Get your act together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To organize yourself and your life or to start to do things in a more effective way.
Vietnamese Meaning
Tổ chức lại bản thân và cuộc sống của bạn, hoặc bắt đầu làm mọi việc một cách hiệu quả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to get your act together and start looking for a job."
"Bạn cần phải chấn chỉnh lại bản thân và bắt đầu tìm việc đi."
-
"He needs to get his act together if he wants to pass the exam."
"Anh ta cần phải chấn chỉnh bản thân nếu muốn vượt qua kỳ thi."
-
"If she doesn't get her act together soon, she's going to lose her job."
"Nếu cô ấy không sớm chấn chỉnh lại, cô ấy sẽ mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang lộn xộn, thiếu tổ chức, hoặc không đạt được những gì họ nên đạt được. Nó mang sắc thái khiển trách nhẹ, thúc giục người khác phải thay đổi để tốt hơn. Khác với 'shape up', 'get your act together' nhấn mạnh vào việc tự tổ chức và kiểm soát bản thân hơn là chỉ cải thiện hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really get your act together (Thực sự phải chấn chỉnh lại bản thân)
-
Finally finally get your act together (Cuối cùng cũng phải chấn chỉnh lại bản thân)
-
Must must get your act together (Nhất định phải chấn chỉnh lại bản thân)
-
Need to need to get your act together (Cần phải chấn chỉnh lại bản thân)
Idioms
-
Get it together
Chấn chỉnh lại, tự chủ lại
"You need to get it together and start focusing on your work."
(Bạn cần phải chấn chỉnh lại và bắt đầu tập trung vào công việc của mình đi.)
-
Pull yourself together
Lấy lại bình tĩnh, tự chủ
"After the shock, she had to pull herself together."
(Sau cú sốc, cô ấy phải lấy lại bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get your act together
Thành ngữ (Idiom)Tổ chức lại bản thân và cuộc sống của bạn, hoặc bắt đầu làm mọi việc một cách hiệu quả hơn.
"You need to get your act together and start looking for a job."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been getting her act together since she realized the importance of the upcoming exam. |
Cô ấy đã và đang cố gắng tập trung và làm tốt hơn kể từ khi cô ấy nhận ra tầm quan trọng của kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | They haven't been getting their act together, which is why their project is behind schedule. |
Họ đã không cố gắng tập trung và làm việc hiệu quả hơn, đó là lý do tại sao dự án của họ bị chậm tiến độ. |
| Nghi vấn | Has he been getting his act together lately, or is he still struggling to meet the deadlines? |
Gần đây anh ấy có đang cố gắng tập trung và làm việc hiệu quả hơn không, hay anh ấy vẫn đang phải vật lộn để đáp ứng thời hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get your act together".
