cling to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hold onto something or someone very tightly.
Vietnamese Meaning
Ôm chặt, bám chặt vào cái gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little boy clung to his mother's leg."
"Cậu bé bám chặt vào chân mẹ."
-
"Many people still cling to traditional beliefs."
"Nhiều người vẫn còn giữ những niềm tin truyền thống."
-
"The shipwreck survivors clung to pieces of wood until they were rescued."
"Những người sống sót sau vụ đắm tàu bám vào những mảnh gỗ cho đến khi được giải cứu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động bám giữ một cách mạnh mẽ, thường là vì sợ hãi, lo lắng, hoặc không muốn buông bỏ. Thường đi kèm với nghĩa bóng là cố chấp, níu giữ những điều đã qua.
Prepositions
"to" chỉ đối tượng được bám vào hoặc níu giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hope cling to hope (bám víu vào hy vọng)
-
life cling to life (bám trụ vào sự sống (trong tình trạng nguy kịch))
-
past cling to the past (bám víu vào quá khứ, không thể buông bỏ quá khứ)
-
power cling to power (cố giữ quyền lực, bám giữ quyền lực)
-
belief cling to a belief (bám lấy một niềm tin)
-
traditions cling to traditions (bám giữ truyền thống)
-
desperately desperately cling to (bám víu một cách tuyệt vọng)
-
tightly tightly cling to (bám chặt vào)
-
stubbornly stubbornly cling to (ngoan cố bám giữ)
Idioms
-
cling to every word
lắng nghe chăm chú từng lời, tin tưởng tuyệt đối vào điều ai đó nói
"The students would cling to every word of their inspiring teacher."
(Học sinh sẽ lắng nghe chăm chú từng lời của người giáo viên truyền cảm hứng của họ.)
-
cling to life
bám trụ vào sự sống (trong tình trạng nguy kịch, gần chết)
"After the accident, he was clinging to life in the hospital."
(Sau tai nạn, anh ấy đang bám trụ vào sự sống trong bệnh viện.)
-
cling to the past
không thể buông bỏ quá khứ, hoài niệm và sống mãi trong quá khứ
"She finds it hard to move on because she still clings to the past."
(Cô ấy thấy khó để tiếp tục vì cô ấy vẫn không thể buông bỏ quá khứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cling to
Động từ (Phrasal Verb)Ôm chặt, bám chặt vào cái gì hoặc ai đó.
"The little boy clung to his mother's leg."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often cling to their beliefs, even when faced with contradictory evidence. |
Mọi người thường bám víu vào niềm tin của họ, ngay cả khi đối mặt với bằng chứng mâu thuẫn. |
| Phủ định | Hardly had the rescue team arrived than the survivors clung to them with relief. |
Ngay khi đội cứu hộ đến, những người sống sót đã bám lấy họ với sự nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Should you cling to the old traditions, will the younger generation understand? |
Nếu bạn bám víu vào những truyền thống cũ, liệu thế hệ trẻ có hiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cling to".
