social group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of people who interact with each other and share similar characteristics and a sense of unity.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp những người tương tác với nhau và chia sẻ những đặc điểm tương đồng cũng như ý thức về sự thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teenagers often find a sense of belonging in their social groups."
"Thanh thiếu niên thường tìm thấy cảm giác thuộc về trong các nhóm xã hội của họ."
-
"The study examined the influence of social groups on consumer behavior."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của các nhóm xã hội đối với hành vi của người tiêu dùng."
-
"Online forums can function as social groups for people with shared interests."
"Các diễn đàn trực tuyến có thể hoạt động như các nhóm xã hội cho những người có chung sở thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'social group' đề cập đến một tập hợp người có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, chia sẻ một số đặc điểm chung (ví dụ: giá trị, niềm tin, mục tiêu) và nhận thức được sự tồn tại của nhóm cũng như sự khác biệt với các nhóm khác. Kích thước nhóm có thể khác nhau, từ một vài người (ví dụ: một gia đình) đến hàng ngàn người (ví dụ: một quốc gia). Sự khác biệt chính giữa 'social group' và một đám đông (crowd) là các thành viên của một social group có sự tương tác và ý thức chung, trong khi một đám đông chỉ đơn thuần là một tập hợp người ở cùng một địa điểm.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in a social group': Chỉ sự tồn tại hoặc vai trò bên trong một nhóm xã hội.
- 'within a social group': Nhấn mạnh đến một phần, khía cạnh hoặc hoạt động cụ thể bên trong nhóm.
- 'of a social group': Thuộc về, liên quan đến một nhóm xã hội cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary social group (nhóm xã hội sơ cấp (ví dụ: gia đình, bạn thân))
-
small small social group (nhóm xã hội nhỏ)
-
close-knit close-knit social group (nhóm xã hội gắn kết chặt chẽ)
-
different different social groups (các nhóm xã hội khác nhau)
-
belong to belong to a social group (thuộc về một nhóm xã hội)
-
form form a social group (hình thành một nhóm xã hội)
-
identify with identify with a social group (đồng nhất bản thân với một nhóm xã hội)
-
influences a social group influences (một nhóm xã hội ảnh hưởng)
-
interact social groups interact (các nhóm xã hội tương tác)
Idioms
-
a sense of belonging to a social group
cảm giác thuộc về một nhóm xã hội
"He felt a strong sense of belonging to his football social group."
(Anh ấy có cảm giác gắn bó mạnh mẽ với nhóm xã hội bóng đá của mình.)
-
the dynamics of a social group
động lực (cơ chế tương tác) của một nhóm xã hội
"Understanding the dynamics of a social group is crucial for effective leadership."
(Hiểu rõ động lực của một nhóm xã hội là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)
-
social group identity
bản sắc của nhóm xã hội
"Their shared language contributed to a strong social group identity."
(Ngôn ngữ chung của họ đã góp phần tạo nên một bản sắc nhóm xã hội mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social group
nounMột tập hợp những người tương tác với nhau và chia sẻ những đặc điểm tương đồng cũng như ý thức về sự thống nhất.
"Teenagers often find a sense of belonging in their social groups."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had joined that social group, I would be more confident now. |
Nếu tôi đã tham gia nhóm xã hội đó, bây giờ tôi đã tự tin hơn. |
| Phủ định | If she hadn't been so shy, she would have found a social group to belong to by now. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, giờ cô ấy đã tìm được một nhóm xã hội để thuộc về. |
| Nghi vấn | If they had been more open-minded, would they have formed a diverse social group? |
Nếu họ cởi mở hơn, họ có lẽ đã thành lập một nhóm xã hội đa dạng phải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students formed a social group to study together. |
Các sinh viên đã thành lập một nhóm xã hội để cùng nhau học tập. |
| Phủ định | Only after several weeks of interaction did they realize the importance of their social group. |
Chỉ sau vài tuần tương tác, họ mới nhận ra tầm quan trọng của nhóm xã hội của mình. |
| Nghi vấn | Should you desire to understand diverse perspectives, joining a social group is advisable. |
Nếu bạn mong muốn hiểu những quan điểm đa dạng, tham gia một nhóm xã hội là điều nên làm. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has supported many social groups to integrate into society. |
Chính phủ đã hỗ trợ nhiều nhóm xã hội hòa nhập vào xã hội. |
| Phủ định | She has not belonged to any social group since she moved to the city. |
Cô ấy chưa thuộc về bất kỳ nhóm xã hội nào kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố. |
| Nghi vấn | Has the research team studied this social group for a long time? |
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu nhóm xã hội này lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social group".
