(Top Banner Ad)
atmospheric conditions
B2
Danh từ B2 Khoa học khí quyển/Môi trường

atmospheric conditions

UK: /ˌætməsˈferɪk kənˈdɪʃənz/ • US: /ˌætməsˈferɪk kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện khí quyển tình trạng khí quyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the atmosphere at a particular time and place, including factors such as temperature, humidity, wind, and precipitation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, gió và lượng mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmospheric conditions were perfect for launching the rocket."

    "Điều kiện khí quyển hoàn hảo để phóng tên lửa."

  • "Changes in atmospheric conditions can affect human health."

    "Những thay đổi trong điều kiện khí quyển có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người."

  • "Pilots need to be aware of the atmospheric conditions before taking off."

    "Phi công cần phải nhận thức được các điều kiện khí quyển trước khi cất cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere bầu không khí, khí quyển
Adjective atmospheric (thuộc) khí quyển, (thuộc) không khí
Adverb atmospherically về mặt khí quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτμός (atmós) 'vapor' + σφαῖρα (sphaîra) 'sphere'
Neo-Latin
atmosphaera (coined in 17th c.)
English
atmosphere
Latin
condicio 'agreement, situation'
Old French
condicion
English
condition
Modern English
atmospheric conditions

Quả Cầu Hơi Nước

Từ 'atmosphere' (khí quyển) được tạo ra vào thế kỷ 17 bằng cách kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: 'atmós' (nghĩa là 'hơi nước') và 'sphaîra' (nghĩa là 'quả cầu'). Nó được dùng để mô tả lớp khí bao quanh Trái Đất, giống như một 'quả cầu hơi nước'. Từ 'condition' (điều kiện) đến từ tiếng Latin 'condicio', có nghĩa là 'tình huống' hoặc 'thỏa thuận'. Vì vậy, 'atmospheric conditions' có nghĩa đen là 'tình huống của quả cầu hơi nước', mô tả trạng thái của thời tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, thời tiết và môi trường để mô tả các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến khí quyển. Nó nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều yếu tố hơn là chỉ một yếu tố đơn lẻ.

Prepositions

in affecting during

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời gian mà các điều kiện khí quyển tồn tại (ví dụ: atmospheric conditions in the tropics). ‘Affecting’ được sử dụng để chỉ tác động của các điều kiện khí quyển lên một thứ gì đó (ví dụ: atmospheric conditions affecting plant growth). 'During' được dùng để chỉ các điều kiện khí quyển trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: atmospheric conditions during the storm)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmospheric conditions
  • stable atmospheric conditions
    (điều kiện khí quyển ổn định)
  • unstable atmospheric conditions
    (điều kiện khí quyển bất ổn)
  • current atmospheric conditions
    (điều kiện khí quyển hiện tại)
  • prevailing atmospheric conditions
    (điều kiện khí quyển chủ đạo/thịnh hành)
  • local atmospheric conditions
    (điều kiện khí quyển tại địa phương)
Verb + atmospheric conditions
  • monitor atmospheric conditions
    (theo dõi các điều kiện khí quyển)
  • predict atmospheric conditions
    (dự báo các điều kiện khí quyển)
  • study atmospheric conditions
    (nghiên cứu các điều kiện khí quyển)
  • be affected by atmospheric conditions
    (bị ảnh hưởng bởi các điều kiện khí quyển)

Idioms

  • under ideal atmospheric conditions

    Cụm từ dùng để chỉ một kịch bản tốt nhất hoặc hoàn hảo cho một sự kiện nào đó, thường liên quan đến khoa học hoặc kế hoạch.

    "Under ideal atmospheric conditions, the telescope can capture stunning images of distant galaxies."

    (Trong điều kiện khí quyển lý tưởng, kính thiên văn có thể ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp của các thiên hà xa xôi.)

  • a perfect storm of atmospheric conditions

    Một sự kết hợp hiếm hoi của nhiều yếu tố thời tiết cùng lúc, tạo ra một sự kiện cực kỳ nghiêm trọng (như một cơn bão lớn).

    "The blizzard was caused by a perfect storm of atmospheric conditions, including freezing temperatures and heavy moisture from the ocean."

    (Trận bão tuyết được gây ra bởi một sự kết hợp hoàn hảo của các điều kiện khí quyển, bao gồm nhiệt độ đóng băng và độ ẩm cao từ đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmospheric conditions

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, gió và lượng mưa.

"The atmospheric conditions were perfect for launching the rocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atmospheric condition outside is pleasant.
Điều kiện khí quyển bên ngoài rất dễ chịu.
Phủ định
He does not check the atmospheric conditions before flying.
Anh ấy không kiểm tra điều kiện khí quyển trước khi bay.
Nghi vấn
Does the weather station report accurate atmospheric conditions?
Trạm thời tiết có báo cáo điều kiện khí quyển chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric conditions".

Bản Tin Thời Tiết: Một Nghi Thức Hàng Ngày

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra 'atmospheric conditions' qua bản tin thời tiết hàng ngày là một phần không thể thiếu trong thói quen buổi sáng. Nó quyết định cách ăn mặc, kế hoạch di chuyển và thậm chí cả tâm trạng. Việc trò chuyện về thời tiết cũng là một cách bắt chuyện phổ biến, đặc biệt ở những nơi có thời tiết hay thay đổi như Vương quốc Anh.

Từ Khí Áp Kế Đến Siêu Máy Tính

Ngành khoa học nghiên cứu về các điều kiện khí quyển, tức khí tượng học, có lịch sử phát triển lâu đời ở phương Tây. Các công cụ sơ khai như khí áp kế (phát minh ở Ý) đã tạo ra một cuộc cách mạng. Ngày nay, các vệ tinh và siêu máy tính khổng lồ được sử dụng để mô hình hóa và dự báo thời tiết, cho thấy tầm quan trọng to lớn về văn hóa và kinh tế của việc tìm hiểu khí quyển.