(Top Banner Ad)
rattling
B2
adjective B2 Tổng quát

rattling

UK: /ˈrætlɪŋ/ • US: /ˈrætəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kêu lạch cạch kêu lộp cộp rung làm ồn ào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or causing a rapid succession of short, sharp knocking sounds.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc gây ra một loạt tiếng động gõ ngắn, sắc lẹm một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car had a rattling engine."

    "Chiếc xe cũ có động cơ kêu lạch cạch."

  • "I could hear the rattling of the train as it approached."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng ồn ào của tàu khi nó đến gần."

  • "The wind was rattling the windows."

    "Gió làm rung các cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rattle làm rung, làm kêu lạch cạch; làm bối rối, hoảng sợ
Noun rattle tiếng kêu lạch cạch; cái lục lạc (đồ chơi trẻ em); trạng thái bối rối
Noun rattler vật gây tiếng kêu lạch cạch; rắn chuông
Adjective rattly rung bần bật, kêu lạch cạch (ví dụ: một chiếc xe cũ kỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hratelan
Middle English
rattelen
Modern English
rattle
Modern English
rattling

Âm thanh tự nhiên

Từ 'rattle' (và từ đó là 'rattling') được cho là một từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh 'rạt rạt' mà nó mô tả. Tiếng kêu lạch cạch, rung bần bật, hay tiếng đồ vật va đập vào nhau đều gợi lên âm thanh tự nhiên này.

Gốc gác cổ xưa

Gốc từ của 'rattle' có thể truy ngược về từ 'hratelan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tạo ra một loạt âm thanh nhanh và sắc nét'. Điều này cho thấy ý nghĩa của từ đã được bảo tồn khá nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Tính từ 'rattling' thường mô tả âm thanh lặp đi lặp lại, không liên tục, có thể do vật gì đó lỏng lẻo rung lắc. So sánh với 'clattering', có thể chỉ âm thanh lớn hơn và hỗn loạn hơn; hoặc 'clanking', thường chỉ âm thanh kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rattling (compound adjective or intensifier)
  • bone- a bone-rattling journey
    (một chuyến đi xóc nảy, rung chuyển xương cốt)
  • nerve- a nerve-rattling experience
    (một trải nghiệm gây căng thẳng thần kinh)
  • a rattling a rattling good show
    (một buổi biểu diễn cực kỳ hay/tuyệt vời)
Rattling + Noun
  • sound a rattling sound
    (một âm thanh lạch cạch)
  • chains rattling chains
    (tiếng xích kêu lạch cạch)
  • windows rattling windows
    (những ô cửa sổ kêu lạch cạch)
Verb + rattling (as adverbial)
  • came The old bus came rattling along.
    (Chiếc xe buýt cũ kỹ tiến đến một cách ồn ào, lạch cạch.)
  • heard I heard something rattling around in the attic.
    (Tôi nghe thấy tiếng gì đó kêu lạch cạch xung quanh trên gác mái.)

Idioms

  • a rattling good time

    một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ/tuyệt vời

    "We had a rattling good time at the festival last weekend."

    (Cuối tuần trước chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại lễ hội.)

  • rattling around (in your head/a space)

    1. (đồ vật) di chuyển lỏng lẻo, kêu lạch cạch trong không gian; 2. (ý tưởng) luẩn quẩn trong đầu

    "There was an old pen rattling around in the bottom of my bag. / That thought has been rattling around in my head all day."

    (Có một cây bút cũ kêu lạch cạch ở đáy túi của tôi. / Suy nghĩ đó đã luẩn quẩn trong đầu tôi cả ngày rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rattling

adjective
Lật mặt

Tạo ra hoặc gây ra một loạt tiếng động gõ ngắn, sắc lẹm một cách nhanh chóng.

"The old car had a rattling engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old truck moved rattling down the street.
Chiếc xe tải cũ di chuyển một cách ồn ào xuống phố.
Phủ định
The machine isn't rattling loudly; it's running smoothly.
Máy không kêu ồn ào; nó đang chạy trơn tru.
Nghi vấn
Is the window rattling persistently because of the wind?
Cửa sổ có kêu liên tục vì gió không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old car was rattling down the street.
Chiếc xe cũ kêu lạch cạch trên phố.
Phủ định
The windows weren't rattling despite the strong wind.
Các cửa sổ không kêu lạch cạch mặc dù gió mạnh.
Nghi vấn
Is the noise you hear rattling from the pipes?
Tiếng ồn bạn nghe có phải là tiếng kêu lạch cạch từ đường ống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattling".

Lục lạc trẻ em (Baby Rattles)

Lục lạc là một trong những món đồ chơi đầu tiên và phổ biến nhất trên khắp thế giới dành cho trẻ sơ sinh. Âm thanh 'rattling' nhẹ nhàng của chúng được thiết kế để thu hút sự chú ý của bé và khuyến khích khám phá giác quan. Chúng thường được làm bằng nhiều chất liệu khác nhau và có nhiều hình dạng độc đáo.

Tiếng xích ma ám (Ghostly Chains)

Trong nhiều câu chuyện dân gian và phim ảnh phương Tây, tiếng xích kêu lạch cạch ('rattling chains') thường được dùng để báo hiệu sự xuất hiện của ma quỷ hoặc linh hồn bị ràng buộc, tạo nên một bầu không khí rùng rợn và bí ẩn. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa đại chúng.