(Top Banner Ad)
closed loop system
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Điều khiển học, Hệ thống

closed loop system

UK: /ˌkləʊzd ˈluːp ˈsɪstəm/ • US: /ˌkloʊzd ˈluːp ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống vòng kín hệ thống điều khiển vòng kín hệ thống phản hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control system in which the output is fed back to the input, allowing for self-correction and maintenance of a desired state.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điều khiển trong đó đầu ra được phản hồi trở lại đầu vào, cho phép tự điều chỉnh và duy trì trạng thái mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This temperature controller utilizes a closed loop system to maintain a constant temperature."

    "Bộ điều khiển nhiệt độ này sử dụng một hệ thống vòng kín để duy trì nhiệt độ ổn định."

  • "Cruise control in a car is an example of a closed loop system."

    "Hệ thống kiểm soát hành trình trên ô tô là một ví dụ về hệ thống vòng kín."

  • "Closed loop systems are used in robotics for precise movements."

    "Các hệ thống vòng kín được sử dụng trong robot học để thực hiện các chuyển động chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Loop Vòng lặp
Adjective Closed Kín, đóng
Adjective Systemic Thuộc về hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Điều khiển học, Hệ thống

Etymology (Nguồn gốc)

Technical/Scientific English
Closed-loop system

Nguồn gốc của 'Closed Loop System'

Thuật ngữ 'closed-loop system' xuất phát từ lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, đặc biệt là trong điều khiển học. Nó mô tả một hệ thống mà đầu ra của nó được sử dụng để điều chỉnh đầu vào, tạo ra một vòng lặp phản hồi liên tục. Ý tưởng này bắt nguồn từ việc kiểm soát các quy trình một cách tự động và chính xác, ví dụ như trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ hoặc robot công nghiệp.

Usage Note

Hệ thống vòng kín, còn gọi là hệ thống phản hồi, sử dụng phản hồi để điều chỉnh hành vi của nó. Điều này trái ngược với hệ thống vòng hở, nơi đầu ra không ảnh hưởng đến điều khiển. Closed-loop system thường chính xác và ổn định hơn, nhưng cũng phức tạp hơn để thiết kế và thực hiện. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và ổn định như điều khiển nhiệt độ, điều khiển tốc độ động cơ và điều khiển robot.

Prepositions

in with for

* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi ứng dụng hoặc lĩnh vực mà hệ thống vòng kín được sử dụng. Ví dụ: 'Closed-loop systems are used in industrial automation.'
* **with:** Sử dụng để mô tả một đặc tính hoặc tính năng cụ thể của hệ thống. Ví dụ: 'The system operates with a closed-loop control.'
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của hệ thống. Ví dụ: 'The closed-loop system is designed for precise temperature control.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed loop system
  • Sophisticated closed loop system
    (Hệ thống vòng kín phức tạp)
  • Complex closed loop system
    (Hệ thống vòng kín phức tạp)
  • Effective closed loop system
    (Hệ thống vòng kín hiệu quả)
Verb + closed loop system
  • Implement a closed loop system
    (Triển khai một hệ thống vòng kín)
  • Design a closed loop system
    (Thiết kế một hệ thống vòng kín)
  • Maintain a closed loop system
    (Duy trì một hệ thống vòng kín)

Idioms

  • In a closed loop

    Trong một vòng lặp khép kín; trong một tình huống mà kết quả quay trở lại ảnh hưởng đến đầu vào.

    "The discussion stayed in a closed loop, with no new ideas introduced."

    (Cuộc thảo luận cứ lặp đi lặp lại trong một vòng lặp khép kín, không có ý tưởng mới nào được đưa ra.)

  • Closed loop of communication

    Vòng giao tiếp khép kín; một hệ thống giao tiếp trong đó thông tin phản hồi được sử dụng để cải thiện sự hiểu biết.

    "We need to establish a closed loop of communication with our clients to ensure their needs are met."

    (Chúng ta cần thiết lập một vòng giao tiếp khép kín với khách hàng để đảm bảo đáp ứng nhu cầu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed loop system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống điều khiển trong đó đầu ra được phản hồi trở lại đầu vào, cho phép tự điều chỉnh và duy trì trạng thái mong muốn.

"This temperature controller utilizes a closed loop system to maintain a constant temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed loop system".

Ứng dụng trong quản lý chất lượng

Trong quản lý chất lượng, 'closed loop system' ám chỉ việc liên tục thu thập phản hồi và cải thiện quy trình để đáp ứng hoặc vượt quá tiêu chuẩn chất lượng. Điều này thường thấy trong các ngành công nghiệp sản xuất và dịch vụ, nơi sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt.

Ứng dụng trong tâm lý học

Trong tâm lý học, khái niệm 'closed loop system' có thể được áp dụng để mô tả các mô hình hành vi, trong đó hành động của một người ảnh hưởng đến môi trường xung quanh, và phản hồi từ môi trường đó lại ảnh hưởng đến hành động tiếp theo của họ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách con người tương tác với thế giới.