open-loop system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A control system in which the output has no influence or effect on the control action of the input signal. It lacks feedback.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống điều khiển trong đó đầu ra không có ảnh hưởng hoặc tác động đến hành động điều khiển của tín hiệu đầu vào. Nó thiếu cơ chế phản hồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A washing machine with a timer is an example of an open-loop system; it washes for a set amount of time regardless of how clean the clothes are."
"Một máy giặt có hẹn giờ là một ví dụ về hệ thống vòng hở; nó giặt trong một khoảng thời gian nhất định bất kể quần áo sạch đến đâu."
-
"Traffic lights operating on a timer are a simple example of an open-loop system."
"Đèn giao thông hoạt động bằng bộ hẹn giờ là một ví dụ đơn giản về hệ thống vòng hở."
-
"An electric heater without a thermostat is an open-loop system."
"Một lò sưởi điện không có bộ điều nhiệt là một hệ thống vòng hở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open-loop | vòng hở, không có phản hồi (dùng để mô tả một hệ thống) |
| Noun | closed-loop system | hệ thống vòng kín (hệ thống điều khiển có phản hồi) |
| Noun | feedback | phản hồi, thông tin phản hồi |
| Noun | control system | hệ thống điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống vòng hở hoạt động theo một trình tự được xác định trước và không có khả năng tự điều chỉnh dựa trên kết quả. Điều này trái ngược với hệ thống vòng kín (closed-loop system), nơi đầu ra được theo dõi và sử dụng để điều chỉnh đầu vào. Hệ thống vòng hở đơn giản nhưng kém chính xác và dễ bị ảnh hưởng bởi các nhiễu.
Prepositions
in: Được sử dụng để mô tả vị trí hoặc trạng thái của một thứ gì đó trong hệ thống. Ví dụ: 'The error is inherent in the open-loop system.' for: Được sử dụng để chỉ mục đích của một cái gì đó. Ví dụ: 'This is a common setup for open-loop system control.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple open-loop system (hệ thống vòng hở đơn giản)
-
basic basic open-loop system (hệ thống vòng hở cơ bản)
-
unstable unstable open-loop system (hệ thống vòng hở không ổn định)
-
purely purely open-loop system (hệ thống hoàn toàn vòng hở)
-
design design an open-loop system (thiết kế một hệ thống vòng hở)
-
implement implement an open-loop system (triển khai một hệ thống vòng hở)
-
analyze analyze an open-loop system (phân tích một hệ thống vòng hở)
-
operate operate an open-loop system (vận hành một hệ thống vòng hở)
Idioms
-
operate in an open-loop system
vận hành trong chế độ/kiểu hệ thống vòng hở
"The old traffic light controller operates in an open-loop system, following a fixed timer regardless of traffic density."
(Bộ điều khiển đèn giao thông cũ hoạt động theo chế độ hệ thống vòng hở, tuân theo một bộ đếm thời gian cố định bất kể mật độ giao thông.)
-
an open-loop system configuration
cấu hình hệ thống vòng hở
"They opted for an open-loop system configuration for its simplicity in this non-critical application."
(Họ đã chọn cấu hình hệ thống vòng hở vì sự đơn giản của nó trong ứng dụng không quan trọng này.)
-
inherent limitations of an open-loop system
những hạn chế cố hữu của một hệ thống vòng hở
"The inherent limitations of an open-loop system mean it cannot compensate for unexpected disturbances."
(Những hạn chế cố hữu của một hệ thống vòng hở có nghĩa là nó không thể bù đắp cho các nhiễu loạn không mong muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open-loop system
nounMột hệ thống điều khiển trong đó đầu ra không có ảnh hưởng hoặc tác động đến hành động điều khiển của tín hiệu đầu vào. Nó thiếu cơ chế phản hồi.
"A washing machine with a timer is an example of an open-loop system; it washes for a set amount of time regardless of how clean the clothes are."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-loop system".
