(Top Banner Ad)
classmate
A2
danh từ A2 Giáo dục

classmate

UK: /ˈklɑːsmeɪt/ • US: /ˈklæsmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn cùng lớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in the same class as you in a school or college.

Vietnamese Meaning

Bạn cùng lớp, người học cùng lớp với bạn ở trường học hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met my classmate at the library yesterday."

    "Tôi đã gặp bạn cùng lớp của tôi ở thư viện hôm qua."

  • "She is my best classmate."

    "Cô ấy là bạn cùng lớp thân nhất của tôi."

  • "We have been classmates since elementary school."

    "Chúng tôi là bạn cùng lớp từ khi còn học tiểu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp học, nhóm học sinh
Noun schoolmate bạn cùng trường
Noun roommate bạn cùng phòng
Noun teammate bạn cùng đội

Synonyms

fellow student (bạn học)

Related Words

teacher (giáo viên)student (học sinh, sinh viên)schoolmate (bạn học (cùng trường))

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old English/Norse
mati
English
class
English
mate
English
classmate

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'classmate' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'class' (lớp học) và 'mate' (bạn, người đồng hành). Từ 'class' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'classis' (nghĩa là một nhóm hoặc sự phân chia), còn 'mate' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Bắc Âu cổ (có nghĩa là bạn đồng hành). Khi ghép lại, 'classmate' mang ý nghĩa là bạn cùng lớp hoặc người học cùng một lớp.

Usage Note

Từ 'classmate' chỉ những người học cùng lớp, nhấn mạnh mối quan hệ học tập. Khác với 'friend' (bạn bè) là một mối quan hệ rộng hơn, 'classmate' mang tính cụ thể hơn về môi trường học đường. Không nên nhầm lẫn với 'schoolmate' (bạn học) là người học cùng trường, nhưng không nhất thiết cùng lớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classmate
  • old old classmate
    (bạn học cũ)
  • former former classmate
    (cựu bạn học)
  • best best classmate
    (bạn học thân nhất)
  • childhood childhood classmate
    (bạn học thời thơ ấu)
  • new new classmate
    (bạn học mới)
  • friendly friendly classmate
    (bạn học thân thiện)
Verb + classmate
  • meet meet a classmate
    (gặp một người bạn cùng lớp)
  • help help a classmate
    (giúp đỡ một người bạn cùng lớp)
  • study with study with classmates
    (học cùng các bạn)
  • chat with chat with classmates
    (trò chuyện với các bạn)
  • hang out with hang out with classmates
    (đi chơi với các bạn)

Idioms

  • an old classmate

    một người bạn học cũ

    "I ran into an old classmate from high school yesterday."

    (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ từ cấp ba.)

  • to be classmates with someone

    là bạn học cùng lớp với ai đó

    "She was classmates with John in elementary school."

    (Cô ấy là bạn học cùng lớp với John hồi tiểu học.)

  • childhood classmate

    bạn học thời thơ ấu

    "My childhood classmate lives in a different city now."

    (Bạn học thời thơ ấu của tôi giờ sống ở một thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classmate

danh từ
Lật mặt

Bạn cùng lớp, người học cùng lớp với bạn ở trường học hoặc đại học.

"I met my classmate at the library yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classmate".

Tình bạn lâu dài

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn hình thành với bạn cùng lớp thường kéo dài ngoài những năm học, dẫn đến tình bạn trọn đời và các mối quan hệ xã hội bền chặt. Mối quan hệ này có thể trở thành nền tảng quan trọng cho mạng lưới xã hội và nghề nghiệp sau này.

Họp mặt bạn bè

Các buổi họp lớp (class reunions) là những sự kiện quan trọng, thường được tổ chức định kỳ nhiều năm sau khi tốt nghiệp (ví dụ: họp lớp 5 năm, 10 năm, 20 năm). Đây là cơ hội để các bạn cùng lớp gặp gỡ, cập nhật về cuộc sống của nhau, chia sẻ những thành công và thử thách, cũng như sống lại những kỷ niệm chung.