(Top Banner Ad)
classy
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội, Phong cách sống

classy

UK: /ˈklɑːsi/ • US: /ˈklæsi/

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng đẳng cấp tinh tế lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stylish and sophisticated.

Vietnamese Meaning

Lịch sự, sang trọng, đẳng cấp, tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a classy woman with impeccable taste."

    "Cô ấy là một người phụ nữ sang trọng với gu thẩm mỹ hoàn hảo."

  • "The restaurant has a classy atmosphere."

    "Nhà hàng có một bầu không khí sang trọng."

  • "He handled the situation in a classy way."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách khéo léo và lịch thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class Lớp học, tầng lớp, loại
Noun classiness Sự sang trọng, lịch thiệp, đẳng cấp
Noun classification Sự phân loại
Noun classmate Bạn cùng lớp
Noun classroom Phòng học
Verb class Xếp loại, phân loại
Verb classify Phân loại
Adjective classic Cổ điển, kinh điển
Adjective unclassy Kém sang, không lịch thiệp
Adjective first-class Hạng nhất, cao cấp
Adjective upper-class Thuộc tầng lớp thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
English
class
English
classy

Nguồn gốc của 'Classy'

'Classy' có nguồn gốc từ danh từ 'class' (lớp, tầng lớp), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'classis' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ một nhóm người hoặc một hạm đội. Khi tiếng Anh phát triển, 'class' được dùng để chỉ các tầng lớp xã hội. Thêm hậu tố '-y' vào 'class' đã tạo nên 'classy' vào giữa thế kỷ 19, với ý nghĩa là 'có phong thái, đẳng cấp' hay 'thanh lịch và sành điệu như thuộc về tầng lớp cao cấp'.

Usage Note

Từ "classy" thường được dùng để miêu tả người, vật, địa điểm hoặc hành động có phong cách thanh lịch, đẳng cấp, vượt trội so với những thứ bình thường. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao. Khác với "elegant" (thanh lịch) vốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, "classy" tập trung vào sự đẳng cấp và phong cách vượt trội. Khác với "luxurious" (xa hoa) vốn nhấn mạnh sự đắt tiền và tiện nghi, "classy" tập trung vào phong thái và đẳng cấp hơn là giá trị vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + classy
  • very very classy
    (rất sang trọng, rất lịch thiệp)
  • truly truly classy
    (thực sự đẳng cấp, thực sự thanh lịch)
  • incredibly incredibly classy
    (cực kỳ lịch thiệp, vô cùng sang trọng)
  • effortlessly effortlessly classy
    (sang trọng một cách tự nhiên, không cần cố gắng)
  • always always classy
    (luôn luôn lịch sự, giữ phong thái sang trọng)
Classy + Noun
  • classy a classy outfit
    (một bộ trang phục sang trọng/thanh lịch)
  • classy a classy restaurant
    (một nhà hàng sang trọng/cao cấp)
  • classy a classy move
    (một hành động lịch thiệp/đẳng cấp)
  • classy a classy lady/gentleman
    (một quý cô/quý ông thanh lịch)
  • classy a classy style
    (một phong cách thanh lịch/đẳng cấp)

Idioms

  • keep it classy

    giữ phong thái sang trọng/lịch sự (ngay cả trong tình huống khó xử hoặc khi người khác không lịch sự)

    "Even when he was angry, he tried to keep it classy and not raise his voice."

    (Ngay cả khi tức giận, anh ấy vẫn cố gắng giữ phong thái sang trọng và không lớn tiếng.)

  • a classy act

    một người/hành động thể hiện sự lịch thiệp, đáng ngưỡng mộ

    "She handled the criticism with such grace; she's truly a classy act."

    (Cô ấy xử lý lời chỉ trích với sự duyên dáng đến vậy; cô ấy thực sự là một người lịch thiệp đáng ngưỡng mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classy

adjective
Lật mặt

Lịch sự, sang trọng, đẳng cấp, tinh tế.

"She's a classy woman with impeccable taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be looking classy in that dress at the party.
Cô ấy sẽ trông thật sang trọng trong chiếc váy đó tại bữa tiệc.
Phủ định
He won't be acting classy if he continues to drink like that.
Anh ta sẽ không cư xử lịch thiệp nếu anh ta tiếp tục uống như thế.
Nghi vấn
Will they be feeling classy after winning the competition?
Liệu họ có cảm thấy đẳng cấp sau khi chiến thắng cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a classy woman.
Cô ấy là một người phụ nữ sang trọng.
Phủ định
He does not consider himself a classy dresser.
Anh ấy không tự nhận mình là một người ăn mặc sang trọng.
Nghi vấn
Does she always choose a classy restaurant?
Cô ấy luôn chọn một nhà hàng sang trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classy".

Sự tinh tế hơn là sự giàu có

Trong văn hóa phương Tây, 'classy' không chỉ đơn thuần là việc có nhiều tiền. Nó thường ám chỉ một phong thái, một gu thẩm mỹ tinh tế, sự lịch thiệp trong cách cư xử, ăn mặc và giao tiếp, thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp một cách không phô trương. Một người 'classy' có thể không quá giàu có nhưng luôn toát lên vẻ trang nhã.

Phong cách vượt thời gian

'Classy' thường gợi lên hình ảnh của những thứ có giá trị bền vững, vượt thời gian, không chạy theo trào lưu nhất thời. Đó là sự lựa chọn cẩn trọng, đề cao chất lượng, sự kín đáo và thanh lịch, thay vì sự hào nhoáng hay quá nổi bật. Ví dụ, một chiếc đồng hồ cổ điển sẽ được coi là 'classy' hơn một chiếc đồng hồ đeo tay đắt tiền nhưng lỗi thời nhanh chóng.