(Top Banner Ad)
Get your act together
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Get your act together

UK: /ˌɡet jɔːr ˈækt təˌɡɛðər/ • US: /ˌɡet jʊər ˈækt təˌɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

chấn chỉnh lại bản thân làm ăn cho ra hồn sống cho tử tế tỉnh ngộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To organize yourself and your life or to start to do things in a more effective way.

Vietnamese Meaning

Tổ chức lại bản thân và cuộc sống của bạn, hoặc bắt đầu làm mọi việc một cách hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to get your act together and start looking for a job."

    "Bạn cần phải chấn chỉnh lại bản thân và bắt đầu tìm việc đi."

  • "He needs to get his act together if he wants to pass the exam."

    "Anh ta cần phải chấn chỉnh bản thân nếu muốn vượt qua kỳ thi."

  • "If she doesn't get her act together soon, she's going to lose her job."

    "Nếu cô ấy không sớm chấn chỉnh lại, cô ấy sẽ mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Act Hành động, việc làm; màn trình diễn
Verb Act Hành động, đóng vai
Adjective Active Năng động, tích cực

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc của 'Get your act together'

Cụm từ 'Get your act together' xuất phát từ lĩnh vực sân khấu, nơi các diễn viên cần phải chuẩn bị và biểu diễn tốt vai diễn của mình. Tưởng tượng một buổi biểu diễn sắp bắt đầu, và một diễn viên chưa sẵn sàng. Lời nhắc 'Get your act together!' có nghĩa là hãy tập trung, chuẩn bị kỹ càng và làm tốt vai trò của bạn. Dần dà, cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn trong cuộc sống hàng ngày để khuyến khích ai đó nên cải thiện, làm việc hiệu quả hơn và có trách nhiệm hơn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang lộn xộn, thiếu tổ chức, hoặc không đạt được những gì họ nên đạt được. Nó mang sắc thái khiển trách nhẹ, thúc giục người khác phải thay đổi để tốt hơn. Khác với 'shape up', 'get your act together' nhấn mạnh vào việc tự tổ chức và kiểm soát bản thân hơn là chỉ cải thiện hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Get your act together
  • Really really get your act together
    (Thực sự phải chấn chỉnh lại bản thân)
  • Finally finally get your act together
    (Cuối cùng cũng phải chấn chỉnh lại bản thân)
Modal Verb + Get your act together
  • Must must get your act together
    (Nhất định phải chấn chỉnh lại bản thân)
  • Need to need to get your act together
    (Cần phải chấn chỉnh lại bản thân)

Idioms

  • Get it together

    Chấn chỉnh lại, tự chủ lại

    "You need to get it together and start focusing on your work."

    (Bạn cần phải chấn chỉnh lại và bắt đầu tập trung vào công việc của mình đi.)

  • Pull yourself together

    Lấy lại bình tĩnh, tự chủ

    "After the shock, she had to pull herself together."

    (Sau cú sốc, cô ấy phải lấy lại bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get your act together

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tổ chức lại bản thân và cuộc sống của bạn, hoặc bắt đầu làm mọi việc một cách hiệu quả hơn.

"You need to get your act together and start looking for a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been getting her act together since she realized the importance of the upcoming exam.
Cô ấy đã và đang cố gắng tập trung và làm tốt hơn kể từ khi cô ấy nhận ra tầm quan trọng của kỳ thi sắp tới.
Phủ định
They haven't been getting their act together, which is why their project is behind schedule.
Họ đã không cố gắng tập trung và làm việc hiệu quả hơn, đó là lý do tại sao dự án của họ bị chậm tiến độ.
Nghi vấn
Has he been getting his act together lately, or is he still struggling to meet the deadlines?
Gần đây anh ấy có đang cố gắng tập trung và làm việc hiệu quả hơn không, hay anh ấy vẫn đang phải vật lộn để đáp ứng thời hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get your act together".

Tính tự giác và trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính tự giác và trách nhiệm cá nhân rất được coi trọng. Cụm từ 'Get your act together' thể hiện sự kỳ vọng rằng mỗi người nên tự chịu trách nhiệm cho hành động và kết quả của mình, và cần chủ động cải thiện khi cần thiết. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa Á Đông, nơi mà sự hỗ trợ và can thiệp từ gia đình và cộng đồng có thể được chấp nhận rộng rãi hơn.