(Top Banner Ad)
tacky
B2
adjective B2 Thời trang, Văn hóa, Đánh giá

tacky

UK: /ˈtæki/ • US: /ˈtæki/

Nghĩa tiếng Việt

lòe loẹt quê mùa kém duyên thiếu tế nhị có gu thẩm mỹ tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of cheap and vulgar appearance or character; tasteless.

Vietnamese Meaning

Kém duyên, lòe loẹt, quê mùa, thiếu tế nhị, có gu thẩm mỹ tồi, rẻ tiền và phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decorations were so tacky that I couldn't stand being in the room."

    "Những đồ trang trí quá lòe loẹt đến nỗi tôi không thể chịu được khi ở trong phòng."

  • "That dress is really tacky."

    "Cái váy đó thật sự rất lòe loẹt."

  • "He decorated his house with such tacky ornaments."

    "Anh ta trang trí nhà của mình bằng những đồ trang trí lòe loẹt như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tackier kém duyên hơn, lôi thôi hơn (so sánh hơn của 'tacky')
Adjective tackiest kém duyên nhất, lôi thôi nhất (so sánh nhất của 'tacky')
Noun tackiness sự lôi thôi, sự kém duyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

English
tacky

Nguồn gốc từ 'tacky'

Từ 'tacky' trong tiếng Anh có nghĩa là 'lôi thôi, kém duyên' hoặc 'dính'. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến từ 'tack', có nghĩa là 'dính' hoặc 'gắn bó'. Ban đầu, 'tacky' có thể được dùng để mô tả những thứ dính hoặc không thoải mái, sau đó mở rộng sang mô tả những thứ có vẻ ngoài xấu xí hoặc không có gu thẩm mỹ.

Usage Note

Từ 'tacky' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ ngoài rẻ tiền, lòe loẹt và không có gu thẩm mỹ. Nó mang tính tiêu cực và thường dùng để chỉ trích. Khác với 'gaudy' (cũng lòe loẹt nhưng có thể có chút vui nhộn hoặc đặc biệt) và 'vulgar' (thô tục, thiếu tế nhị trong cách cư xử hoặc ăn mặc), 'tacky' tập trung nhiều hơn vào sự thiếu tinh tế và gu thẩm mỹ kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tacky
  • incredibly incredibly tacky
    (vô cùng lôi thôi, cực kỳ kém duyên)
  • awfully awfully tacky
    (rất lôi thôi, rất kém duyên)
  • hideously hideously tacky
    (xấu xí một cách lố bịch, cực kỳ kém thẩm mỹ)
Verb + tacky
  • look look tacky
    (trông lôi thôi, trông kém duyên)
  • seem seem tacky
    (có vẻ lôi thôi, có vẻ kém duyên)
  • find find something tacky
    (thấy cái gì đó lôi thôi, thấy cái gì đó kém duyên)

Idioms

  • cheap and tacky

    rẻ tiền và kém chất lượng; rẻ tiền và lố lăng

    "The decorations were cheap and tacky."

    (Những đồ trang trí đó vừa rẻ tiền vừa lố lăng.)

  • tacky tourist

    khách du lịch ăn mặc lố lăng, hoặc có hành vi không phù hợp với văn hóa địa phương.

    "He bought a giant foam hat; he looked like a tacky tourist."

    (Anh ta mua một cái mũ xốp khổng lồ; trông anh ta như một khách du lịch lố lăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tacky

adjective
Lật mặt

Kém duyên, lòe loẹt, quê mùa, thiếu tế nhị, có gu thẩm mỹ tồi, rẻ tiền và phô trương.

"The decorations were so tacky that I couldn't stand being in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although some consider it tacky, she wore the bright pink dress because it made her happy.
Mặc dù một số người cho rằng nó lòe loẹt, cô ấy vẫn mặc chiếc váy màu hồng tươi vì nó khiến cô ấy vui vẻ.
Phủ định
Even though she had the money, she didn't buy the bedazzled phone case because it was too tacky for her taste.
Mặc dù có tiền, cô ấy đã không mua ốp điện thoại đính đá vì nó quá lòe loẹt so với sở thích của cô ấy.
Nghi vấn
Since you're known for your elegant style, would you ever consider wearing something that others might perceive as tacky?
Vì bạn nổi tiếng với phong cách thanh lịch của mình, bạn có bao giờ cân nhắc mặc thứ gì đó mà người khác có thể coi là lòe loẹt không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding tacky decorations is crucial for a sophisticated event.
Tránh những đồ trang trí lòe loẹt là rất quan trọng cho một sự kiện tinh tế.
Phủ định
He doesn't appreciate being called tacky.
Anh ấy không thích bị gọi là lòe loẹt.
Nghi vấn
Is suggesting someone's outfit is tacky ever a good idea?
Gợi ý rằng trang phục của ai đó là lòe loẹt có bao giờ là một ý kiến hay không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, that decoration is tacky!
Ôi, cái vật trang trí đó thật là kệch cỡm!
Phủ định
Well, this outfit isn't tacky, is it?
Chà, bộ trang phục này không hề kệch cỡm, đúng không?
Nghi vấn
Oh my, is that dress tacky?
Ôi trời ơi, cái váy đó có kệch cỡm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decorations were incredibly tacky: glittery tinsel, plastic flowers, and neon lights clashed horribly.
Những đồ trang trí thật sự rất lòe loẹt: kim tuyến lấp lánh, hoa nhựa và đèn neon đối chọi nhau một cách kinh khủng.
Phủ định
Her outfit wasn't just unfashionable; it was truly tacky: a neon pink tracksuit with sequined boots screamed for attention.
Bộ trang phục của cô ấy không chỉ là không hợp thời trang; nó thực sự rất lòe loẹt: một bộ đồ thể thao màu hồng neon với đôi bốt đính kim sa đã la hét để thu hút sự chú ý.
Nghi vấn
Was the theme 'over-the-top tacky'?: feather boas, platform shoes, and excessive makeup were everywhere.
Chủ đề có phải là 'lòe loẹt quá mức' không?: khăn lông vũ, giày đế bằng và trang điểm quá đà ở khắp mọi nơi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks his gold watch is tacky.
Cô ấy nghĩ chiếc đồng hồ vàng của anh ấy thật lòe loẹt.
Phủ định
He doesn't consider her taste in clothing tacky.
Anh ấy không cho rằng gu ăn mặc của cô ấy là kệch cỡm.
Nghi vấn
Does she find his decorations tacky?
Cô ấy có thấy những vật trang trí của anh ấy là lòe loẹt không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't be tacky.
Làm ơn đừng trở nên kệch cỡm.
Phủ định
Don't wear that tacky outfit to the party.
Đừng mặc bộ trang phục lòe loẹt đó đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Do be less tacky, please!
Làm ơn bớt kệch cỡm đi!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thought her outfit was tacky.
Anh ấy nghĩ bộ trang phục của cô ấy thật lòe loẹt.
Phủ định
Never have I seen such a tacky Christmas display!
Chưa bao giờ tôi thấy một sự trưng bày Giáng sinh nào lòe loẹt đến vậy!
Nghi vấn
Were they being tacky when they wore those matching outfits?
Có phải họ đang ăn mặc kệch cỡm khi mặc những bộ trang phục giống nhau đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thinks that gold toilet is tacky.
Anh ấy nghĩ rằng cái bồn cầu vàng đó thật là kệch cỡm.
Phủ định
Why isn't her bright pink dress considered tacky?
Tại sao chiếc váy màu hồng tươi của cô ấy không bị coi là kệch cỡm?
Nghi vấn
What makes that decoration so tacky?
Điều gì làm cho vật trang trí đó trở nên kệch cỡm như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sequined dress was quite tacky.
Chiếc váy đính kim sa của cô ấy trông khá lòe loẹt.
Phủ định
Isn't that decoration a little tacky?
Chẳng phải món đồ trang trí kia hơi quê mùa sao?
Nghi vấn
Is his new gold watch tacky?
Đồng hồ vàng mới của anh ta có bị phô trương không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had thought the decorations were tacky until she saw how much the children loved them.
Cô ấy đã nghĩ rằng những món đồ trang trí thật lòe loẹt cho đến khi cô ấy thấy bọn trẻ thích chúng đến mức nào.
Phủ định
I hadn't realized the gift was tacky until my sister pointed out the gaudy wrapping.
Tôi đã không nhận ra món quà đó lòe loẹt cho đến khi chị gái tôi chỉ ra lớp giấy gói hào nhoáng.
Nghi vấn
Had he always been so tacky in his fashion choices, or was it a recent development?
Anh ta đã luôn ăn mặc lòe loẹt như vậy, hay đó chỉ là sự thay đổi gần đây?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' decorations are incredibly tacky this year.
Đồ trang trí của nhà Smiths năm nay thật là lòe loẹt.
Phủ định
My friends' outfits weren't tacky at all for the themed party.
Trang phục của bạn bè tôi không hề lố lăng chút nào cho bữa tiệc theo chủ đề.
Nghi vấn
Is John and Mary's wedding invitation tacky, in your opinion?
Theo bạn, thiệp mời đám cưới của John và Mary có lòe loẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tacky".

Quan điểm về sự 'tacky' trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'tacky' thường liên quan đến việc thiếu tinh tế, gu thẩm mỹ kém, hoặc cố gắng gây ấn tượng một cách quá lố. Những thứ được coi là 'tacky' có thể khác nhau tùy theo thời gian, địa điểm và tầng lớp xã hội.

Sử dụng đồ trang trí Giáng Sinh quá sớm

Trong văn hóa phương Tây, việc trang trí Giáng Sinh quá sớm (ví dụ: ngay sau lễ Halloween) đôi khi bị coi là 'tacky' vì nó bị cho là thương mại hóa quá mức và làm mất đi sự đặc biệt của dịp lễ.