shape up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve your behavior or performance; to develop in a desired manner.
Vietnamese Meaning
Cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của bạn; phát triển theo một cách mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If he doesn't shape up, he'll lose his job."
"Nếu anh ta không cải thiện, anh ta sẽ mất việc."
-
"The team needs to shape up if they want to win the championship."
"Đội cần phải cải thiện nếu họ muốn giành chức vô địch."
-
"The economy is finally starting to shape up after the recession."
"Nền kinh tế cuối cùng cũng bắt đầu khởi sắc sau cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó đang không đáp ứng được kỳ vọng và cần phải thay đổi để tốt hơn. Mang ý nghĩa thúc giục, cảnh báo hoặc yêu cầu một sự thay đổi tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start to start to shape up (bắt đầu tiến triển tốt, bắt đầu có triển vọng)
-
need to need to shape up (cần phải cải thiện, cần chỉnh đốn lại)
-
expect to expect to shape up (mong đợi sẽ cải thiện, hy vọng sẽ phát triển tốt)
-
quickly quickly shape up (nhanh chóng cải thiện/tiến triển)
-
finally finally shape up (cuối cùng cũng cải thiện/có tiến triển)
-
really really shape up (thực sự tiến triển tốt/cải thiện đáng kể)
Idioms
-
shape up or ship out
Cải thiện hiệu suất hoặc rời đi; hoặc là chỉnh đốn lại, nếu không thì sẽ bị sa thải.
"The manager told him to shape up or ship out if he wanted to keep his job."
(Người quản lý nói với anh ấy rằng phải chấn chỉnh lại nếu muốn giữ công việc.)
-
things are shaping up nicely/well
Mọi việc đang tiến triển rất tốt đẹp/thuận lợi; mọi thứ đang vào guồng một cách tích cực.
"Our new project is really shaping up well, we're ahead of schedule."
(Dự án mới của chúng ta đang tiến triển rất tốt, chúng ta đang đi trước kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shape up
VerbCải thiện hành vi hoặc hiệu suất của bạn; phát triển theo một cách mong muốn.
"If he doesn't shape up, he'll lose his job."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken his studies seriously, he would shape up now and be a successful professional. |
Nếu anh ấy đã học hành nghiêm túc, anh ấy giờ đã cố gắng hơn và trở thành một chuyên gia thành công. |
| Phủ định | If she hadn't been so lazy, she would shape up to be a better employee. |
Nếu cô ấy không lười biếng như vậy, cô ấy sẽ cố gắng hơn để trở thành một nhân viên tốt hơn. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they shape up and improve their performance? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, họ sẽ cố gắng và cải thiện hiệu suất của mình chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's determination to shape up their performance led to victory. |
Quyết tâm cải thiện phong độ của đội đã dẫn đến chiến thắng. |
| Phủ định | The company's failure to shape up its finances resulted in bankruptcy. |
Việc công ty không thể cải thiện tình hình tài chính đã dẫn đến phá sản. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's responsibility to shape up the project's timeline? |
Có phải trách nhiệm của John và Mary là cải thiện tiến độ dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shape up".
