clean up your act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to start behaving in a better way; to improve your behavior
Vietnamese Meaning
Cải thiện cách cư xử, hành vi của bạn; trở nên tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boss told him to clean up his act or he would be fired."
"Ông chủ bảo anh ta phải cải thiện cách cư xử nếu không sẽ bị sa thải."
-
"If he doesn't clean up his act, he'll end up in jail."
"Nếu anh ta không cải thiện hành vi của mình, anh ta sẽ kết thúc trong tù."
-
"You need to clean up your act if you want to keep your job."
"Bạn cần phải cải thiện cách cư xử của mình nếu bạn muốn giữ công việc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi ai đó đang hành xử tệ và cần phải thay đổi để tránh gặp rắc rối hoặc làm người khác thất vọng. Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi một cách nhanh chóng và triệt để.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to You need to clean up your act. (Bạn cần phải chấn chỉnh lại hành vi của mình.)
-
time to It's time to clean up your act. (Đã đến lúc bạn phải chỉnh đốn lại tác phong.)
-
told to He was told to clean up his act. (Anh ta bị bảo phải cải thiện hành vi của mình.)
-
If you don't If you don't clean up your act, you'll be fired. (Nếu bạn không chỉnh đốn lại thái độ, bạn sẽ bị sa thải.)
Idioms
-
straighten up one's act
chỉnh đốn lại hành vi, tác phong
"The coach told the player to straighten up his act or he wouldn't play in the next game."
(Huấn luyện viên bảo cầu thủ phải chấn chỉnh lại tác phong nếu không sẽ không được ra sân trong trận đấu tới.)
-
turn over a new leaf
làm lại cuộc đời, thay đổi hoàn toàn để tốt hơn
"After getting into trouble, he decided to turn over a new leaf and focus on his studies."
(Sau khi gặp rắc rối, anh ta quyết định làm lại cuộc đời và tập trung vào việc học.)
-
pull one's socks up
cố gắng hơn, nỗ lực hơn để cải thiện hiệu suất
"You really need to pull your socks up if you want to pass this exam."
(Bạn thực sự cần phải nỗ lực hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean up your act
Thành ngữCải thiện cách cư xử, hành vi của bạn; trở nên tốt hơn.
"The boss told him to clean up his act or he would be fired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean up your act".
