rattling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making or causing a rapid succession of short, sharp knocking sounds.
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc gây ra một loạt tiếng động gõ ngắn, sắc lẹm một cách nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car had a rattling engine."
"Chiếc xe cũ có động cơ kêu lạch cạch."
-
"I could hear the rattling of the train as it approached."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng ồn ào của tàu khi nó đến gần."
-
"The wind was rattling the windows."
"Gió làm rung các cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rattling' thường mô tả âm thanh lặp đi lặp lại, không liên tục, có thể do vật gì đó lỏng lẻo rung lắc. So sánh với 'clattering', có thể chỉ âm thanh lớn hơn và hỗn loạn hơn; hoặc 'clanking', thường chỉ âm thanh kim loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone- a bone-rattling journey (một chuyến đi xóc nảy, rung chuyển xương cốt)
-
nerve- a nerve-rattling experience (một trải nghiệm gây căng thẳng thần kinh)
-
a rattling a rattling good show (một buổi biểu diễn cực kỳ hay/tuyệt vời)
-
sound a rattling sound (một âm thanh lạch cạch)
-
chains rattling chains (tiếng xích kêu lạch cạch)
-
windows rattling windows (những ô cửa sổ kêu lạch cạch)
-
came The old bus came rattling along. (Chiếc xe buýt cũ kỹ tiến đến một cách ồn ào, lạch cạch.)
-
heard I heard something rattling around in the attic. (Tôi nghe thấy tiếng gì đó kêu lạch cạch xung quanh trên gác mái.)
Idioms
-
a rattling good time
một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ/tuyệt vời
"We had a rattling good time at the festival last weekend."
(Cuối tuần trước chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại lễ hội.)
-
rattling around (in your head/a space)
1. (đồ vật) di chuyển lỏng lẻo, kêu lạch cạch trong không gian; 2. (ý tưởng) luẩn quẩn trong đầu
"There was an old pen rattling around in the bottom of my bag. / That thought has been rattling around in my head all day."
(Có một cây bút cũ kêu lạch cạch ở đáy túi của tôi. / Suy nghĩ đó đã luẩn quẩn trong đầu tôi cả ngày rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rattling
adjectiveTạo ra hoặc gây ra một loạt tiếng động gõ ngắn, sắc lẹm một cách nhanh chóng.
"The old car had a rattling engine."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old truck moved rattling down the street. |
Chiếc xe tải cũ di chuyển một cách ồn ào xuống phố. |
| Phủ định | The machine isn't rattling loudly; it's running smoothly. |
Máy không kêu ồn ào; nó đang chạy trơn tru. |
| Nghi vấn | Is the window rattling persistently because of the wind? |
Cửa sổ có kêu liên tục vì gió không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old car was rattling down the street. |
Chiếc xe cũ kêu lạch cạch trên phố. |
| Phủ định | The windows weren't rattling despite the strong wind. |
Các cửa sổ không kêu lạch cạch mặc dù gió mạnh. |
| Nghi vấn | Is the noise you hear rattling from the pipes? |
Tiếng ồn bạn nghe có phải là tiếng kêu lạch cạch từ đường ống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattling".
