patient safety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The prevention of errors and adverse effects to patients associated with healthcare.
Vietnamese Meaning
Sự phòng ngừa các sai sót và tác động tiêu cực đối với bệnh nhân liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital has implemented new protocols to improve patient safety."
"Bệnh viện đã triển khai các quy trình mới để cải thiện sự an toàn của bệnh nhân."
-
"Patient safety is a top priority for all healthcare providers."
"Sự an toàn của bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu của tất cả các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
-
"The study investigated the impact of nurse staffing levels on patient safety."
"Nghiên cứu đã điều tra tác động của mức độ nhân sự điều dưỡng đối với sự an toàn của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'patient safety' nhấn mạnh đến việc giảm thiểu rủi ro và cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc y tế. Nó bao gồm một loạt các hoạt động và quy trình được thiết kế để bảo vệ bệnh nhân khỏi các tổn hại không đáng có. Nó không chỉ là việc tránh những sai lầm y tế, mà còn bao gồm việc tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ cho bệnh nhân.
Prepositions
'in patient safety' thường dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực này (ví dụ: a leader in patient safety). 'regarding patient safety' dùng để chỉ những vấn đề hoặc quy định liên quan đến an toàn bệnh nhân (ví dụ: regulations regarding patient safety). 'on patient safety' dùng để nhấn mạnh vào việc nghiên cứu hoặc hành động trực tiếp về vấn đề này (ví dụ: a conference on patient safety).
Collocations (Từ đi kèm)
-
improved improved patient safety (an toàn bệnh nhân được cải thiện)
-
enhanced enhanced patient safety (an toàn bệnh nhân được nâng cao)
-
critical critical patient safety (an toàn bệnh nhân tối quan trọng)
-
fundamental fundamental patient safety (an toàn bệnh nhân cơ bản)
-
ensure ensure patient safety (đảm bảo an toàn cho bệnh nhân)
-
promote promote patient safety (thúc đẩy an toàn cho bệnh nhân)
-
compromise compromise patient safety (gây nguy hiểm đến an toàn bệnh nhân)
-
prioritize prioritize patient safety (ưu tiên an toàn cho bệnh nhân)
-
initiatives patient safety initiatives (các sáng kiến về an toàn bệnh nhân)
-
culture patient safety culture (văn hóa an toàn bệnh nhân)
-
incident patient safety incident (sự cố an toàn bệnh nhân)
-
standards patient safety standards (các tiêu chuẩn an toàn bệnh nhân)
Idioms
-
a culture of patient safety
Một văn hóa an toàn bệnh nhân (môi trường mà mọi người đều cam kết bảo vệ bệnh nhân)
"Hospitals are striving to build a strong culture of patient safety where errors are reported and learned from."
(Các bệnh viện đang nỗ lực xây dựng một văn hóa an toàn bệnh nhân vững mạnh, nơi các sai sót được báo cáo và rút kinh nghiệm.)
-
patient safety incident
Sự cố an toàn bệnh nhân (một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn có thể hoặc đã gây hại cho bệnh nhân)
"The hospital is investigating a serious patient safety incident that occurred last week."
(Bệnh viện đang điều tra một sự cố an toàn bệnh nhân nghiêm trọng xảy ra vào tuần trước.)
-
the patient safety movement
Phong trào an toàn bệnh nhân (một nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu sai sót y tế và cải thiện sự an toàn cho bệnh nhân)
"The patient safety movement has significantly influenced healthcare policies worldwide."
(Phong trào an toàn bệnh nhân đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patient safety
Danh từ ghépSự phòng ngừa các sai sót và tác động tiêu cực đối với bệnh nhân liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
"The hospital has implemented new protocols to improve patient safety."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Patient safety is always prioritized by the hospital staff. |
An toàn của bệnh nhân luôn được nhân viên bệnh viện ưu tiên. |
| Phủ định | Patient safety was not compromised during the emergency situation. |
Sự an toàn của bệnh nhân không bị xâm phạm trong tình huống khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Will patient safety be ensured throughout the treatment process? |
Liệu sự an toàn của bệnh nhân có được đảm bảo trong suốt quá trình điều trị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient safety".
