classy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stylish and sophisticated.
Vietnamese Meaning
Lịch sự, sang trọng, đẳng cấp, tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a classy woman with impeccable taste."
"Cô ấy là một người phụ nữ sang trọng với gu thẩm mỹ hoàn hảo."
-
"The restaurant has a classy atmosphere."
"Nhà hàng có một bầu không khí sang trọng."
-
"He handled the situation in a classy way."
"Anh ấy đã xử lý tình huống một cách khéo léo và lịch thiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | class | Lớp học, tầng lớp, loại |
| Noun | classiness | Sự sang trọng, lịch thiệp, đẳng cấp |
| Noun | classification | Sự phân loại |
| Noun | classmate | Bạn cùng lớp |
| Noun | classroom | Phòng học |
| Verb | class | Xếp loại, phân loại |
| Verb | classify | Phân loại |
| Adjective | classic | Cổ điển, kinh điển |
| Adjective | unclassy | Kém sang, không lịch thiệp |
| Adjective | first-class | Hạng nhất, cao cấp |
| Adjective | upper-class | Thuộc tầng lớp thượng lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "classy" thường được dùng để miêu tả người, vật, địa điểm hoặc hành động có phong cách thanh lịch, đẳng cấp, vượt trội so với những thứ bình thường. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao. Khác với "elegant" (thanh lịch) vốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, "classy" tập trung vào sự đẳng cấp và phong cách vượt trội. Khác với "luxurious" (xa hoa) vốn nhấn mạnh sự đắt tiền và tiện nghi, "classy" tập trung vào phong thái và đẳng cấp hơn là giá trị vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very classy (rất sang trọng, rất lịch thiệp)
-
truly truly classy (thực sự đẳng cấp, thực sự thanh lịch)
-
incredibly incredibly classy (cực kỳ lịch thiệp, vô cùng sang trọng)
-
effortlessly effortlessly classy (sang trọng một cách tự nhiên, không cần cố gắng)
-
always always classy (luôn luôn lịch sự, giữ phong thái sang trọng)
-
classy a classy outfit (một bộ trang phục sang trọng/thanh lịch)
-
classy a classy restaurant (một nhà hàng sang trọng/cao cấp)
-
classy a classy move (một hành động lịch thiệp/đẳng cấp)
-
classy a classy lady/gentleman (một quý cô/quý ông thanh lịch)
-
classy a classy style (một phong cách thanh lịch/đẳng cấp)
Idioms
-
keep it classy
giữ phong thái sang trọng/lịch sự (ngay cả trong tình huống khó xử hoặc khi người khác không lịch sự)
"Even when he was angry, he tried to keep it classy and not raise his voice."
(Ngay cả khi tức giận, anh ấy vẫn cố gắng giữ phong thái sang trọng và không lớn tiếng.)
-
a classy act
một người/hành động thể hiện sự lịch thiệp, đáng ngưỡng mộ
"She handled the criticism with such grace; she's truly a classy act."
(Cô ấy xử lý lời chỉ trích với sự duyên dáng đến vậy; cô ấy thực sự là một người lịch thiệp đáng ngưỡng mộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classy
adjectiveLịch sự, sang trọng, đẳng cấp, tinh tế.
"She's a classy woman with impeccable taste."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be looking classy in that dress at the party. |
Cô ấy sẽ trông thật sang trọng trong chiếc váy đó tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He won't be acting classy if he continues to drink like that. |
Anh ta sẽ không cư xử lịch thiệp nếu anh ta tiếp tục uống như thế. |
| Nghi vấn | Will they be feeling classy after winning the competition? |
Liệu họ có cảm thấy đẳng cấp sau khi chiến thắng cuộc thi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a classy woman. |
Cô ấy là một người phụ nữ sang trọng. |
| Phủ định | He does not consider himself a classy dresser. |
Anh ấy không tự nhận mình là một người ăn mặc sang trọng. |
| Nghi vấn | Does she always choose a classy restaurant? |
Cô ấy luôn chọn một nhà hàng sang trọng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classy".
