(Top Banner Ad)
clean up your act
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

clean up your act

UK: /kliːn ʌp jɔːr ækt/ • US: /kliːn ʌp jʊər ækt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ở cho phải cải thiện hành vi sửa đổi bản thân làm lại cuộc đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to start behaving in a better way; to improve your behavior

Vietnamese Meaning

Cải thiện cách cư xử, hành vi của bạn; trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boss told him to clean up his act or he would be fired."

    "Ông chủ bảo anh ta phải cải thiện cách cư xử nếu không sẽ bị sa thải."

  • "If he doesn't clean up his act, he'll end up in jail."

    "Nếu anh ta không cải thiện hành vi của mình, anh ta sẽ kết thúc trong tù."

  • "You need to clean up your act if you want to keep your job."

    "Bạn cần phải cải thiện cách cư xử của mình nếu bạn muốn giữ công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clean sạch sẽ, trong sạch
Verb clean dọn dẹp, làm sạch
Noun cleanup sự dọn dẹp, sự cải tổ, chiến dịch làm sạch
Noun act hành động, hành vi, đạo luật
Noun action hành động, sự việc

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
clean up your act

Nguồn gốc thành ngữ 'clean up your act'

Thành ngữ 'clean up your act' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Nó bắt nguồn từ ý tưởng dọn dẹp, làm sạch một không gian vật lý, sau đó được mở rộng nghĩa một cách ẩn dụ để chỉ việc cải thiện hành vi, đạo đức hoặc hiệu suất làm việc của một người. Ý nghĩa cốt lõi là loại bỏ những thói quen xấu hoặc hành vi không chấp nhận được để trở nên tốt hơn, 'sạch sẽ' hơn về mặt hành động.

Usage Note

Thường được dùng khi ai đó đang hành xử tệ và cần phải thay đổi để tránh gặp rắc rối hoặc làm người khác thất vọng. Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi một cách nhanh chóng và triệt để.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ giới thiệu
  • need to You need to clean up your act.
    (Bạn cần phải chấn chỉnh lại hành vi của mình.)
  • time to It's time to clean up your act.
    (Đã đến lúc bạn phải chỉnh đốn lại tác phong.)
  • told to He was told to clean up his act.
    (Anh ta bị bảo phải cải thiện hành vi của mình.)
Mệnh đề điều kiện
  • If you don't If you don't clean up your act, you'll be fired.
    (Nếu bạn không chỉnh đốn lại thái độ, bạn sẽ bị sa thải.)

Idioms

  • straighten up one's act

    chỉnh đốn lại hành vi, tác phong

    "The coach told the player to straighten up his act or he wouldn't play in the next game."

    (Huấn luyện viên bảo cầu thủ phải chấn chỉnh lại tác phong nếu không sẽ không được ra sân trong trận đấu tới.)

  • turn over a new leaf

    làm lại cuộc đời, thay đổi hoàn toàn để tốt hơn

    "After getting into trouble, he decided to turn over a new leaf and focus on his studies."

    (Sau khi gặp rắc rối, anh ta quyết định làm lại cuộc đời và tập trung vào việc học.)

  • pull one's socks up

    cố gắng hơn, nỗ lực hơn để cải thiện hiệu suất

    "You really need to pull your socks up if you want to pass this exam."

    (Bạn thực sự cần phải nỗ lực hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean up your act

Thành ngữ
Lật mặt

Cải thiện cách cư xử, hành vi của bạn; trở nên tốt hơn.

"The boss told him to clean up his act or he would be fired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean up your act".

Trách nhiệm cá nhân và cơ hội thứ hai

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'clean up your act' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc tự sửa chữa hành vi sai trái hoặc kém hiệu quả. Mặc dù cụm từ này thường được dùng để chỉ ra lỗi lầm, nhưng nó cũng ngụ ý rằng có một cơ hội thứ hai để thay đổi và cải thiện bản thân. Xã hội đánh giá cao khả năng nhận thức lỗi lầm và chủ động khắc phục.

Sự cải thiện và hậu quả

Thành ngữ 'clean up your act' thường đi kèm với ngụ ý về hậu quả nếu không có sự thay đổi. Nó có thể là cảnh báo cuối cùng trước khi có biện pháp trừng phạt (sa thải, mất đặc quyền, vv.). Do đó, nó không chỉ là lời khuyên mà còn là một yêu cầu nghiêm túc, đặt ra sự lựa chọn giữa việc cải thiện hoặc đối mặt với hậu quả tiêu cực.