peer group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people of approximately the same age, status, and interests.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người có cùng độ tuổi, địa vị xã hội và sở thích tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teenagers are often heavily influenced by their peer group."
"Thanh thiếu niên thường chịu ảnh hưởng rất lớn từ nhóm bạn cùng trang lứa của họ."
-
"The study examined the effects of peer group pressure on smoking habits."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của áp lực từ nhóm bạn đến thói quen hút thuốc."
-
"Her peer group consisted mainly of artists and musicians."
"Nhóm bạn của cô ấy chủ yếu bao gồm các nghệ sĩ và nhạc sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peer pressure | áp lực từ bạn bè, đồng trang lứa (để tuân theo chuẩn mực của nhóm) |
| Noun | peer review | đánh giá bởi đồng nghiệp/chuyên gia (về một công trình, nghiên cứu) |
| Noun | peerage | tước vị quý tộc; tầng lớp quý tộc |
| Adjective | peerless | vô song, không có đối thủ; không ai sánh bằng |
| Noun | grouping | sự nhóm lại, sự phân nhóm; nhóm (được hình thành) |
| Verb | group | nhóm lại, phân loại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'peer group' thường được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng lẫn nhau do có sự tương đồng về tuổi tác, vị trí, và quan điểm. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng ngang hàng, không phải sự ảnh hưởng từ trên xuống (ví dụ: từ cha mẹ, giáo viên). Khác với 'social circle' (vòng tròn xã hội), 'peer group' nhấn mạnh sự tương đồng về đặc điểm của các thành viên.
Prepositions
'in a peer group' chỉ vị trí một người là thành viên của một nhóm ngang hàng. 'among a peer group' nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng giữa các thành viên trong nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social peer group (nhóm bạn xã hội, nhóm đồng trang lứa trong xã hội)
-
age age peer group (nhóm bạn cùng tuổi)
-
mainstream mainstream peer group (nhóm bạn chính thống, nhóm bạn phổ biến)
-
dominant dominant peer group (nhóm bạn có ảnh hưởng lớn, nhóm bạn chủ đạo)
-
local local peer group (nhóm bạn địa phương)
-
ethnic ethnic peer group (nhóm bạn cùng dân tộc)
-
influence influence one's peer group (ảnh hưởng đến nhóm bạn của mình)
-
join join a peer group (tham gia một nhóm bạn)
-
belong to belong to a peer group (thuộc về một nhóm bạn)
-
affect affect a peer group (ảnh hưởng đến một nhóm bạn)
-
compare to compare to one's peer group (so sánh với nhóm bạn của mình)
-
members of members of a peer group (các thành viên của một nhóm bạn)
-
impact on impact on the peer group (tác động lên nhóm bạn)
Idioms
-
peer group pressure
áp lực từ nhóm bạn đồng trang lứa (để tuân theo chuẩn mực, hành vi của nhóm)
"Teenagers often face peer group pressure to try new things, even if they're risky."
(Thanh thiếu niên thường đối mặt với áp lực từ nhóm bạn đồng trang lứa để thử những điều mới, ngay cả khi chúng rủi ro.)
-
within one's peer group
trong nhóm bạn đồng trang lứa của ai đó
"It's common to seek approval within one's peer group during adolescence."
(Việc tìm kiếm sự chấp thuận trong nhóm bạn đồng trang lứa là điều phổ biến trong tuổi vị thành niên.)
-
stand out from one's peer group
nổi bật giữa nhóm bạn đồng trang lứa, khác biệt so với số đông
"She always tries to stand out from her peer group with her unique sense of style."
(Cô ấy luôn cố gắng nổi bật giữa nhóm bạn của mình bằng phong cách độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peer group
danh từMột nhóm người có cùng độ tuổi, địa vị xã hội và sở thích tương tự.
"Teenagers are often heavily influenced by their peer group."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Teenagers, whose peer group influences their fashion choices, often follow trends. |
Thanh thiếu niên, nhóm bạn đồng trang lứa ảnh hưởng đến lựa chọn thời trang của họ, thường chạy theo xu hướng. |
| Phủ định | The study, which examines the effects of peer group pressure, does not conclude that it always leads to negative outcomes. |
Nghiên cứu, xem xét ảnh hưởng của áp lực từ nhóm bạn đồng trang lứa, không kết luận rằng nó luôn dẫn đến những kết quả tiêu cực. |
| Nghi vấn | Is there a peer group where everyone supports each other's goals? |
Có nhóm bạn đồng trang lứa nào mà mọi người đều hỗ trợ mục tiêu của nhau không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My peer group, consisting of close friends and classmates, has significantly influenced my academic choices. |
Nhóm bạn của tôi, bao gồm những người bạn thân và bạn cùng lớp, đã ảnh hưởng đáng kể đến các lựa chọn học tập của tôi. |
| Phủ định | Unlike some, I don't feel pressured by my peer group, and I make decisions based on my own values. |
Không giống như một số người, tôi không cảm thấy áp lực bởi nhóm bạn của mình, và tôi đưa ra quyết định dựa trên giá trị của riêng mình. |
| Nghi vấn | Considering the pressure, does your peer group, particularly those with high expectations, affect your mental health? |
Xem xét áp lực, liệu nhóm bạn của bạn, đặc biệt là những người có kỳ vọng cao, có ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her peer group had a significant influence on her fashion choices. |
Cô ấy nói rằng nhóm bạn cùng trang lứa của cô ấy có ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn thời trang của cô ấy. |
| Phủ định | He mentioned that his peer group did not encourage academic pursuits. |
Anh ấy đề cập rằng nhóm bạn cùng trang lứa của anh ấy không khuyến khích các hoạt động học tập. |
| Nghi vấn | She asked if his peer group was involved in any extracurricular activities. |
Cô ấy hỏi liệu nhóm bạn cùng trang lứa của anh ấy có tham gia vào bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer group".
