classmate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is in the same class as you in a school or college.
Vietnamese Meaning
Bạn cùng lớp, người học cùng lớp với bạn ở trường học hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met my classmate at the library yesterday."
"Tôi đã gặp bạn cùng lớp của tôi ở thư viện hôm qua."
-
"She is my best classmate."
"Cô ấy là bạn cùng lớp thân nhất của tôi."
-
"We have been classmates since elementary school."
"Chúng tôi là bạn cùng lớp từ khi còn học tiểu học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'classmate' chỉ những người học cùng lớp, nhấn mạnh mối quan hệ học tập. Khác với 'friend' (bạn bè) là một mối quan hệ rộng hơn, 'classmate' mang tính cụ thể hơn về môi trường học đường. Không nên nhầm lẫn với 'schoolmate' (bạn học) là người học cùng trường, nhưng không nhất thiết cùng lớp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old classmate (bạn học cũ)
-
former former classmate (cựu bạn học)
-
best best classmate (bạn học thân nhất)
-
childhood childhood classmate (bạn học thời thơ ấu)
-
new new classmate (bạn học mới)
-
friendly friendly classmate (bạn học thân thiện)
-
meet meet a classmate (gặp một người bạn cùng lớp)
-
help help a classmate (giúp đỡ một người bạn cùng lớp)
-
study with study with classmates (học cùng các bạn)
-
chat with chat with classmates (trò chuyện với các bạn)
-
hang out with hang out with classmates (đi chơi với các bạn)
Idioms
-
an old classmate
một người bạn học cũ
"I ran into an old classmate from high school yesterday."
(Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ từ cấp ba.)
-
to be classmates with someone
là bạn học cùng lớp với ai đó
"She was classmates with John in elementary school."
(Cô ấy là bạn học cùng lớp với John hồi tiểu học.)
-
childhood classmate
bạn học thời thơ ấu
"My childhood classmate lives in a different city now."
(Bạn học thời thơ ấu của tôi giờ sống ở một thành phố khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classmate
danh từBạn cùng lớp, người học cùng lớp với bạn ở trường học hoặc đại học.
"I met my classmate at the library yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classmate".
