(Top Banner Ad)
clique
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

clique

UK: /kliːk/ • US: /kliːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm kín hội kín phe cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, exclusive group of people.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ, khép kín, và thường loại trừ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new girl found it hard to fit in because of all the established cliques at school."

    "Cô gái mới cảm thấy khó hòa nhập vì có quá nhiều nhóm kín đã hình thành ở trường."

  • "There are several cliques in the office, and they rarely interact with each other."

    "Có một vài nhóm kín trong văn phòng, và họ hiếm khi tương tác với nhau."

  • "She was excluded from the popular clique."

    "Cô ấy bị loại khỏi nhóm kín nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliquey Có tính chất bè phái, chỉ một nơi có nhiều nhóm người khép kín (ở Việt Nam).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
clique
Old French
clique
Old French
cliquer (to make a noise)

Nguồn gốc từ 'clique'

Từ 'clique' xuất phát từ tiếng Pháp 'clique', có nghĩa là một nhóm người có mối quan hệ thân thiết và thường loại trừ những người khác. Ban đầu, 'cliquer' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'tạo ra tiếng động', ám chỉ những nhóm người ồn ào và hay gây sự chú ý. Dần dần, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn về một nhóm người độc quyền và khép kín.

Usage Note

Từ 'clique' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm người có sự gắn kết chặt chẽ nhưng lại có xu hướng tách biệt và đôi khi phân biệt đối xử với những người không thuộc nhóm. Khác với 'group' (nhóm) đơn thuần, 'clique' nhấn mạnh tính độc quyền và sự khép kín.

Prepositions

within in

Ví dụ: 'within a clique' (trong một nhóm kín), 'in a clique' (trong một nhóm kín). Cả hai đều chỉ vị trí hoặc sự thuộc về bên trong một nhóm kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clique
  • exclusive an exclusive clique
    (một nhóm người khép kín, chỉ giao du với nhau)
  • powerful a powerful clique
    (một nhóm có quyền lực lớn)
  • inner the inner clique
    (nhóm thân tín bên trong)
Verb + clique
  • join join a clique
    (gia nhập một nhóm)
  • form form a clique
    (thành lập một nhóm)
  • belong to belong to a clique
    (thuộc về một nhóm)

Idioms

  • Run with the clique

    Tham gia hoặc đi theo một nhóm người có ảnh hưởng, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc được chấp nhận.

    "He wants to run with the clique in order to get ahead at work."

    (Anh ấy muốn tham gia vào nhóm đó để thăng tiến trong công việc.)

  • Clique mentality

    Tư duy nhóm, xu hướng của các thành viên trong một nhóm nhỏ suy nghĩ và hành động giống nhau, đôi khi bỏ qua quan điểm của người ngoài.

    "The clique mentality in that office makes it hard for new ideas to be heard."

    (Tư duy nhóm trong văn phòng đó khiến cho những ý tưởng mới khó được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clique

danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhỏ, khép kín, và thường loại trừ người khác.

"The new girl found it hard to fit in because of all the established cliques at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she tried to be friendly, she found it difficult to penetrate the clique that dominated the drama club.
Mặc dù cô ấy cố gắng thân thiện, cô ấy thấy khó khăn để xâm nhập vào nhóm người thống trị câu lạc bộ kịch.
Phủ định
Even though he joined the club, he didn't feel like he belonged because he wasn't part of the established clique.
Mặc dù anh ấy đã tham gia câu lạc bộ, anh ấy không cảm thấy mình thuộc về vì anh ấy không phải là một phần của nhóm đã được thành lập.
Nghi vấn
Even if I try, will I ever truly be accepted into their clique, or will I always be an outsider?
Ngay cả khi tôi cố gắng, tôi có thực sự được chấp nhận vào nhóm của họ không, hay tôi sẽ luôn là người ngoài cuộc?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new student found it difficult to integrate into the existing clique.
Học sinh mới cảm thấy khó hòa nhập vào nhóm người hiện có.
Phủ định
There isn't a clique mentality in our team; everyone is welcome to contribute.
Không có tinh thần bè phái trong đội của chúng ta; mọi người đều được chào đón đóng góp.
Nghi vấn
Is her friend part of that clique at school?
Bạn của cô ấy có phải là thành viên của nhóm người đó ở trường không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school was dominated by a single clique: the popular athletes.
Ngôi trường bị thống trị bởi một nhóm nhỏ duy nhất: những vận động viên nổi tiếng.
Phủ định
They weren't part of any clique: they preferred to socialize with everyone.
Họ không thuộc bất kỳ nhóm nào: họ thích giao tiếp với mọi người hơn.
Nghi vấn
Is the new student joining the established clique: the one known for their wealth?
Học sinh mới có gia nhập nhóm đã thành lập không: nhóm nổi tiếng vì sự giàu có của họ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so eager to join the clique, she would be happier now.
Nếu cô ấy không quá háo hức tham gia vào nhóm đó, thì giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn.
Phủ định
If they weren't part of that clique, they might not have made such controversial decisions.
Nếu họ không phải là thành viên của nhóm đó, có lẽ họ đã không đưa ra những quyết định gây tranh cãi đến vậy.
Nghi vấn
If he had known about the clique's reputation, would he still be trying to get in?
Nếu anh ấy biết về danh tiếng của nhóm đó, liệu anh ấy có còn cố gắng gia nhập không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had been more diverse, the clique wouldn't have formed so easily.
Nếu trường học đa dạng hơn, nhóm người đó đã không hình thành một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If the principal had not tolerated the clique's behavior, they wouldn't have gotten away with bullying.
Nếu hiệu trưởng không dung túng cho hành vi của nhóm người đó, họ đã không thoát khỏi việc bắt nạt.
Nghi vấn
Would the other students have felt more included if the clique had been more welcoming?
Liệu các học sinh khác có cảm thấy được hòa nhập hơn nếu nhóm người đó chào đón hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to form a clique in the new school.
Họ sẽ thành lập một nhóm nhỏ ở trường mới.
Phủ định
She is not going to join that clique.
Cô ấy sẽ không tham gia nhóm đó.
Nghi vấn
Are you going to let them create a clique that excludes others?
Bạn có định để họ tạo ra một nhóm nhỏ loại trừ những người khác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I joined the company, a tight-knit clique had already formed among the senior managers.
Vào thời điểm tôi gia nhập công ty, một nhóm nhỏ gắn bó chặt chẽ đã hình thành giữa các nhà quản lý cấp cao.
Phủ định
She hadn't realized how exclusive the clique at her new school had become until she tried to join their activities.
Cô ấy đã không nhận ra nhóm kín ở trường mới của mình đã trở nên khép kín đến mức nào cho đến khi cô ấy cố gắng tham gia các hoạt động của họ.
Nghi vấn
Had a clique already taken over the student government before the new reforms were implemented?
Liệu một nhóm kín đã chiếm quyền kiểm soát chính phủ sinh viên trước khi các cải cách mới được thực hiện chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The popular girls' clique's influence was undeniable at school.
Ảnh hưởng của nhóm các cô gái nổi tiếng là không thể phủ nhận ở trường.
Phủ định
That clique's exclusion policy isn't everyone's cup of tea.
Chính sách loại trừ của nhóm đó không phải là điều mà ai cũng thích.
Nghi vấn
Is this new student trying to join our clique's inner circle?
Có phải học sinh mới này đang cố gắng tham gia vào vòng tròn bên trong của nhóm chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clique".

Tính bè phái trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học đường hoặc công sở, các 'clique' có thể tạo ra sự phân biệt và loại trừ. Việc hòa nhập vào các nhóm này đôi khi được coi là quan trọng để thành công về mặt xã hội, nhưng cũng có thể dẫn đến áp lực phải tuân thủ và mất đi tính cá nhân. Hiện tượng này cũng tương tự với việc 'chia phe' trong các tổ chức ở Việt Nam.