(Top Banner Ad)
clinical error
C1
Danh từ C1 Y học

clinical error

UK: /ˈklɪnɪkəl ˈerər/ • US: /ˈklɪnɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót lâm sàng lỗi lâm sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake made by a healthcare professional during the course of treatment that results in harm to the patient.

Vietnamese Meaning

Một sai sót do chuyên gia chăm sóc sức khỏe gây ra trong quá trình điều trị, dẫn đến tổn hại cho bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a clinical error in the dosage calculation."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một sai sót lâm sàng trong việc tính toán liều lượng."

  • "Clinical errors can have devastating consequences for patients and their families."

    "Sai sót lâm sàng có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho bệnh nhân và gia đình của họ."

  • "The hospital implemented new protocols to minimize the risk of clinical errors."

    "Bệnh viện đã triển khai các quy trình mới để giảm thiểu rủi ro sai sót lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinic Phòng khám, bệnh viện nhỏ
Noun clinician Bác sĩ lâm sàng, người làm việc trong môi trường lâm sàng
Adverb clinically Một cách lâm sàng, về mặt lâm sàng
Verb err Mắc lỗi, phạm sai lầm
Adjective erroneous Sai lầm, không đúng
Adverb erroneously Một cách sai lầm

Synonyms

medical error (sai sót y tế)iatrogenic injury (tổn thương do thầy thuốc gây ra)

Antonyms

correct diagnosis (chẩn đoán chính xác)proper treatment (điều trị thích hợp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλινικός (klinikos)
Latin
clīnicus
English
clinical
Latin
errōrem
Old French
erreur
Middle English
errour
English
clinical error

Nguồn gốc của 'clinical error'

Cụm từ 'clinical error' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng đóng góp ý nghĩa. 'Clinical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klinikos' (liên quan đến giường bệnh), qua tiếng Latin 'clinicus', dùng để chỉ những gì thuộc về việc chăm sóc và điều trị bệnh nhân. Trong khi đó, 'error' có gốc từ tiếng Latin 'errōrem', mang nghĩa 'sự lạc lối' hay 'sai lầm'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'clinical error' mô tả một sai sót hoặc nhầm lẫn xảy ra trong quá trình chẩn đoán, điều trị hay chăm sóc y tế, thường gây ra hậu quả đáng kể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh y tế và liên quan đến việc chăm sóc trực tiếp bệnh nhân. Nó bao gồm nhiều loại sai sót, từ chẩn đoán sai đến kê đơn thuốc không chính xác và các lỗi phẫu thuật. 'Clinical error' nhấn mạnh sai sót trong bối cảnh lâm sàng, đòi hỏi sự chú ý và xem xét cẩn thận để ngăn ngừa trong tương lai.

Prepositions

in due to

'in clinical practice', 'clinical error due to negligence'. 'In' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà lỗi xảy ra. 'Due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinical error
  • serious serious clinical error
    (sai sót lâm sàng nghiêm trọng)
  • major major clinical error
    (sai sót lâm sàng lớn)
  • minor minor clinical error
    (sai sót lâm sàng nhỏ)
  • preventable preventable clinical error
    (sai sót lâm sàng có thể phòng ngừa)
  • critical critical clinical error
    (sai sót lâm sàng nghiêm trọng/mang tính quyết định)
  • fatal fatal clinical error
    (sai sót lâm sàng gây tử vong)
  • systemic systemic clinical error
    (sai sót lâm sàng mang tính hệ thống)
Verb + clinical error
  • make make a clinical error
    (mắc phải một sai sót lâm sàng)
  • commit commit a clinical error
    (thực hiện một sai sót lâm sàng (dùng trang trọng hơn 'make'))
  • prevent prevent clinical errors
    (ngăn ngừa các sai sót lâm sàng)
  • report report a clinical error
    (báo cáo một sai sót lâm sàng)
  • correct correct a clinical error
    (sửa chữa một sai sót lâm sàng)
  • investigate investigate clinical errors
    (điều tra các sai sót lâm sàng)
Noun + clinical error
  • risk of the risk of clinical error
    (nguy cơ sai sót lâm sàng)
  • cause of the cause of clinical error
    (nguyên nhân của sai sót lâm sàng)
  • consequence of the consequence of clinical error
    (hậu quả của sai sót lâm sàng)
  • reduction in a reduction in clinical errors
    (việc giảm thiểu các sai sót lâm sàng)

Idioms

  • to make a clinical error

    mắc phải sai sót lâm sàng

    "The hospital is investigating how a surgeon could make such a significant clinical error."

    (Bệnh viện đang điều tra xem làm thế nào một bác sĩ phẫu thuật có thể mắc phải sai sót lâm sàng nghiêm trọng như vậy.)

  • to prevent clinical errors

    phòng ngừa các sai sót lâm sàng

    "Implementing strict protocols can help prevent clinical errors."

    (Áp dụng các quy trình nghiêm ngặt có thể giúp phòng ngừa các sai sót lâm sàng.)

  • patient safety and clinical errors

    an toàn bệnh nhân và sai sót lâm sàng

    "There is a strong focus on patient safety and reducing clinical errors in modern healthcare."

    (Y tế hiện đại rất chú trọng đến an toàn bệnh nhân và giảm thiểu sai sót lâm sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical error

Danh từ
Lật mặt

Một sai sót do chuyên gia chăm sóc sức khỏe gây ra trong quá trình điều trị, dẫn đến tổn hại cho bệnh nhân.

"The investigation revealed a clinical error in the dosage calculation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical error".

Phong trào An toàn Bệnh nhân

Vào cuối thế kỷ 20, nhận thức về tần suất và tác động của các sai sót y tế đã dẫn đến sự ra đời của phong trào An toàn Bệnh nhân. Phong trào này khuyến khích sự minh bạch, học hỏi từ các sai sót và phát triển các hệ thống để giảm thiểu 'clinical errors', đặt an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu, và cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.

Trách nhiệm pháp lý và Sai sót Y tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'clinical errors' nghiêm trọng có thể dẫn đến các vụ kiện tụng về sơ suất y tế (medical malpractice). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các chuyên gia y tế phải tuân thủ các tiêu chuẩn chăm sóc cao nhất để tránh gây tổn hại cho bệnh nhân và đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả việc bồi thường thiệt hại.