(Top Banner Ad)
distant relationship
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

distant relationship

UK: /ˈdɪstənt rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈdɪstənt rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ xa cách tình yêu xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic or close relationship where the individuals are geographically separated and have limited face-to-face interaction.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết mà các cá nhân ở xa nhau về mặt địa lý và có sự tương tác trực tiếp hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a distant relationship requires a lot of trust and communication."

    "Duy trì một mối quan hệ xa cách đòi hỏi rất nhiều sự tin tưởng và giao tiếp."

  • "They struggled to keep their distant relationship alive."

    "Họ đã phải vật lộn để giữ cho mối quan hệ xa cách của họ tồn tại."

  • "The internet has made distant relationships easier to manage."

    "Internet đã giúp việc quản lý các mối quan hệ xa cách trở nên dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distant xa cách, xa xôi
Noun distance khoảng cách
Adverb distantly một cách xa cách, xa xôi
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

long-distance relationship (mối quan hệ yêu xa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare (to stand apart)
Old French
distant
English
distant
Latin
relatio (a bringing back, a reporting)
Old French
relacion
English
relation + -ship

Nguồn gốc của 'Distant Relationship'

Từ 'distant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distare', nghĩa là 'đứng cách xa'. Trong khi đó, 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', ban đầu có nghĩa là 'mang lại' hoặc 'báo cáo', sau này phát triển để chỉ sự liên hệ, kết nối. Hậu tố '-ship' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Khi ghép lại, 'distant relationship' mô tả một mối quan hệ được đặc trưng bởi khoảng cách, dù là về địa lý hay tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà khoảng cách địa lý là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tương tác và duy trì mối quan hệ. Nó nhấn mạnh thách thức của việc duy trì sự gần gũi và kết nối khi không thể gặp gỡ thường xuyên. So với 'long-distance relationship', 'distant relationship' có thể ngụ ý mức độ gần gũi ít hơn, hoặc mối quan hệ ít được chăm sóc hơn.

Prepositions

in with

'in a distant relationship' đề cập đến trạng thái của việc ở trong một mối quan hệ xa cách. 'with someone in a distant relationship' đề cập đến việc có một mối quan hệ xa cách với một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distant relationship
  • long-distance a long-distance relationship
    (một mối quan hệ yêu xa/liên tỉnh)
  • strained a strained distant relationship
    (một mối quan hệ xa cách căng thẳng)
  • fragile a fragile distant relationship
    (một mối quan hệ xa cách mong manh)
  • difficult a difficult distant relationship
    (một mối quan hệ xa cách khó khăn)
Verb + distant relationship
  • maintain maintain a distant relationship
    (duy trì một mối quan hệ xa cách)
  • have have a distant relationship
    (có một mối quan hệ xa cách)
  • develop develop a distant relationship
    (phát triển một mối quan hệ xa cách)
  • end end a distant relationship
    (kết thúc một mối quan hệ xa cách)

Idioms

  • long-distance relationship

    Mối quan hệ yêu xa/liên tỉnh/cách trở về địa lý.

    "Many couples struggle to make a long-distance relationship work."

    (Nhiều cặp đôi gặp khó khăn để duy trì một mối quan hệ yêu xa.)

  • keep someone at a distance

    Giữ khoảng cách với ai đó (thường là về mặt tình cảm, để tránh thân mật hoặc can thiệp).

    "He tends to keep new acquaintances at a distance."

    (Anh ấy có xu hướng giữ khoảng cách với những người mới quen.)

  • on distant terms

    Có mối quan hệ xa cách, không thân thiết.

    "After the argument, they were on distant terms for months."

    (Sau cuộc cãi vã, họ giữ mối quan hệ xa cách trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant relationship

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết mà các cá nhân ở xa nhau về mặt địa lý và có sự tương tác trực tiếp hạn chế.

"Maintaining a distant relationship requires a lot of trust and communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant relationship".

Thử thách trong mối quan hệ yêu xa (LDR) ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các mối quan hệ yêu xa (long-distance relationships - LDRs) thường được thảo luận rộng rãi. Chúng đặt ra nhiều thách thức như thiếu sự tiếp xúc thể chất, khó khăn trong việc chia sẻ cuộc sống hàng ngày, và cần sự tin tưởng, giao tiếp cực kỳ mạnh mẽ để duy trì. Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại, nhiều người vẫn tìm cách để duy trì và phát triển thành công những mối quan hệ này, dù đôi khi cần sự hy sinh lớn về thời gian và công sức.

Di chuyển địa lý và ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình

Xu hướng di chuyển của người dân phương Tây để học tập, làm việc hoặc tìm kiếm cơ hội đã dẫn đến việc các thành viên trong gia đình thường sống cách xa nhau. Điều này tạo ra nhiều 'mối quan hệ xa cách' trong gia đình, nơi con cái có thể sống cách cha mẹ hàng trăm hoặc hàng ngàn cây số, đòi hỏi họ phải nỗ lực hơn để duy trì sự gắn kết thông qua thăm viếng định kỳ và giao tiếp kỹ thuật số.