp giàu có (The 1%) và phần còn lại của xã hội. Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường làm trầm trọng thêm cảm giác về xung đột giai cấp, thúc đẩy các phong trào xã hội như 'Occupy Wall Street' hay các cuộc tranh luận về mức lương tối thiểu.