(Top Banner Ad)
social group
B1
noun B1 Xã hội học, Tâm lý học

social group

UK: /ˈsəʊʃəl ɡruːp/ • US: /ˈsoʊʃəl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm xã hội tập thể xã hội cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of people who interact with each other and share similar characteristics and a sense of unity.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp những người tương tác với nhau và chia sẻ những đặc điểm tương đồng cũng như ý thức về sự thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers often find a sense of belonging in their social groups."

    "Thanh thiếu niên thường tìm thấy cảm giác thuộc về trong các nhóm xã hội của họ."

  • "The study examined the influence of social groups on consumer behavior."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của các nhóm xã hội đối với hành vi của người tiêu dùng."

  • "Online forums can function as social groups for people with shared interests."

    "Các diễn đàn trực tuyến có thể hoạt động như các nhóm xã hội cho những người có chung sở thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, gom lại
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại thành nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Italian
gruppo (knot, cluster)
English
social group (formed by combining 'social' and 'group')

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'social', mang nghĩa liên quan đến sự kết nối, xã hội.

Nguồn gốc của 'group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', ban đầu chỉ một 'nút thắt' hoặc 'cụm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp thành 'groupe' và tiếng Anh, mang nghĩa là một tập hợp người hoặc vật.

Sự kết hợp: 'social group'

Khi hai từ 'social' và 'group' kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo ra thuật ngữ 'social group' để chỉ một nhóm người có chung một số đặc điểm, tương tác với nhau và có ý thức về việc thuộc về nhóm đó. Đây là một khái niệm cơ bản trong xã hội học và tâm lý học xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'social group' đề cập đến một tập hợp người có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, chia sẻ một số đặc điểm chung (ví dụ: giá trị, niềm tin, mục tiêu) và nhận thức được sự tồn tại của nhóm cũng như sự khác biệt với các nhóm khác. Kích thước nhóm có thể khác nhau, từ một vài người (ví dụ: một gia đình) đến hàng ngàn người (ví dụ: một quốc gia). Sự khác biệt chính giữa 'social group' và một đám đông (crowd) là các thành viên của một social group có sự tương tác và ý thức chung, trong khi một đám đông chỉ đơn thuần là một tập hợp người ở cùng một địa điểm.

Prepositions

in within of

Ví dụ:
- 'in a social group': Chỉ sự tồn tại hoặc vai trò bên trong một nhóm xã hội.
- 'within a social group': Nhấn mạnh đến một phần, khía cạnh hoặc hoạt động cụ thể bên trong nhóm.
- 'of a social group': Thuộc về, liên quan đến một nhóm xã hội cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social group
  • primary primary social group
    (nhóm xã hội sơ cấp (ví dụ: gia đình, bạn thân))
  • small small social group
    (nhóm xã hội nhỏ)
  • close-knit close-knit social group
    (nhóm xã hội gắn kết chặt chẽ)
  • different different social groups
    (các nhóm xã hội khác nhau)
Verb + social group
  • belong to belong to a social group
    (thuộc về một nhóm xã hội)
  • form form a social group
    (hình thành một nhóm xã hội)
  • identify with identify with a social group
    (đồng nhất bản thân với một nhóm xã hội)
social group + Verb
  • influences a social group influences
    (một nhóm xã hội ảnh hưởng)
  • interact social groups interact
    (các nhóm xã hội tương tác)

Idioms

  • a sense of belonging to a social group

    cảm giác thuộc về một nhóm xã hội

    "He felt a strong sense of belonging to his football social group."

    (Anh ấy có cảm giác gắn bó mạnh mẽ với nhóm xã hội bóng đá của mình.)

  • the dynamics of a social group

    động lực (cơ chế tương tác) của một nhóm xã hội

    "Understanding the dynamics of a social group is crucial for effective leadership."

    (Hiểu rõ động lực của một nhóm xã hội là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)

  • social group identity

    bản sắc của nhóm xã hội

    "Their shared language contributed to a strong social group identity."

    (Ngôn ngữ chung của họ đã góp phần tạo nên một bản sắc nhóm xã hội mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social group

noun
Lật mặt

Một tập hợp những người tương tác với nhau và chia sẻ những đặc điểm tương đồng cũng như ý thức về sự thống nhất.

"Teenagers often find a sense of belonging in their social groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had joined that social group, I would be more confident now.
Nếu tôi đã tham gia nhóm xã hội đó, bây giờ tôi đã tự tin hơn.
Phủ định
If she hadn't been so shy, she would have found a social group to belong to by now.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, giờ cô ấy đã tìm được một nhóm xã hội để thuộc về.
Nghi vấn
If they had been more open-minded, would they have formed a diverse social group?
Nếu họ cởi mở hơn, họ có lẽ đã thành lập một nhóm xã hội đa dạng phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students formed a social group to study together.
Các sinh viên đã thành lập một nhóm xã hội để cùng nhau học tập.
Phủ định
Only after several weeks of interaction did they realize the importance of their social group.
Chỉ sau vài tuần tương tác, họ mới nhận ra tầm quan trọng của nhóm xã hội của mình.
Nghi vấn
Should you desire to understand diverse perspectives, joining a social group is advisable.
Nếu bạn mong muốn hiểu những quan điểm đa dạng, tham gia một nhóm xã hội là điều nên làm.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has supported many social groups to integrate into society.
Chính phủ đã hỗ trợ nhiều nhóm xã hội hòa nhập vào xã hội.
Phủ định
She has not belonged to any social group since she moved to the city.
Cô ấy chưa thuộc về bất kỳ nhóm xã hội nào kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Has the research team studied this social group for a long time?
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu nhóm xã hội này lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social group".

Nhóm nội bộ và nhóm bên ngoài (In-group & Out-group)

Trong xã hội học và tâm lý học xã hội phương Tây, khái niệm 'nhóm nội bộ' (in-group) chỉ nhóm mà một cá nhân tự nhận mình là thành viên, còn 'nhóm bên ngoài' (out-group) là các nhóm khác. Sự phân chia này thường dẫn đến xu hướng thiên vị nhóm nội bộ và định kiến hoặc thiếu tin tưởng đối với nhóm bên ngoài, một hiện tượng xã hội phổ biến.

Hội nhóm sinh viên (Fraternities/Sororities)

Ở các trường đại học và cao đẳng phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các hội nam sinh (fraternities) và nữ sinh (sororities) là các nhóm xã hội lâu đời có cấu trúc chặt chẽ. Chúng không chỉ cung cấp mạng lưới hỗ trợ xã hội và học thuật mà còn là nơi các sinh viên hình thành bản sắc và mối quan hệ kéo dài sau khi tốt nghiệp.