(Top Banner Ad)
shape up
B2
Verb B2 Chung

shape up

UK: /ˈʃeɪp ʌp/ • US: /ˈʃeɪp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khởi sắc cải thiện chỉnh đốn tốt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve your behavior or performance; to develop in a desired manner.

Vietnamese Meaning

Cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của bạn; phát triển theo một cách mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If he doesn't shape up, he'll lose his job."

    "Nếu anh ta không cải thiện, anh ta sẽ mất việc."

  • "The team needs to shape up if they want to win the championship."

    "Đội cần phải cải thiện nếu họ muốn giành chức vô địch."

  • "The economy is finally starting to shape up after the recession."

    "Nền kinh tế cuối cùng cũng bắt đầu khởi sắc sau cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, dáng vẻ; trạng thái, tình trạng
Verb shape tạo hình, định hình; ảnh hưởng, phát triển
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Verb reshape tái tạo hình, định hình lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skapjanan
Old English
scieppan
Middle English
shapen
Modern English
shape

Nguồn gốc của 'shape up'

Từ 'shape' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scieppan', mang ý nghĩa 'tạo hình' hoặc 'sắp xếp'. Khi kết hợp với giới từ 'up', cụm động từ 'shape up' hàm ý sự cải thiện, phát triển theo hướng tích cực, hoặc đạt được một trạng thái, tiêu chuẩn mong muốn, như thể đang 'tạo hình' cho một thứ gì đó trở nên hoàn thiện hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đang không đáp ứng được kỳ vọng và cần phải thay đổi để tốt hơn. Mang ý nghĩa thúc giục, cảnh báo hoặc yêu cầu một sự thay đổi tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shape up
  • start to start to shape up
    (bắt đầu tiến triển tốt, bắt đầu có triển vọng)
  • need to need to shape up
    (cần phải cải thiện, cần chỉnh đốn lại)
  • expect to expect to shape up
    (mong đợi sẽ cải thiện, hy vọng sẽ phát triển tốt)
Adverb + shape up
  • quickly quickly shape up
    (nhanh chóng cải thiện/tiến triển)
  • finally finally shape up
    (cuối cùng cũng cải thiện/có tiến triển)
  • really really shape up
    (thực sự tiến triển tốt/cải thiện đáng kể)

Idioms

  • shape up or ship out

    Cải thiện hiệu suất hoặc rời đi; hoặc là chỉnh đốn lại, nếu không thì sẽ bị sa thải.

    "The manager told him to shape up or ship out if he wanted to keep his job."

    (Người quản lý nói với anh ấy rằng phải chấn chỉnh lại nếu muốn giữ công việc.)

  • things are shaping up nicely/well

    Mọi việc đang tiến triển rất tốt đẹp/thuận lợi; mọi thứ đang vào guồng một cách tích cực.

    "Our new project is really shaping up well, we're ahead of schedule."

    (Dự án mới của chúng ta đang tiến triển rất tốt, chúng ta đang đi trước kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shape up

Verb
Lật mặt

Cải thiện hành vi hoặc hiệu suất của bạn; phát triển theo một cách mong muốn.

"If he doesn't shape up, he'll lose his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken his studies seriously, he would shape up now and be a successful professional.
Nếu anh ấy đã học hành nghiêm túc, anh ấy giờ đã cố gắng hơn và trở thành một chuyên gia thành công.
Phủ định
If she hadn't been so lazy, she would shape up to be a better employee.
Nếu cô ấy không lười biếng như vậy, cô ấy sẽ cố gắng hơn để trở thành một nhân viên tốt hơn.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they shape up and improve their performance?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, họ sẽ cố gắng và cải thiện hiệu suất của mình chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's determination to shape up their performance led to victory.
Quyết tâm cải thiện phong độ của đội đã dẫn đến chiến thắng.
Phủ định
The company's failure to shape up its finances resulted in bankruptcy.
Việc công ty không thể cải thiện tình hình tài chính đã dẫn đến phá sản.
Nghi vấn
Is it John and Mary's responsibility to shape up the project's timeline?
Có phải trách nhiệm của John và Mary là cải thiện tiến độ dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shape up".

Tinh thần tự cải thiện và trách nhiệm

Cụm từ 'shape up' thường phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: tinh thần tự chịu trách nhiệm và không ngừng cải thiện bản thân. Nó khuyến khích mỗi cá nhân phải nỗ lực để đạt được hiệu suất tốt hơn hoặc phù hợp với các tiêu chuẩn đã đặt ra, đặc biệt khi có sự kỳ vọng về sự thay đổi tích cực.

Trong môi trường công sở và giáo dục

Trong môi trường làm việc hoặc học tập, 'shape up' thường được dùng như một lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nghiêm khắc. Nó ngụ ý rằng một cá nhân hoặc một nhóm cần phải cải thiện đáng kể hiệu suất, thái độ, hoặc tuân thủ các quy định để tránh những hậu quả tiêu cực như bị kỷ luật, mất cơ hội hoặc bị sa thải. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp và năng suất.