class
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Class'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhóm học sinh được dạy cùng nhau.
Ví dụ Thực tế với 'Class'
-
"The class is learning about the solar system."
"Lớp đang học về hệ mặt trời."
-
"She's taking a history class."
"Cô ấy đang học lớp lịch sử."
-
"He comes from a wealthy class."
"Anh ấy xuất thân từ một tầng lớp giàu có."
-
"This car is in a different class."
"Chiếc xe này thuộc một đẳng cấp khác."
Từ loại & Từ liên quan của 'Class'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Class'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa này đề cập đến một nhóm người học cùng một môn học hoặc được dạy chung bởi một giáo viên. Ví dụ: 'The class went on a field trip'. Nó khác với 'group' ở chỗ 'class' thường có cấu trúc và mục đích học tập cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*in a class*: Chỉ việc tham gia vào một lớp học cụ thể. *class of*: Chỉ một nhóm người hoặc vật cùng loại hoặc có chung đặc điểm. Ví dụ: 'He is in the English class.' hoặc 'The class of 2020'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Class'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.