(Top Banner Ad)
patient safety
B2
Danh từ ghép B2 Y học

patient safety

UK: /ˈpeɪʃnt ˈseɪfti/ • US: /ˈpeɪʃənt ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn bệnh nhân sự an toàn của bệnh nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevention of errors and adverse effects to patients associated with healthcare.

Vietnamese Meaning

Sự phòng ngừa các sai sót và tác động tiêu cực đối với bệnh nhân liên quan đến chăm sóc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has implemented new protocols to improve patient safety."

    "Bệnh viện đã triển khai các quy trình mới để cải thiện sự an toàn của bệnh nhân."

  • "Patient safety is a top priority for all healthcare providers."

    "Sự an toàn của bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu của tất cả các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The study investigated the impact of nurse staffing levels on patient safety."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của mức độ nhân sự điều dưỡng đối với sự an toàn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient Bệnh nhân
Adjective patient Kiên nhẫn
Noun patience Sự kiên nhẫn
Adjective impatient Mất kiên nhẫn
Noun safety Sự an toàn
Adjective safe An toàn
Verb safeguard Bảo vệ, che chở
Noun safeguard Biện pháp bảo vệ

Synonyms

healthcare safety (an toàn trong chăm sóc sức khỏe)medical safety (an toàn y tế)

Antonyms

patient harm (tổn hại cho bệnh nhân)medical error (sai sót y tế)

Related Words

risk management (quản lý rủi ro)quality improvement (cải thiện chất lượng)adverse event (sự cố bất lợi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patiēns
Old French
pacient
Middle English
pacient
English
patient
Latin
salvus
Old French
sauveté
Middle English
saufete
English
safety
English
patient safety

Nguồn gốc của 'Patient'

Từ 'patient' (bệnh nhân) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patiēns', có nghĩa là 'người chịu đựng' hoặc 'người đang đau khổ'. Điều này phản ánh tình trạng của một người cần được chăm sóc y tế.

Nguồn gốc của 'Safety'

Từ 'safety' (an toàn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus', có nghĩa là 'không bị tổn thương', 'khỏe mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'sauveté', nó phát triển thành 'safety' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Sự kết hợp hiện đại

'Patient safety' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm quan trọng này để chỉ việc bảo vệ bệnh nhân khỏi những tổn hại không đáng có trong quá trình điều trị y tế, trở thành một lĩnh vực trọng tâm trong y học.

Usage Note

Cụm từ 'patient safety' nhấn mạnh đến việc giảm thiểu rủi ro và cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc y tế. Nó bao gồm một loạt các hoạt động và quy trình được thiết kế để bảo vệ bệnh nhân khỏi các tổn hại không đáng có. Nó không chỉ là việc tránh những sai lầm y tế, mà còn bao gồm việc tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ cho bệnh nhân.

Prepositions

in regarding on

'in patient safety' thường dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực này (ví dụ: a leader in patient safety). 'regarding patient safety' dùng để chỉ những vấn đề hoặc quy định liên quan đến an toàn bệnh nhân (ví dụ: regulations regarding patient safety). 'on patient safety' dùng để nhấn mạnh vào việc nghiên cứu hoặc hành động trực tiếp về vấn đề này (ví dụ: a conference on patient safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patient safety
  • improved improved patient safety
    (an toàn bệnh nhân được cải thiện)
  • enhanced enhanced patient safety
    (an toàn bệnh nhân được nâng cao)
  • critical critical patient safety
    (an toàn bệnh nhân tối quan trọng)
  • fundamental fundamental patient safety
    (an toàn bệnh nhân cơ bản)
Verb + patient safety
  • ensure ensure patient safety
    (đảm bảo an toàn cho bệnh nhân)
  • promote promote patient safety
    (thúc đẩy an toàn cho bệnh nhân)
  • compromise compromise patient safety
    (gây nguy hiểm đến an toàn bệnh nhân)
  • prioritize prioritize patient safety
    (ưu tiên an toàn cho bệnh nhân)
patient safety + Noun
  • initiatives patient safety initiatives
    (các sáng kiến về an toàn bệnh nhân)
  • culture patient safety culture
    (văn hóa an toàn bệnh nhân)
  • incident patient safety incident
    (sự cố an toàn bệnh nhân)
  • standards patient safety standards
    (các tiêu chuẩn an toàn bệnh nhân)

Idioms

  • a culture of patient safety

    Một văn hóa an toàn bệnh nhân (môi trường mà mọi người đều cam kết bảo vệ bệnh nhân)

    "Hospitals are striving to build a strong culture of patient safety where errors are reported and learned from."

    (Các bệnh viện đang nỗ lực xây dựng một văn hóa an toàn bệnh nhân vững mạnh, nơi các sai sót được báo cáo và rút kinh nghiệm.)

  • patient safety incident

    Sự cố an toàn bệnh nhân (một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn có thể hoặc đã gây hại cho bệnh nhân)

    "The hospital is investigating a serious patient safety incident that occurred last week."

    (Bệnh viện đang điều tra một sự cố an toàn bệnh nhân nghiêm trọng xảy ra vào tuần trước.)

  • the patient safety movement

    Phong trào an toàn bệnh nhân (một nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu sai sót y tế và cải thiện sự an toàn cho bệnh nhân)

    "The patient safety movement has significantly influenced healthcare policies worldwide."

    (Phong trào an toàn bệnh nhân đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patient safety

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự phòng ngừa các sai sót và tác động tiêu cực đối với bệnh nhân liên quan đến chăm sóc sức khỏe.

"The hospital has implemented new protocols to improve patient safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patient safety is always prioritized by the hospital staff.
An toàn của bệnh nhân luôn được nhân viên bệnh viện ưu tiên.
Phủ định
Patient safety was not compromised during the emergency situation.
Sự an toàn của bệnh nhân không bị xâm phạm trong tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
Will patient safety be ensured throughout the treatment process?
Liệu sự an toàn của bệnh nhân có được đảm bảo trong suốt quá trình điều trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient safety".

Lời thề Hippocrates và nguyên tắc 'Không gây hại'

Lời thề Hippocrates, một lời thề y đức cổ xưa có từ Hy Lạp, là nền tảng đạo đức của y học phương Tây. Một trong những nguyên tắc cốt lõi của nó là 'primum non nocere' (trước hết là không gây hại), đây là ý tưởng trung tâm đằng sau khái niệm an toàn bệnh nhân hiện đại. Lời thề này nhắc nhở các y bác sĩ về trách nhiệm đạo đức cao nhất của họ là bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người bệnh.

Phong trào an toàn bệnh nhân hiện đại

Vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là với báo cáo 'To Err Is Human' (Phạm sai lầm là con người) của Viện Y học Hoa Kỳ (IOM) năm 1999, đã khởi xướng một phong trào an toàn bệnh nhân mạnh mẽ trên toàn cầu. Báo cáo này đã làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của các sai sót y tế và kêu gọi các hệ thống y tế tập trung vào việc tạo ra môi trường an toàn hơn cho bệnh nhân, dẫn đến sự ra đời của các chính sách, quy trình và tổ chức chuyên biệt về an toàn bệnh nhân.