(Top Banner Ad)
clatter
B2
Noun B2 Âm thanh, Mô tả

clatter

UK: /ˈklætə(r)/ • US: /ˈklætər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng lạch cạch ồn ào làm ồn ào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous rattling sound as of hard objects striking each other.

Vietnamese Meaning

Tiếng lạch cạch liên tục do các vật cứng va vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clatter of dishes from the kitchen was deafening."

    "Tiếng lạch cạch của bát đĩa từ nhà bếp thật chói tai."

  • "I could hear the clatter of cutlery as they set the table."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng lạch cạch của dao dĩa khi họ bày bàn."

  • "Don't clatter the pots and pans; you'll wake the baby."

    "Đừng làm ồn ào nồi niêu xoong chảo; con sẽ thức giấc đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clatter gây ra tiếng lạch cạch, kêu lách cách
Noun clatter tiếng lạch cạch, tiếng kêu lách cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clateren
Dutch
klateren
Old Norse
klatra

Âm thanh hỗn loạn

Từ 'clatter' bắt nguồn từ những âm thanh tự nhiên, mô tả tiếng động lớn, hỗn loạn do nhiều vật cứng va chạm vào nhau. Hãy tưởng tượng tiếng xoong nồi rơi trong bếp – đó chính là 'clatter'!

Usage Note

Thường dùng để chỉ những âm thanh ồn ào, hỗn tạp, liên tục của các vật thể cứng (ví dụ: bát đĩa, kim loại) va chạm. Khác với 'rattle' thường ám chỉ tiếng động đơn lẻ, 'clatter' nhấn mạnh vào sự liên tục và hỗn loạn của âm thanh.

Prepositions

of

'Clatter of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vật tạo ra tiếng lạch cạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clatter
  • loud clatter
    (tiếng lạch cạch lớn)
  • sudden clatter
    (tiếng lạch cạch đột ngột)
Verb + clatter
  • hear a clatter
    (nghe thấy tiếng lạch cạch)
  • cause a clatter
    (gây ra tiếng lạch cạch)

Idioms

  • a clatter of something

    một loạt tiếng động lớn và lộn xộn của cái gì đó

    "There was a clatter of cutlery as they began to eat."

    (Có một loạt tiếng dao dĩa lách cách khi họ bắt đầu ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clatter

Noun
Lật mặt

Tiếng lạch cạch liên tục do các vật cứng va vào nhau.

"The clatter of dishes from the kitchen was deafening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They heard the clatter of dishes from the kitchen.
Họ nghe thấy tiếng bát đĩa lách cách từ nhà bếp.
Phủ định
It doesn't clatter when you close the door gently.
Nó không kêu lách cách khi bạn đóng cửa nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Did you hear the clatter of the construction site?
Bạn có nghe thấy tiếng ồn ào từ công trường xây dựng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dishes clattered loudly when he washed them.
Cô ấy nói rằng bát đĩa kêu lạch cạch rất to khi anh ấy rửa chúng.
Phủ định
He told me that the old machine did not clatter as much as the new one.
Anh ấy nói với tôi rằng cái máy cũ không kêu lạch cạch nhiều như cái máy mới.
Nghi vấn
She asked if the clatter from the construction site had kept me awake all night.
Cô ấy hỏi liệu tiếng ồn ào từ công trường xây dựng có khiến tôi mất ngủ cả đêm không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers will clatter the metal sheets all day tomorrow.
Những công nhân xây dựng sẽ gây ra tiếng ồn lớn từ những tấm kim loại cả ngày mai.
Phủ định
She is not going to clatter the dishes while I'm trying to sleep.
Cô ấy sẽ không làm bát đĩa kêu loảng xoảng khi tôi đang cố gắng ngủ.
Nghi vấn
Will the children clatter their toys after they finish playing?
Liệu bọn trẻ có gây ra tiếng ồn từ đồ chơi sau khi chơi xong không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have been clattering with their tools all morning.
Các công nhân xây dựng đã tạo ra tiếng ồn lớn với các công cụ của họ cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been clattering the dishes so loudly recently.
Gần đây cô ấy không còn làm bát đĩa kêu loảng xoảng to đến vậy nữa.
Nghi vấn
Have the children been clattering around upstairs?
Có phải bọn trẻ đang gây ồn ào ở trên lầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clatter".

Âm thanh trong cuộc sống

Ở phương Tây, cũng như ở Việt Nam, những âm thanh như 'clatter' thường gắn liền với sự náo nhiệt, hoạt động, và đôi khi là sự bừa bộn. Chúng có thể gợi lên hình ảnh một nhà bếp bận rộn hoặc một công trường xây dựng.