(Top Banner Ad)
studs
B1
Noun B1 May mặc, Xây dựng, Thể thao

studs

UK: /stʌdz/ • US: /stʌdz/

Nghĩa tiếng Việt

Đinh tán Khuy Thanh đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, usually metal, decorations attached to clothing or other objects.

Vietnamese Meaning

Những vật trang trí nhỏ, thường bằng kim loại, được gắn vào quần áo hoặc các đồ vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather jacket was covered in silver studs."

    "Áo khoác da được phủ đầy đinh tán bạc."

  • "She decorated her purse with silver studs."

    "Cô ấy trang trí chiếc ví của mình bằng đinh tán bạc."

  • "The car's winter tires had metal studs for better grip on the ice."

    "Lốp xe mùa đông của chiếc xe có đinh tán kim loại để bám đường tốt hơn trên băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stud đinh tán, khuyên tai đinh; con đực giống (ngựa); người đàn ông hấp dẫn
Verb stud đính đinh tán, trang trí bằng đinh tán
Adjective studded được đính đinh tán, được trang trí bằng đinh tán
Noun studding vật liệu đinh tán; thanh gỗ trong tường
Noun studhorse ngựa đực giống

Synonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Xây dựng, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stut-
Old English
studu
Middle English
studde
Modern English
stud

Nguồn gốc 'đinh tán' và 'thanh đỡ'

Từ 'stud' (số ít của 'studs') với nghĩa là 'cái đinh tán', 'nút' hay 'thanh gỗ đỡ' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *stut- và sau đó là tiếng Anh cổ 'studu', có nghĩa là 'cái cột', 'trụ đỡ'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển để chỉ các vật nhỏ nhô ra, dùng để trang trí hoặc cố định.

Nguồn gốc 'người đàn ông quyến rũ' và 'ngựa giống'

Một nghĩa khác của 'stud' (khi nói về đàn ông hoặc động vật) có lịch sử riêng biệt. Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *stōdō và tiếng Anh cổ 'stod', có nghĩa là 'một đàn ngựa' hoặc 'nơi nuôi ngựa giống'. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa 'ngựa đực giống' và sau này, một cách ẩn dụ, dùng để chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, đẹp trai và quyến rũ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các đinh tán, khuy nhỏ trang trí trên quần áo, túi xách, giày dép, hoặc các vật dụng khác. Khác với 'rivets', 'studs' thường có tính trang trí cao hơn. Cũng có thể chỉ các vật nhô ra trên bề mặt nào đó.

Prepositions

on with

‘Studs on’ được sử dụng để chỉ vị trí của các đinh tán, ví dụ: 'The jacket has studs on the collar.' ‘Studs with’ có thể ám chỉ việc trang trí bằng đinh tán, ví dụ: 'The bag is decorated with studs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studs
  • metal metal studs
    (đinh tán kim loại)
  • diamond diamond studs
    (khuyên tai kim cương; đinh tán kim cương)
  • gold gold studs
    (khuyên tai vàng; đinh tán vàng)
  • shoe shoe studs
    (đinh giày (dưới đế giày thể thao))
  • wall wall studs
    (thanh gỗ/kim loại trong tường (làm khung đỡ))
Verb + studs
  • wear wear studs
    (mang khuyên tai đinh tán; đi giày đinh)
  • adorn with adorn with studs
    (trang trí bằng đinh tán)
  • fix fix studs
    (gắn đinh tán)
Noun + studs
  • football football studs
    (đinh giày đá bóng)
  • ear ear studs
    (khuyên tai đinh tán)
  • tire tire studs
    (đinh lốp xe (để tăng ma sát trên băng tuyết))

Idioms

  • a real stud

    một người đàn ông rất quyến rũ, mạnh mẽ và nam tính

    "He's a real stud on the dance floor."

    (Anh ấy đúng là một người đàn ông quyến rũ trên sàn nhảy.)

  • stud muffin

    một cách gọi thân mật, hài hước để chỉ một người đàn ông đẹp trai, hấp dẫn

    "Look at him, he's a total stud muffin!"

    (Nhìn anh ấy kìa, anh ấy đúng là một anh chàng đẹp trai!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studs

Noun
Lật mặt

Những vật trang trí nhỏ, thường bằng kim loại, được gắn vào quần áo hoặc các đồ vật khác.

"The leather jacket was covered in silver studs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The football boots have studs for better grip.
Đôi giày đá bóng có đinh để bám sân tốt hơn.
Phủ định
The old tires don't have studs anymore.
Những chiếc lốp cũ không còn đinh nữa.
Nghi vấn
Do these snow tires have studs?
Những chiếc lốp xe tuyết này có đinh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The football player wears studs on his boots.
Cầu thủ bóng đá mang đinh tán trên giày của anh ấy.
Phủ định
The construction worker does not use studs in that part of the wall.
Người công nhân xây dựng không sử dụng đinh tán ở phần đó của bức tường.
Nghi vấn
Do these tires have studs for better grip on the ice?
Những chiếc lốp này có đinh tán để bám đường tốt hơn trên băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studs".

Studs trong thời trang

Đinh tán (studs) đã trở thành một biểu tượng thời trang mạnh mẽ, đặc biệt trong các tiểu văn hóa như punk rock và heavy metal, đại diện cho sự nổi loạn và cá tính. Chúng được dùng để trang trí áo khoác da, thắt lưng, túi xách và giày dép, mang lại vẻ ngoài gai góc và độc đáo. Ngược lại, những chiếc khuyên tai đinh tán kim cương hoặc vàng lại là biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế.

Studs trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao như bóng đá, rugby hay golf, giày thể thao có gắn đinh (studs) dưới đế là vật dụng thiết yếu. Những chiếc đinh này giúp tăng cường độ bám trên mặt sân cỏ hoặc địa hình trơn trượt, cho phép các vận động viên di chuyển linh hoạt và tránh té ngã.