(Top Banner Ad)
classified material
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Quân sự, An ninh quốc gia

classified material

UK: /ˈklæsɪfaɪd məˈtɪəriəl/ • US: /ˈklæsɪfaɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu mật thông tin mật được phân loại hồ sơ tuyệt mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or documents that are considered sensitive and are protected from unauthorized access.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc tài liệu được coi là nhạy cảm và được bảo vệ khỏi truy cập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reporter was accused of publishing classified material."

    "Phóng viên bị cáo buộc công bố tài liệu mật."

  • "He was arrested for leaking classified material to the press."

    "Anh ta bị bắt vì rò rỉ tài liệu mật cho báo chí."

  • "Access to classified material is restricted to authorized personnel only."

    "Việc truy cập tài liệu mật chỉ giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify phân loại, xếp loại; xếp vào loại mật
Noun classification sự phân loại; cấp độ mật
Adjective unclassified không mật, không được phân loại
Verb declassify giải mật
Noun material vật liệu, chất liệu; tài liệu, dữ liệu
Adjective material vật chất; quan trọng, cốt yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh quốc gia

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Latin
facere
English
classify
Latin
materia
Late Latin
materialis
Old French
materiel
English
material

Nguồn gốc "Tài liệu mật"

Từ "classified" (mật) xuất phát từ tiếng Latin "classis" (lớp, loại) và "facere" (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là phân loại, sắp xếp. Sau này, nó mang nghĩa "được phân loại vào nhóm bí mật" để bảo vệ thông tin. "Material" (tài liệu) cũng có gốc Latin từ "materia" (vật chất, chất liệu). Khi kết hợp, "classified material" chỉ những thông tin hoặc tài liệu đặc biệt quan trọng, cần được giữ kín và chỉ những người có quyền hạn mới được tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự và an ninh quốc gia. Nó đề cập đến thông tin mà việc tiết lộ có thể gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia hoặc lợi ích của một tổ chức. 'Classified' ở đây là một tính từ bị động, ám chỉ rằng 'material' đã được 'classify' (phân loại) để giới hạn quyền truy cập. Cần phân biệt với 'confidential material' (tài liệu mật), dù có nét nghĩa tương đồng, nhưng 'classified material' thường mang tính chính thức và pháp lý cao hơn, chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước hoặc tổ chức chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classified material
  • top-secret top-secret classified material
    (tài liệu tối mật)
  • secret secret classified material
    (tài liệu mật (cấp độ secret))
  • confidential confidential classified material
    (tài liệu mật (cấp độ confidential))
  • highly sensitive highly sensitive classified material
    (tài liệu mật nhạy cảm cao)
Verb + classified material
  • handle handle classified material
    (xử lý tài liệu mật)
  • leak leak classified material
    (rò rỉ tài liệu mật)
  • disclose disclose classified material
    (tiết lộ tài liệu mật)
  • store store classified material
    (lưu trữ tài liệu mật)
  • access access classified material
    (truy cập tài liệu mật)
Noun + of classified material
  • breach breach of classified material
    (vi phạm bảo mật tài liệu mật)
  • unauthorized disclosure unauthorized disclosure of classified material
    (tiết lộ trái phép tài liệu mật)

Idioms

  • disclosure of classified material

    việc tiết lộ tài liệu mật

    "The disclosure of classified material can have severe legal consequences."

    (Việc tiết lộ tài liệu mật có thể gây ra những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)

  • unauthorized access to classified material

    truy cập trái phép tài liệu mật

    "Unauthorized access to classified material is a serious federal offense."

    (Truy cập trái phép tài liệu mật là một tội liên bang nghiêm trọng.)

  • mishandling classified material

    xử lý sai/bất cẩn tài liệu mật

    "The former official was accused of mishandling classified material."

    (Cựu quan chức bị cáo buộc xử lý bất cẩn tài liệu mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classified material

Noun Phrase
Lật mặt

Thông tin hoặc tài liệu được coi là nhạy cảm và được bảo vệ khỏi truy cập trái phép.

"The reporter was accused of publishing classified material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist must classify this material as confidential.
Nhà báo phải phân loại tài liệu này là tài liệu mật.
Phủ định
You shouldn't classify these documents as classified material without authorization.
Bạn không nên phân loại những tài liệu này là tài liệu mật nếu không có sự cho phép.
Nghi vấn
Should we classify this information as classified material?
Chúng ta có nên phân loại thông tin này là tài liệu mật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone accesses classified material without authorization, they face severe penalties.
Nếu ai đó truy cập tài liệu mật mà không được phép, họ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.
Phủ định
When a document is not properly classified, it doesn't receive the necessary level of protection.
Khi một tài liệu không được phân loại đúng cách, nó không nhận được mức độ bảo vệ cần thiết.
Nghi vấn
If an employee handles classified information, does the employee undergo a background check?
Nếu một nhân viên xử lý thông tin mật, nhân viên đó có trải qua kiểm tra lý lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classified material".

An ninh quốc gia và các cấp độ mật

Trong nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, thông tin được phân loại để bảo vệ an ninh quốc gia. Có các cấp độ mật khác nhau như "Confidential" (tuyệt mật, tiết lộ gây hại), "Secret" (mật, tiết lộ gây hại nghiêm trọng), và "Top Secret" (tối mật, tiết lộ gây tổn thất đặc biệt nghiêm trọng cho an ninh quốc gia). Việc phân loại này nhằm kiểm soát chặt chẽ thông tin, hạn chế tiếp cận chỉ những người có quyền hạn và nhu cầu thực sự.

Người tố giác và lợi ích công chúng

Đôi khi, việc rò rỉ hoặc tiết lộ tài liệu mật bởi "người tố giác" (whistleblower) có thể tạo ra tranh cãi lớn. Mặc dù hành vi này thường là bất hợp pháp, nhưng trong một số trường hợp, nó được biện minh là phục vụ lợi ích công chúng khi tiết lộ những sai trái nghiêm trọng của chính phủ hoặc tập đoàn. Đây là một vấn đề phức tạp, cân bằng giữa quyền được biết của công chúng và nhu cầu bảo vệ bí mật quốc gia.