(Top Banner Ad)
clattering
B2
Tính từ B2 Âm thanh, Mô tả

clattering

UK: /ˈklætərɪŋ/ • US: /ˈklætərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lạch cạch ầm ĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or characterized by a loud, rattling sound.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc có đặc điểm là âm thanh lớn, lạch cạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clattering dishes woke everyone up."

    "Tiếng bát đĩa lạch cạch đánh thức mọi người."

  • "The clattering noise of the train startled the birds."

    "Tiếng ồn lạch cạch của tàu hỏa làm giật mình những con chim."

  • "Clattering down the stairs, she almost tripped."

    "Chạy lạch cạch xuống cầu thang, cô ấy suýt vấp ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clatter làm va chạm ồn ào, kêu lạch cạch
Noun clatter tiếng lạch cạch, tiếng ồn ào
Adjective clattery ồn ào, lạch cạch (tính từ mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clatrian
Middle English
clateren
Modern English
clatter

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'clattering' bắt nguồn từ động từ 'clatter', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'clatrian'. Đây là một từ có tính chất tượng thanh (onomatopoeic), có nghĩa là âm thanh của từ gợi lên chính tiếng ồn mà nó mô tả – thường là tiếng va chạm lớn, lạch cạch hoặc ồn ào liên tục, giống như tiếng đĩa rơi hay máy móc hoạt động.

Usage Note

Tính từ 'clattering' mô tả một vật hoặc hành động tạo ra âm thanh lớn, hỗn tạp, thường là do các vật cứng va chạm vào nhau. Nó thường được dùng để miêu tả âm thanh khó chịu, ồn ào. Khác với 'noisy' (ồn ào) vốn chỉ mức độ lớn của âm thanh, 'clattering' tập trung vào bản chất của âm thanh: lạch cạch, kêu vang.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'clatter', nhấn mạnh hành động tạo ra âm thanh lạch cạch đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clattering
  • hear hear the clattering
    (nghe tiếng lạch cạch)
  • startled by startled by the clattering
    (giật mình vì tiếng lạch cạch)
The clattering of + Noun
  • plates the clattering of plates
    (tiếng đĩa lạch cạch)
  • hooves the clattering of hooves
    (tiếng vó ngựa lạch cạch)
  • footsteps the clattering of footsteps
    (tiếng bước chân lạch cạch)

Idioms

  • clattering around

    đi lại làm ồn ào, lạch cạch (thường là di chuyển một cách vụng về hoặc gây tiếng động lớn)

    "He was clattering around in the kitchen, trying to find a pan."

    (Anh ấy đang lạch cạch trong bếp, cố tìm một cái chảo.)

  • clattering to the floor/ground

    rơi xuống sàn/đất với tiếng va chạm ồn ào

    "The stack of plates came clattering to the floor."

    (Chồng đĩa rơi xuống sàn với tiếng loảng xoảng.)

  • clattering of teeth

    tiếng răng va vào nhau (vì lạnh hoặc sợ hãi)

    "The old man's teeth were clattering from the cold."

    (Răng ông cụ va vào nhau lập cập vì lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clattering

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc có đặc điểm là âm thanh lớn, lạch cạch.

"The clattering dishes woke everyone up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clattering".

Âm thanh trong không gian sống

Tiếng 'clattering' thường gắn liền với các hoạt động hàng ngày trong nhà bếp hoặc không gian sinh hoạt, như tiếng đĩa chén va vào nhau khi rửa hoặc dọn dẹp. Trong một số nền văn hóa phương Tây, tiếng lạch cạch lớn không kiểm soát có thể bị coi là thiếu tinh tế hoặc gây phiền nhiễu, đặc biệt trong những môi trường yêu cầu sự yên tĩnh.

Âm thanh báo hiệu và cảnh báo

Trong một số bối cảnh, tiếng 'clattering' có thể báo hiệu sự hiện diện của một cái gì đó, như tiếng vó ngựa (clattering of hooves) báo hiệu sự đến gần của một kỵ sĩ, hoặc tiếng máy móc (clattering of machinery) từ xa báo hiệu một nhà máy đang hoạt động. Nó cũng có thể gợi lên cảm giác bất ngờ hoặc cảnh báo khi một vật gì đó rơi vỡ hoặc đổ sập một cách đột ngột.