(Top Banner Ad)
cling to
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Chung

cling to

UK: /klɪŋ tuː/ • US: /klɪŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bám vào ôm chặt níu giữ gắn bó với khư khư giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hold onto something or someone very tightly.

Vietnamese Meaning

Ôm chặt, bám chặt vào cái gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little boy clung to his mother's leg."

    "Cậu bé bám chặt vào chân mẹ."

  • "Many people still cling to traditional beliefs."

    "Nhiều người vẫn còn giữ những niềm tin truyền thống."

  • "The shipwreck survivors clung to pieces of wood until they were rescued."

    "Những người sống sót sau vụ đắm tàu bám vào những mảnh gỗ cho đến khi được giải cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cling bám vào, bám víu, dính chặt
Adjective clinging bám chặt, bám dính, đeo bám (ví dụ: clinging dress - váy ôm sát)
Noun clinging sự bám víu, sự đeo bám (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glenk-
Proto-Germanic
*klinganą
Old English
clingan
Modern English
cling

Nguồn gốc của 'cling'

Từ 'cling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clingan', mang ý nghĩa 'bám chặt, dính chặt'. Từ này lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*klinganą', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*glenk-', đều có nghĩa là 'bám vào, dính vào'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc bám dính vật lý, nhưng qua thời gian, nó đã phát triển thêm các ý nghĩa ẩn dụ như bám víu vào hy vọng, quá khứ, hay một ý tưởng nào đó.

Usage Note

Diễn tả hành động bám giữ một cách mạnh mẽ, thường là vì sợ hãi, lo lắng, hoặc không muốn buông bỏ. Thường đi kèm với nghĩa bóng là cố chấp, níu giữ những điều đã qua.

Prepositions

to

"to" chỉ đối tượng được bám vào hoặc níu giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + cling to
  • hope cling to hope
    (bám víu vào hy vọng)
  • life cling to life
    (bám trụ vào sự sống (trong tình trạng nguy kịch))
  • past cling to the past
    (bám víu vào quá khứ, không thể buông bỏ quá khứ)
  • power cling to power
    (cố giữ quyền lực, bám giữ quyền lực)
  • belief cling to a belief
    (bám lấy một niềm tin)
  • traditions cling to traditions
    (bám giữ truyền thống)
Trạng từ + cling to
  • desperately desperately cling to
    (bám víu một cách tuyệt vọng)
  • tightly tightly cling to
    (bám chặt vào)
  • stubbornly stubbornly cling to
    (ngoan cố bám giữ)

Idioms

  • cling to every word

    lắng nghe chăm chú từng lời, tin tưởng tuyệt đối vào điều ai đó nói

    "The students would cling to every word of their inspiring teacher."

    (Học sinh sẽ lắng nghe chăm chú từng lời của người giáo viên truyền cảm hứng của họ.)

  • cling to life

    bám trụ vào sự sống (trong tình trạng nguy kịch, gần chết)

    "After the accident, he was clinging to life in the hospital."

    (Sau tai nạn, anh ấy đang bám trụ vào sự sống trong bệnh viện.)

  • cling to the past

    không thể buông bỏ quá khứ, hoài niệm và sống mãi trong quá khứ

    "She finds it hard to move on because she still clings to the past."

    (Cô ấy thấy khó để tiếp tục vì cô ấy vẫn không thể buông bỏ quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cling to

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ôm chặt, bám chặt vào cái gì hoặc ai đó.

"The little boy clung to his mother's leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often cling to their beliefs, even when faced with contradictory evidence.
Mọi người thường bám víu vào niềm tin của họ, ngay cả khi đối mặt với bằng chứng mâu thuẫn.
Phủ định
Hardly had the rescue team arrived than the survivors clung to them with relief.
Ngay khi đội cứu hộ đến, những người sống sót đã bám lấy họ với sự nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Should you cling to the old traditions, will the younger generation understand?
Nếu bạn bám víu vào những truyền thống cũ, liệu thế hệ trẻ có hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cling to".

Giữa buông bỏ và bám víu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các triết lý về phát triển bản thân và tâm lý học, cụm từ 'cling to' thường được dùng để mô tả hành vi bám víu vào những thứ không còn phục vụ chúng ta nữa (như nỗi buồn, niềm tin cũ, mối quan hệ đã kết thúc). Việc nhận ra khi nào nên 'buông bỏ' (let go) và khi nào nên 'bám víu' (cling to) một cách kiên cường (ví dụ: bám víu vào hy vọng) là một khía cạnh quan trọng của sự trưởng thành và sức khỏe tinh thần.

Hình ảnh quen thuộc của sự bám víu

Hình ảnh một đứa trẻ nhỏ 'bám chặt' (cling to) vào cha mẹ mình khi sợ hãi hoặc tìm kiếm sự an toàn là một biểu tượng mạnh mẽ, được hiểu rộng rãi trên khắp các nền văn hóa. Điều này thể hiện nhu cầu cơ bản về sự an toàn, bảo vệ và kết nối sâu sắc, đồng thời cũng có thể gợi lên ý nghĩa của sự phụ thuộc.