(Top Banner Ad)
straighten up
A2
phrasal verb A2 Hàng ngày

straighten up

UK: /ˈstreɪtn ʌp/ • US: /ˈstreɪtn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

dọn dẹp làm cho gọn gàng thẳng lưng lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a place tidy; to tidy up.

Vietnamese Meaning

Dọn dẹp một nơi; làm cho gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please straighten up your room before your grandparents arrive."

    "Làm ơn dọn dẹp phòng của con trước khi ông bà đến."

  • "I need to straighten up my desk."

    "Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc của tôi."

  • "He told me to straighten up and fly right."

    "Anh ấy bảo tôi phải sống ngay thẳng và làm điều đúng đắn (idiom)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, ngay ngắn, trực tiếp
Noun straightness sự ngay thẳng, sự thẳng thắn
Verb straighten làm thẳng, chỉnh đốn
Noun straightener máy/dụng cụ làm thẳng (ví dụ: máy là tóc)
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, trực tiếp

Synonyms

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

OE
streccan
OE
streht
ME
straight
English
straighten
OE
up
English
up (particle)

Nguồn gốc của "Straighten Up"

Động từ "straighten" bắt nguồn từ tính từ "straight" (thẳng, ngay ngắn) kết hợp với hậu tố '-en' để tạo thành động từ mang nghĩa 'làm cho thẳng'. Khi kết hợp với giới từ "up", nó thêm vào ý nghĩa của sự hoàn thành, đi lên, hoặc dọn dẹp, chỉnh đốn. Vì vậy, "straighten up" có thể dùng để chỉ việc đứng thẳng người, dọn dẹp gọn gàng, hoặc chấn chỉnh hành vi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc dọn dẹp nhanh chóng và tương đối đơn giản, không nhất thiết phải là dọn dẹp toàn diện. Nhấn mạnh vào việc làm cho không gian trông gọn gàng hơn. Khác với 'clean up' vốn ám chỉ việc làm sạch kỹ lưỡng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động/Tư thế
  • stand stand up and straighten up
    (đứng thẳng người lên)
  • improve improve your posture and straighten up
    (cải thiện tư thế và đứng thẳng lưng)
Dọn dẹp/Sắp xếp
  • clean clean up and straighten up the room
    (dọn dẹp và sắp xếp phòng ốc gọn gàng)
  • tidy tidy up and straighten up the house
    (dọn dẹp và làm cho nhà cửa ngăn nắp)
Chấn chỉnh hành vi
  • your act straighten up your act
    (chấn chỉnh lại hành vi/thái độ của mình)
  • your life straighten up your life
    (sắp xếp, chỉnh đốn lại cuộc sống)

Idioms

  • straighten up and fly right

    cư xử đúng mực, chấn chỉnh hành vi (đặc biệt sau khi mắc lỗi)

    "If you want to keep your job, you need to straighten up and fly right."

    (Nếu muốn giữ việc, anh phải chấn chỉnh lại thái độ và làm việc cho đàng hoàng.)

  • straighten oneself out

    tự chỉnh đốn bản thân, giải quyết vấn đề cá nhân của mình

    "He needs some time alone to straighten himself out."

    (Anh ấy cần chút thời gian ở một mình để tự giải quyết các vấn đề của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straighten up

phrasal verb
Lật mặt

Dọn dẹp một nơi; làm cho gọn gàng.

"Please straighten up your room before your grandparents arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to straighten up my room before my parents arrive.
Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi bố mẹ tôi đến.
Phủ định
Don't you straighten up your desk after finishing work?
Bạn không dọn dẹp bàn làm việc sau khi làm xong việc sao?
Nghi vấn
Will you straighten up the living room?
Bạn sẽ dọn dẹp phòng khách chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten up".

Tư thế và Sự Tôn Trọng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đứng thẳng người (straighten up) thường được xem là biểu hiện của sự tự tin, kỷ luật và tôn trọng. Ngược lại, việc khom lưng, uể oải có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc lười biếng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng, giao tiếp với người lớn tuổi, hoặc cấp trên.

Trách nhiệm và Sự Ngăn Nắp

Cụm từ "straighten up" khi dùng để chỉ việc dọn dẹp phòng ốc ("straighten up your room") nhấn mạnh giá trị của sự ngăn nắp, gọn gàng và trách nhiệm cá nhân. Đây là một khái niệm được dạy dỗ từ nhỏ trong gia đình, khuyến khích trẻ em tự chịu trách nhiệm về không gian sống của mình và duy trì trật tự.