clique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, exclusive group of people.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ, khép kín, và thường loại trừ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new girl found it hard to fit in because of all the established cliques at school."
"Cô gái mới cảm thấy khó hòa nhập vì có quá nhiều nhóm kín đã hình thành ở trường."
-
"There are several cliques in the office, and they rarely interact with each other."
"Có một vài nhóm kín trong văn phòng, và họ hiếm khi tương tác với nhau."
-
"She was excluded from the popular clique."
"Cô ấy bị loại khỏi nhóm kín nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cliquey | Có tính chất bè phái, chỉ một nơi có nhiều nhóm người khép kín (ở Việt Nam). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clique' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm người có sự gắn kết chặt chẽ nhưng lại có xu hướng tách biệt và đôi khi phân biệt đối xử với những người không thuộc nhóm. Khác với 'group' (nhóm) đơn thuần, 'clique' nhấn mạnh tính độc quyền và sự khép kín.
Prepositions
Ví dụ: 'within a clique' (trong một nhóm kín), 'in a clique' (trong một nhóm kín). Cả hai đều chỉ vị trí hoặc sự thuộc về bên trong một nhóm kín.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive an exclusive clique (một nhóm người khép kín, chỉ giao du với nhau)
-
powerful a powerful clique (một nhóm có quyền lực lớn)
-
inner the inner clique (nhóm thân tín bên trong)
-
join join a clique (gia nhập một nhóm)
-
form form a clique (thành lập một nhóm)
-
belong to belong to a clique (thuộc về một nhóm)
Idioms
-
Run with the clique
Tham gia hoặc đi theo một nhóm người có ảnh hưởng, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc được chấp nhận.
"He wants to run with the clique in order to get ahead at work."
(Anh ấy muốn tham gia vào nhóm đó để thăng tiến trong công việc.)
-
Clique mentality
Tư duy nhóm, xu hướng của các thành viên trong một nhóm nhỏ suy nghĩ và hành động giống nhau, đôi khi bỏ qua quan điểm của người ngoài.
"The clique mentality in that office makes it hard for new ideas to be heard."
(Tư duy nhóm trong văn phòng đó khiến cho những ý tưởng mới khó được lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clique
danh từMột nhóm nhỏ, khép kín, và thường loại trừ người khác.
"The new girl found it hard to fit in because of all the established cliques at school."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she tried to be friendly, she found it difficult to penetrate the clique that dominated the drama club. |
Mặc dù cô ấy cố gắng thân thiện, cô ấy thấy khó khăn để xâm nhập vào nhóm người thống trị câu lạc bộ kịch. |
| Phủ định | Even though he joined the club, he didn't feel like he belonged because he wasn't part of the established clique. |
Mặc dù anh ấy đã tham gia câu lạc bộ, anh ấy không cảm thấy mình thuộc về vì anh ấy không phải là một phần của nhóm đã được thành lập. |
| Nghi vấn | Even if I try, will I ever truly be accepted into their clique, or will I always be an outsider? |
Ngay cả khi tôi cố gắng, tôi có thực sự được chấp nhận vào nhóm của họ không, hay tôi sẽ luôn là người ngoài cuộc? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new student found it difficult to integrate into the existing clique. |
Học sinh mới cảm thấy khó hòa nhập vào nhóm người hiện có. |
| Phủ định | There isn't a clique mentality in our team; everyone is welcome to contribute. |
Không có tinh thần bè phái trong đội của chúng ta; mọi người đều được chào đón đóng góp. |
| Nghi vấn | Is her friend part of that clique at school? |
Bạn của cô ấy có phải là thành viên của nhóm người đó ở trường không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school was dominated by a single clique: the popular athletes. |
Ngôi trường bị thống trị bởi một nhóm nhỏ duy nhất: những vận động viên nổi tiếng. |
| Phủ định | They weren't part of any clique: they preferred to socialize with everyone. |
Họ không thuộc bất kỳ nhóm nào: họ thích giao tiếp với mọi người hơn. |
| Nghi vấn | Is the new student joining the established clique: the one known for their wealth? |
Học sinh mới có gia nhập nhóm đã thành lập không: nhóm nổi tiếng vì sự giàu có của họ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so eager to join the clique, she would be happier now. |
Nếu cô ấy không quá háo hức tham gia vào nhóm đó, thì giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Phủ định | If they weren't part of that clique, they might not have made such controversial decisions. |
Nếu họ không phải là thành viên của nhóm đó, có lẽ họ đã không đưa ra những quyết định gây tranh cãi đến vậy. |
| Nghi vấn | If he had known about the clique's reputation, would he still be trying to get in? |
Nếu anh ấy biết về danh tiếng của nhóm đó, liệu anh ấy có còn cố gắng gia nhập không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the school had been more diverse, the clique wouldn't have formed so easily. |
Nếu trường học đa dạng hơn, nhóm người đó đã không hình thành một cách dễ dàng như vậy. |
| Phủ định | If the principal had not tolerated the clique's behavior, they wouldn't have gotten away with bullying. |
Nếu hiệu trưởng không dung túng cho hành vi của nhóm người đó, họ đã không thoát khỏi việc bắt nạt. |
| Nghi vấn | Would the other students have felt more included if the clique had been more welcoming? |
Liệu các học sinh khác có cảm thấy được hòa nhập hơn nếu nhóm người đó chào đón hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to form a clique in the new school. |
Họ sẽ thành lập một nhóm nhỏ ở trường mới. |
| Phủ định | She is not going to join that clique. |
Cô ấy sẽ không tham gia nhóm đó. |
| Nghi vấn | Are you going to let them create a clique that excludes others? |
Bạn có định để họ tạo ra một nhóm nhỏ loại trừ những người khác không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I joined the company, a tight-knit clique had already formed among the senior managers. |
Vào thời điểm tôi gia nhập công ty, một nhóm nhỏ gắn bó chặt chẽ đã hình thành giữa các nhà quản lý cấp cao. |
| Phủ định | She hadn't realized how exclusive the clique at her new school had become until she tried to join their activities. |
Cô ấy đã không nhận ra nhóm kín ở trường mới của mình đã trở nên khép kín đến mức nào cho đến khi cô ấy cố gắng tham gia các hoạt động của họ. |
| Nghi vấn | Had a clique already taken over the student government before the new reforms were implemented? |
Liệu một nhóm kín đã chiếm quyền kiểm soát chính phủ sinh viên trước khi các cải cách mới được thực hiện chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The popular girls' clique's influence was undeniable at school. |
Ảnh hưởng của nhóm các cô gái nổi tiếng là không thể phủ nhận ở trường. |
| Phủ định | That clique's exclusion policy isn't everyone's cup of tea. |
Chính sách loại trừ của nhóm đó không phải là điều mà ai cũng thích. |
| Nghi vấn | Is this new student trying to join our clique's inner circle? |
Có phải học sinh mới này đang cố gắng tham gia vào vòng tròn bên trong của nhóm chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clique".
