(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ class
A1

class

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lớp học tầng lớp loại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Class'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhóm học sinh được dạy cùng nhau.

Definition (English Meaning)

A group of students who are taught together.

Ví dụ Thực tế với 'Class'

  • "The class is learning about the solar system."

    "Lớp đang học về hệ mặt trời."

  • "She's taking a history class."

    "Cô ấy đang học lớp lịch sử."

  • "He comes from a wealthy class."

    "Anh ấy xuất thân từ một tầng lớp giàu có."

  • "This car is in a different class."

    "Chiếc xe này thuộc một đẳng cấp khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Class'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục Xã hội học Khoa học máy tính

Ghi chú Cách dùng 'Class'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa này đề cập đến một nhóm người học cùng một môn học hoặc được dạy chung bởi một giáo viên. Ví dụ: 'The class went on a field trip'. Nó khác với 'group' ở chỗ 'class' thường có cấu trúc và mục đích học tập cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

*in a class*: Chỉ việc tham gia vào một lớp học cụ thể. *class of*: Chỉ một nhóm người hoặc vật cùng loại hoặc có chung đặc điểm. Ví dụ: 'He is in the English class.' hoặc 'The class of 2020'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Class'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)