(Top Banner Ad)
open-loop system
B2
noun B2 Kỹ thuật điều khiển, Tự động hóa

open-loop system

UK: /ˈəʊpən ˈluːp ˈsɪstəm/ • US: /ˈoʊpən ˈluːp ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống vòng hở hệ thống điều khiển hở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control system in which the output has no influence or effect on the control action of the input signal. It lacks feedback.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điều khiển trong đó đầu ra không có ảnh hưởng hoặc tác động đến hành động điều khiển của tín hiệu đầu vào. Nó thiếu cơ chế phản hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A washing machine with a timer is an example of an open-loop system; it washes for a set amount of time regardless of how clean the clothes are."

    "Một máy giặt có hẹn giờ là một ví dụ về hệ thống vòng hở; nó giặt trong một khoảng thời gian nhất định bất kể quần áo sạch đến đâu."

  • "Traffic lights operating on a timer are a simple example of an open-loop system."

    "Đèn giao thông hoạt động bằng bộ hẹn giờ là một ví dụ đơn giản về hệ thống vòng hở."

  • "An electric heater without a thermostat is an open-loop system."

    "Một lò sưởi điện không có bộ điều nhiệt là một hệ thống vòng hở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open-loop vòng hở, không có phản hồi (dùng để mô tả một hệ thống)
Noun closed-loop system hệ thống vòng kín (hệ thống điều khiển có phản hồi)
Noun feedback phản hồi, thông tin phản hồi
Noun control system hệ thống điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điều khiển, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Old Norse
hlaup
Ancient Greek
sustēma
Late Latin
systema
Modern English
open-loop system

Nguồn gốc 'open-loop system'

Cụm từ 'open-loop system' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ ba từ đơn. 'Open' (mở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), chỉ trạng thái không bị đóng. 'Loop' (vòng lặp) có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), ban đầu chỉ sự nhảy vọt hoặc uốn cong, sau này phát triển nghĩa thành một mạch hoặc đường dẫn tín hiệu trong kỹ thuật. 'System' (hệ thống) xuất phát từ tiếng Hy Lạp (Ancient Greek), có nghĩa là một tổng thể có tổ chức. Khi ghép lại, 'open-loop system' mô tả một hệ thống điều khiển mà trong đó tín hiệu đầu ra không được đưa trở lại để điều chỉnh tín hiệu đầu vào, nghĩa là nó hoạt động mà không có phản hồi.

Usage Note

Hệ thống vòng hở hoạt động theo một trình tự được xác định trước và không có khả năng tự điều chỉnh dựa trên kết quả. Điều này trái ngược với hệ thống vòng kín (closed-loop system), nơi đầu ra được theo dõi và sử dụng để điều chỉnh đầu vào. Hệ thống vòng hở đơn giản nhưng kém chính xác và dễ bị ảnh hưởng bởi các nhiễu.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để mô tả vị trí hoặc trạng thái của một thứ gì đó trong hệ thống. Ví dụ: 'The error is inherent in the open-loop system.' for: Được sử dụng để chỉ mục đích của một cái gì đó. Ví dụ: 'This is a common setup for open-loop system control.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open-loop system
  • simple simple open-loop system
    (hệ thống vòng hở đơn giản)
  • basic basic open-loop system
    (hệ thống vòng hở cơ bản)
  • unstable unstable open-loop system
    (hệ thống vòng hở không ổn định)
  • purely purely open-loop system
    (hệ thống hoàn toàn vòng hở)
Verb + open-loop system
  • design design an open-loop system
    (thiết kế một hệ thống vòng hở)
  • implement implement an open-loop system
    (triển khai một hệ thống vòng hở)
  • analyze analyze an open-loop system
    (phân tích một hệ thống vòng hở)
  • operate operate an open-loop system
    (vận hành một hệ thống vòng hở)

Idioms

  • operate in an open-loop system

    vận hành trong chế độ/kiểu hệ thống vòng hở

    "The old traffic light controller operates in an open-loop system, following a fixed timer regardless of traffic density."

    (Bộ điều khiển đèn giao thông cũ hoạt động theo chế độ hệ thống vòng hở, tuân theo một bộ đếm thời gian cố định bất kể mật độ giao thông.)

  • an open-loop system configuration

    cấu hình hệ thống vòng hở

    "They opted for an open-loop system configuration for its simplicity in this non-critical application."

    (Họ đã chọn cấu hình hệ thống vòng hở vì sự đơn giản của nó trong ứng dụng không quan trọng này.)

  • inherent limitations of an open-loop system

    những hạn chế cố hữu của một hệ thống vòng hở

    "The inherent limitations of an open-loop system mean it cannot compensate for unexpected disturbances."

    (Những hạn chế cố hữu của một hệ thống vòng hở có nghĩa là nó không thể bù đắp cho các nhiễu loạn không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-loop system

noun
Lật mặt

Một hệ thống điều khiển trong đó đầu ra không có ảnh hưởng hoặc tác động đến hành động điều khiển của tín hiệu đầu vào. Nó thiếu cơ chế phản hồi.

"A washing machine with a timer is an example of an open-loop system; it washes for a set amount of time regardless of how clean the clothes are."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-loop system".

Hệ thống vòng hở trong đời sống hàng ngày

Mặc dù 'open-loop system' là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm về việc thực hiện một hành động mà không cần phản hồi để điều chỉnh thì rất gần gũi với cuộc sống. Ví dụ, một cái máy nướng bánh mì chỉ nướng trong một khoảng thời gian cố định mà không kiểm tra độ chín của bánh là một hệ thống vòng hở. Tương tự, một người đưa ra kế hoạch mà không theo dõi kết quả hoặc điều chỉnh dựa trên tình hình thực tế cũng đang hoạt động theo kiểu vòng hở. Điều này cho thấy tầm quan trọng của phản hồi (feedback) trong việc đạt được kết quả mong muốn, không chỉ trong kỹ thuật mà còn trong học tập, kinh doanh và các mối quan hệ xã hội.

Sự phát triển của công nghệ: Từ vòng hở đến vòng kín

Trong lịch sử công nghệ, nhiều hệ thống ban đầu được thiết kế theo kiểu vòng hở vì sự đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, khi nhu cầu về độ chính xác, hiệu quả và khả năng thích ứng tăng lên, các nhà khoa học và kỹ sư đã chuyển sang phát triển các hệ thống vòng kín (closed-loop systems) tích hợp phản hồi. Sự chuyển đổi này là một bước tiến lớn trong nhiều lĩnh vực, từ tự động hóa công nghiệp đến công nghệ y tế và trí tuệ nhân tạo, cho phép các hệ thống tự điều chỉnh và học hỏi để hoạt động tối ưu hơn trong môi trường thay đổi.