teammate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành viên khác trong cùng một đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a great teammate and always supports the team."
"Anh ấy là một người đồng đội tuyệt vời và luôn hỗ trợ đội."
-
"My teammate and I are working on a project together."
"Tôi và đồng đội của tôi đang cùng nhau thực hiện một dự án."
-
"She's a valuable teammate because she's always willing to help."
"Cô ấy là một đồng đội quý giá vì cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'teammate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao, công việc hoặc bất kỳ hoạt động nào mà mọi người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh đến sự hợp tác và tinh thần đồng đội.
Prepositions
'With' thường được dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc cùng nhau. Ví dụ: 'I am working with my teammate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable teammate (đồng đội đáng tin cậy)
-
supportive supportive teammate (đồng đội luôn hỗ trợ)
-
new new teammate (đồng đội mới)
-
support support a teammate (hỗ trợ một đồng đội)
-
encourage encourage a teammate (khuyến khích một đồng đội)
-
help help a teammate (giúp đỡ một đồng đội)
Idioms
-
take one for the team
hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của tập thể
"He took one for the team and agreed to work overtime."
(Anh ấy đã hy sinh vì đội và đồng ý làm thêm giờ.)
-
There is no 'I' in 'team'
Trong đội nhóm, không có chỗ cho cái tôi cá nhân.
"Remember, there is no 'I' in 'team'. We need to work together."
(Hãy nhớ rằng, trong đội nhóm không có chỗ cho cái tôi cá nhân. Chúng ta cần phải làm việc cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teammate
danh từMột thành viên khác trong cùng một đội.
"He's a great teammate and always supports the team."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team succeeded because of one thing: every teammate worked hard. |
Đội của chúng tôi thành công vì một điều: mọi đồng đội đều làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | He isn't a true teammate: he always puts himself first. |
Anh ta không phải là một đồng đội thực sự: anh ta luôn đặt bản thân lên hàng đầu. |
| Nghi vấn | Is she a good teammate: does she support her colleagues? |
Cô ấy có phải là một đồng đội tốt không: cô ấy có hỗ trợ đồng nghiệp của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My teammate helped me score the winning goal. |
Đồng đội của tôi đã giúp tôi ghi bàn thắng quyết định. |
| Phủ định | He is not a teammate of mine; I've never seen him before. |
Anh ấy không phải là đồng đội của tôi; Tôi chưa từng thấy anh ấy trước đây. |
| Nghi vấn | Is she your teammate on the volleyball team? |
Cô ấy có phải là đồng đội của bạn trong đội bóng chuyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teammate".
