(Top Banner Ad)
medical error
B2
noun B2 Y học

medical error

UK: /ˈmedɪkəl ˈerər/ • US: /ˈmedɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót y khoa lỗi y tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintended act (either of omission or commission) or sequence of events during medical care that fails to achieve its intended outcome; these include problems in practice, products, procedures and systems.

Vietnamese Meaning

Một hành động không chủ ý (bỏ sót hoặc thực hiện sai) hoặc một chuỗi các sự kiện trong quá trình chăm sóc y tế không đạt được kết quả mong muốn; bao gồm các vấn đề trong thực hành, sản phẩm, thủ tục và hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is implementing new procedures to prevent medical errors."

    "Bệnh viện đang triển khai các quy trình mới để ngăn ngừa các lỗi y tế."

  • "Medication errors are a common type of medical error."

    "Lỗi dùng thuốc là một loại lỗi y tế phổ biến."

  • "The report highlighted the need for better training to reduce medical errors."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của việc đào tạo tốt hơn để giảm các lỗi y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc chữa bệnh
Noun medication thuốc men, sự dùng thuốc
Adverb medically về mặt y tế, theo phương diện y học
Verb err phạm lỗi, mắc sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm, nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Old French
medical
English
medical
Latin
error
Old French
erreur
Middle English
error

Nguồn gốc của 'Medical Error'

Cụm từ 'medical error' (lỗi y tế) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh cổ. 'Medical' bắt nguồn từ 'medicus', có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh', nhấn mạnh nghệ thuật chữa bệnh. 'Error' xuất phát từ 'errare', có nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'sai lầm'. Khi ghép lại, 'medical error' mô tả những trường hợp quá trình chữa bệnh đi chệch hướng, thường gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm nổi bật khía cạnh con người trong ngành y.

Usage Note

Thuật ngữ 'medical error' bao gồm nhiều loại sai sót khác nhau, từ lỗi chẩn đoán, lỗi kê đơn thuốc, lỗi phẫu thuật đến lỗi hệ thống trong bệnh viện. Khác với 'medical malpractice' (sơ suất y tế), 'medical error' không nhất thiết liên quan đến hành vi bất cẩn hoặc vi phạm tiêu chuẩn chăm sóc, mà chỉ đơn giản là một sai sót không mong muốn.

Prepositions

in due to

‘In medical error’ thường được sử dụng để chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà lỗi xảy ra. Ví dụ: 'There was an increase in medical errors in the ICU.' ('Có sự gia tăng các lỗi y tế trong phòng chăm sóc đặc biệt.') 'Due to medical error' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra một sự kiện hoặc hậu quả nào đó. Ví dụ: 'The patient's condition worsened due to a medical error.' ('Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn do một lỗi y tế.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical error
  • preventable preventable medical error
    (lỗi y tế có thể phòng tránh được)
  • serious serious medical error
    (lỗi y tế nghiêm trọng)
  • fatal fatal medical error
    (lỗi y tế gây tử vong)
  • diagnostic diagnostic medical error
    (lỗi y tế trong chẩn đoán)
  • surgical surgical medical error
    (lỗi y tế trong phẫu thuật)
Verb + medical error
  • make make a medical error
    (mắc lỗi y tế)
  • prevent prevent medical errors
    (ngăn ngừa lỗi y tế)
  • report report medical errors
    (báo cáo lỗi y tế)
  • reduce reduce medical errors
    (giảm thiểu lỗi y tế)
  • disclose disclose medical errors
    (công khai lỗi y tế)
medical error + Verb
  • occur medical errors occur
    (lỗi y tế xảy ra)
  • lead to medical errors lead to
    (lỗi y tế dẫn đến)

Idioms

  • A culture of safety around medical errors

    Một môi trường nơi việc báo cáo và học hỏi từ các lỗi y tế được khuyến khích để cải thiện an toàn cho bệnh nhân, thay vì đổ lỗi cho cá nhân.

    "Hospitals are striving to build a culture of safety around medical errors."

    (Các bệnh viện đang nỗ lực xây dựng một văn hóa an toàn xung quanh các lỗi y tế.)

  • Root cause analysis of medical errors

    Phương pháp phân tích có cấu trúc để xác định các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lỗi y tế, nhằm ngăn chặn chúng tái diễn.

    "After the incident, the hospital conducted a root cause analysis of medical errors."

    (Sau sự cố, bệnh viện đã tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ của các lỗi y tế.)

  • Patient safety initiatives to prevent medical errors

    Các sáng kiến và chương trình được thiết kế để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và giảm thiểu tác hại do lỗi y tế gây ra.

    "Many hospitals have launched patient safety initiatives to prevent medical errors."

    (Nhiều bệnh viện đã triển khai các sáng kiến an toàn bệnh nhân để ngăn ngừa lỗi y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical error

noun
Lật mặt

Một hành động không chủ ý (bỏ sót hoặc thực hiện sai) hoặc một chuỗi các sự kiện trong quá trình chăm sóc y tế không đạt được kết quả mong muốn; bao gồm các vấn đề trong thực hành, sản phẩm, thủ tục và hệ thống.

"The hospital is implementing new procedures to prevent medical errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical error".

Phong trào An toàn Bệnh nhân và Sự Minh bạch

Trong nhiều thập kỷ, lỗi y tế thường bị che đậy do lo sợ kiện tụng và ảnh hưởng đến danh tiếng. Tuy nhiên, kể từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt với các báo cáo quan trọng như 'To Err is Human' (2000) ở Mỹ, đã có một sự thay đổi lớn. Trọng tâm chuyển sang xây dựng văn hóa an toàn, khuyến khích sự minh bạch, báo cáo lỗi và học hỏi từ chúng để cải thiện hệ thống, thay vì chỉ đổ lỗi cho cá nhân. Điều này nhằm mục đích bảo vệ bệnh nhân tốt hơn.

Tiết lộ Lỗi Y tế và Đạo đức

Việc tiết lộ lỗi y tế cho bệnh nhân hoặc gia đình của họ là một vấn đề đạo đức và pháp lý quan trọng trong y học hiện đại. Các hướng dẫn chuyên môn thường khuyến nghị sự trung thực, xin lỗi và giải thích rõ ràng, ngay cả khi điều đó khó khăn. Việc tiết lộ giúp xây dựng lòng tin, hỗ trợ quá trình chữa lành cho bệnh nhân và có thể giảm nguy cơ kiện tụng về lâu dài.