straighten up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dọn dẹp một nơi; làm cho gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please straighten up your room before your grandparents arrive."
"Làm ơn dọn dẹp phòng của con trước khi ông bà đến."
-
"I need to straighten up my desk."
"Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc của tôi."
-
"He told me to straighten up and fly right."
"Anh ấy bảo tôi phải sống ngay thẳng và làm điều đúng đắn (idiom)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, ngay ngắn, trực tiếp |
| Noun | straightness | sự ngay thẳng, sự thẳng thắn |
| Verb | straighten | làm thẳng, chỉnh đốn |
| Noun | straightener | máy/dụng cụ làm thẳng (ví dụ: máy là tóc) |
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, trực tiếp |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc dọn dẹp nhanh chóng và tương đối đơn giản, không nhất thiết phải là dọn dẹp toàn diện. Nhấn mạnh vào việc làm cho không gian trông gọn gàng hơn. Khác với 'clean up' vốn ám chỉ việc làm sạch kỹ lưỡng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand up and straighten up (đứng thẳng người lên)
-
improve improve your posture and straighten up (cải thiện tư thế và đứng thẳng lưng)
-
clean clean up and straighten up the room (dọn dẹp và sắp xếp phòng ốc gọn gàng)
-
tidy tidy up and straighten up the house (dọn dẹp và làm cho nhà cửa ngăn nắp)
-
your act straighten up your act (chấn chỉnh lại hành vi/thái độ của mình)
-
your life straighten up your life (sắp xếp, chỉnh đốn lại cuộc sống)
Idioms
-
straighten up and fly right
cư xử đúng mực, chấn chỉnh hành vi (đặc biệt sau khi mắc lỗi)
"If you want to keep your job, you need to straighten up and fly right."
(Nếu muốn giữ việc, anh phải chấn chỉnh lại thái độ và làm việc cho đàng hoàng.)
-
straighten oneself out
tự chỉnh đốn bản thân, giải quyết vấn đề cá nhân của mình
"He needs some time alone to straighten himself out."
(Anh ấy cần chút thời gian ở một mình để tự giải quyết các vấn đề của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straighten up
phrasal verbDọn dẹp một nơi; làm cho gọn gàng.
"Please straighten up your room before your grandparents arrive."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to straighten up my room before my parents arrive. |
Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi bố mẹ tôi đến. |
| Phủ định | Don't you straighten up your desk after finishing work? |
Bạn không dọn dẹp bàn làm việc sau khi làm xong việc sao? |
| Nghi vấn | Will you straighten up the living room? |
Bạn sẽ dọn dẹp phòng khách chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten up".
