(Top Banner Ad)
close bond
B2
Noun Phrase B2 Quan hệ xã hội

close bond

UK: /kləʊs bɒnd/ • US: /kloʊs bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ gắn bó mối liên kết chặt chẽ tình cảm khăng khít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong connection or feeling of kinship between people.

Vietnamese Meaning

Một mối liên kết hoặc cảm giác thân thuộc mạnh mẽ giữa những người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They share a close bond, having grown up together."

    "Họ có một mối quan hệ gắn bó mật thiết, vì đã lớn lên cùng nhau."

  • "The mother and daughter shared a close bond."

    "Người mẹ và con gái có một mối quan hệ gắn bó mật thiết."

  • "Their shared experiences forged a close bond between them."

    "Những trải nghiệm chung của họ đã tạo nên một mối quan hệ gắn bó giữa họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc, gần gũi
Adjective close gần, thân thiết
Noun closeness sự gần gũi, sự thân mật

Synonyms

strong connection (kết nối mạnh mẽ)deep relationship (mối quan hệ sâu sắc)close relationship (mối quan hệ thân thiết)

Antonyms

distant relationship (mối quan hệ xa cách)loose connection (kết nối lỏng lẻo)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klūsijaną
Old English
clūse
Middle English
clos

Nguồn gốc của 'close'

Từ 'close' trong 'close bond' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'đóng' hoặc 'gần'. Ý tưởng về sự gần gũi và gắn bó mật thiết đã phát triển từ khái niệm về sự khép kín và kết nối.

Usage Note

Cụm từ 'close bond' nhấn mạnh sự gắn bó mật thiết, tình cảm sâu sắc và sự tin tưởng lẫn nhau giữa các cá nhân. Nó thường được dùng để miêu tả mối quan hệ gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc đồng nghiệp gắn bó. So với 'relationship' (mối quan hệ) thông thường, 'close bond' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tích cực hơn nhiều.

Prepositions

between with

'between' dùng để chỉ mối liên kết giữa hai hoặc nhiều người: 'There is a close bond between them.' ('with' hiếm khi dùng trực tiếp với 'close bond' mà thường đi với các động từ như 'form a close bond with')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close bond
  • strong close bond
    (mối quan hệ gắn bó bền chặt)
  • deep close bond
    (mối quan hệ gắn bó sâu sắc)
  • familial close bond
    (mối quan hệ gia đình gắn bó)
Verb + close bond
  • develop a close bond
    (phát triển một mối quan hệ gắn bó)
  • form a close bond
    (hình thành một mối quan hệ gắn bó)
  • maintain a close bond
    (duy trì một mối quan hệ gắn bó)

Idioms

  • thick as thieves

    thân nhau như keo sơn

    "They're as thick as thieves; they do everything together."

    (Họ thân nhau như keo sơn; họ làm mọi thứ cùng nhau.)

  • blood is thicker than water

    một giọt máu đào hơn ao nước lã

    "Despite their disagreements, blood is thicker than water, and they'll always be there for each other."

    (Mặc dù có những bất đồng, một giọt máu đào hơn ao nước lã, và họ sẽ luôn ở đó vì nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close bond

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối liên kết hoặc cảm giác thân thuộc mạnh mẽ giữa những người.

"They share a close bond, having grown up together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close bond".

Tầm quan trọng của gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, mối quan hệ gia đình rất quan trọng. 'Close bond' thường được đề cao và coi trọng, thể hiện sự gắn kết và trách nhiệm lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình.

Tình bạn thân thiết

Ngoài gia đình, 'close bond' cũng có thể đề cập đến tình bạn thân thiết. Trong xã hội phương Tây, việc xây dựng và duy trì những mối quan hệ bạn bè thân thiết được xem là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân.