(Top Banner Ad)
class
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Xã hội học, Khoa học máy tính

class

UK: /klɑːs/ • US: /klæs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp học tầng lớp loại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of students who are taught together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm học sinh được dạy cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The class is learning about the solar system."

    "Lớp đang học về hệ mặt trời."

  • "She's taking a history class."

    "Cô ấy đang học lớp lịch sử."

  • "He comes from a wealthy class."

    "Anh ấy xuất thân từ một tầng lớp giàu có."

  • "This car is in a different class."

    "Chiếc xe này thuộc một đẳng cấp khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify Phân loại, phân hạng
Noun classification Sự phân loại, sự xếp hạng
Adjective classic Cổ điển, kinh điển (có giá trị lâu dài)
Adjective classical Thuộc về cổ điển (thường dùng cho nghệ thuật, âm nhạc)
Adjective classy Sang trọng, đẳng cấp, lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Xã hội học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
English
class

Nguồn Gốc Latin

Từ Latin gốc là 'classis', có nghĩa là 'một đội quân' hoặc 'một hạm đội tàu'. Ở Rome cổ đại, nó được sử dụng để phân loại công dân thành các nhóm dựa trên tài sản của họ nhằm xác định nghĩa vụ quân sự và thuế. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng thành 'một nhóm người hoặc vật được phân loại theo cấp bậc'.

Ý nghĩa Hiện đại

Ý nghĩa 'lớp học' (nhóm học sinh cùng học một môn) và 'phân loại chất lượng' (hạng nhất, hạng nhì) xuất hiện trong tiếng Anh muộn hơn. Đây là sự mở rộng hợp lý từ khái niệm gốc là sự 'phân chia' hoặc 'sắp xếp nhóm'.

Usage Note

Nghĩa này đề cập đến một nhóm người học cùng một môn học hoặc được dạy chung bởi một giáo viên. Ví dụ: 'The class went on a field trip'. Nó khác với 'group' ở chỗ 'class' thường có cấu trúc và mục đích học tập cụ thể.

Prepositions

in of

*in a class*: Chỉ việc tham gia vào một lớp học cụ thể. *class of*: Chỉ một nhóm người hoặc vật cùng loại hoặc có chung đặc điểm. Ví dụ: 'He is in the English class.' hoặc 'The class of 2020'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + class (Mô tả)
  • first first class
    (Hạng nhất, loại ưu tú nhất)
  • online online class
    (Lớp học trực tuyến)
  • upper upper class
    (Tầng lớp thượng lưu)
  • social social class
    (Tầng lớp xã hội)
Verb + class (Hành động)
  • attend attend a class
    (Tham gia/đi học một lớp học)
  • skip skip class
    (Trốn học, bỏ tiết)
  • teach teach a class
    (Dạy một lớp học)
class + Noun (Danh từ ghép)
  • class class size
    (Sĩ số/quy mô lớp học)
  • class class schedule
    (Lịch học, thời khóa biểu)

Idioms

  • In a class of their own

    Rất xuất sắc, độc nhất vô nhị, không ai sánh bằng

    "That bakery is in a class of its own; their bread is perfect."

    (Tiệm bánh đó đẳng cấp vượt trội, bánh mì của họ hoàn hảo tuyệt đối.)

  • A class act

    Một người (hoặc hành động) lịch thiệp, phong cách, đáng ngưỡng mộ

    "He lost the competition but congratulated the winner warmly—he’s a true class act."

    (Anh ấy thua cuộc nhưng vẫn nồng nhiệt chúc mừng người thắng cuộc—anh ấy là một người cư xử cực kỳ đẳng cấp.)

  • Class dismissed

    Kết thúc buổi học, tan học (câu giáo viên dùng)

    "That's all the material for today. Class dismissed!"

    (Đó là tất cả tài liệu cho ngày hôm nay. Cả lớp nghỉ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm học sinh được dạy cùng nhau.

"The class is learning about the solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class".

Hệ thống Tầng lớp Xã hội Anh Quốc

Ở Vương quốc Anh, hệ thống tầng lớp (upper, middle, working/lower class) là một yếu tố văn hóa và xã hội quan trọng. Sự khác biệt này vẫn ảnh hưởng đến giọng nói (accent), trường học được lựa chọn và cơ hội việc làm. Khái niệm 'tầng lớp' ở đây thường nặng nề hơn so với ở Hoa Kỳ.

Phân loại Hạng Vé

Trong du lịch và dịch vụ, 'class' được dùng để chỉ chất lượng dịch vụ. 'First Class' (hạng nhất) và 'Business Class' (hạng thương gia) thể hiện mức độ tiện nghi và giá cả cao hơn đáng kể so với 'Economy Class' (hạng phổ thông). Đây là cách phân loại quen thuộc trong hàng không và đường sắt phương Tây.