(Top Banner Ad)
cleat
B1
noun B1 Thể thao, Hàng hải, Xây dựng

cleat

UK: /kliːt/ • US: /kliːt/

Nghĩa tiếng Việt

cọc neo mấu bám giày đinh đinh giày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of wood or metal fixed to something to strengthen it or give support.

Vietnamese Meaning

Một dải gỗ hoặc kim loại được gắn vào một vật gì đó để gia cố hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailor tied the rope to the cleat."

    "Người thủy thủ buộc dây vào cọc neo."

  • "The climber used cleats to scale the wall."

    "Người leo núi đã sử dụng các mấu bám để leo lên bức tường."

  • "The boat was moored to a cleat on the dock."

    "Chiếc thuyền đã được neo vào một cọc neo trên bến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleats Những cái đinh gắn dưới đế giày (thường dùng trong thể thao)
Verb cleat Cố định bằng cleat, gắn cleat vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hàng hải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

OE
clēat
Middle English
clete
Modern English
cleat

Nguồn gốc của 'cleat'

Từ 'cleat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clēat', có nghĩa là 'một khối gỗ hoặc kim loại được gắn vào một vật thể để giữ hoặc cố định nó'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải để buộc dây thừng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các loại kẹp khác nhau được sử dụng trong thể thao và các lĩnh vực khác. Hãy nghĩ về cách một chiếc 'cleat' nhỏ bé có thể giữ cho một con tàu lớn neo đậu an toàn!

Usage Note

Trong lĩnh vực xây dựng và hàng hải, cleat thường dùng để chỉ những vật dụng có chức năng cố định, tăng cường độ chắc chắn. Ví dụ, trên thuyền, cleat dùng để buộc dây neo.
Trong lĩnh vực thể thao, 'cleats' (số nhiều) dùng để chỉ các đinh hoặc mấu trên giày thể thao, giúp tăng độ bám khi di chuyển trên sân. Các loại giày có cleats thường được sử dụng trong bóng đá, bóng bầu dục, golf, v.v. Số lượng và hình dạng cleats khác nhau tùy theo môn thể thao.
Động từ 'cleat' có nghĩa là hành động buộc dây thừng vào một cleat (cọc neo) để cố định nó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleat
  • rubber rubber cleat
    (đinh cao su)
  • metal metal cleat
    (đinh kim loại)
  • worn worn cleat
    (đinh mòn)
Verb + cleat
  • wear wear cleats
    (mang giày đinh)
  • tighten tighten the cleat
    (thắt chặt đinh (giày))
  • loosen loosen the cleat
    (nới lỏng đinh (giày))

Idioms

  • to be caught on a cleat

    bị mắc kẹt (trong một tình huống khó khăn)

    "He was caught on a cleat and couldn't get out of the deal."

    (Anh ta bị mắc kẹt và không thể thoát khỏi thỏa thuận đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleat

noun
Lật mặt

Một dải gỗ hoặc kim loại được gắn vào một vật gì đó để gia cố hoặc hỗ trợ.

"The sailor tied the rope to the cleat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleat".

Cleats trong thể thao

Ở nhiều môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục và bóng chày, việc sử dụng giày có đinh (cleats) là rất phổ biến. Chúng giúp tăng độ bám trên sân, cho phép người chơi chạy nhanh hơn, đổi hướng dễ dàng hơn và giảm nguy cơ trượt ngã. Loại đinh cũng khác nhau tùy thuộc vào bề mặt sân (ví dụ: cỏ tự nhiên, cỏ nhân tạo).