(Top Banner Ad)
clothed
B1
adjective B1 General Vocabulary

clothed

UK: /kləʊðd/ • US: /kloʊðd/

Nghĩa tiếng Việt

mặc quần áo được mặc quần áo phủ lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing clothes; dressed.

Vietnamese Meaning

Mặc quần áo; được mặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were warmly clothed for the winter weather."

    "Những đứa trẻ được mặc ấm áp cho thời tiết mùa đông."

  • "She was clothed in a simple cotton dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy cotton đơn giản."

  • "The trees were clothed in leaves."

    "Cây cối được phủ đầy lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloth vải, miếng vải
Noun clothing quần áo (nói chung), y phục
Verb clothe mặc quần áo cho ai, ăn mặc
Adjective unclothed không mặc quần áo, trần truồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂-
Proto-Germanic
*klaiþą
Old English
clāþ
Old English
clāþian
Middle English
clothen
Modern English
clothe
Modern English
clothed

Nguồn gốc từ 'Clothed'

Từ 'clothed' xuất phát từ động từ 'clothe', có nghĩa là 'mặc quần áo cho ai đó' hoặc 'che phủ'. Gốc của nó có từ một từ rất cổ trong tiếng Proto-Indo-European (*kleh₂-) mang nghĩa 'che đậy' hoặc 'ẩn giấu'. Vì vậy, khi bạn 'clothed', bạn đang được 'che phủ' bằng quần áo, hoặc theo nghĩa bóng là được bao bọc bởi một điều gì đó.

Usage Note

"Clothed" thường được dùng như một tính từ mô tả trạng thái của ai đó đang mặc quần áo. Nó có thể dùng để chỉ việc ai đó đã được mặc quần áo đầy đủ hoặc chỉ đơn giản là đang mặc quần áo. Khác với "dressed" có thể mang nghĩa trang trọng hơn, "clothed" thường mang tính trung lập hơn.

So sánh với "naked" (trần truồng), "unclothed" (không mặc quần áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clothed
  • fully fully clothed
    (mặc quần áo chỉnh tề, ăn mặc đầy đủ)
  • sparsely sparsely clothed
    (ăn mặc sơ sài, phong phanh)
  • barely barely clothed
    (hầu như không mặc gì, ăn mặc hở hang)
  • poorly poorly clothed
    (ăn mặc tồi tàn, quần áo rách rưới)
  • well- well-clothed
    (ăn mặc đẹp đẽ, tươm tất)
Be clothed in/with (literal & figurative)
  • in rags clothed in rags
    (mặc quần áo rách rưới, tả tơi)
  • in white clothed in white
    (mặc đồ trắng (thường cho sự thuần khiết, đám cưới))
  • in mystery clothed in mystery
    (bao trùm trong bí ẩn, đầy bí ẩn)
  • with authority clothed with authority
    (được khoác lên quyền lực, có vẻ uy quyền)

Idioms

  • clothed in power/authority

    được khoác lên mình quyền lực/uy quyền, thể hiện quyền lực

    "The new manager arrived, clothed in a quiet but undeniable authority."

    (Người quản lý mới đến, mang theo một uy quyền thầm lặng nhưng không thể phủ nhận.)

  • clothed in mystery

    bao trùm trong bí ẩn, đầy bí ẩn

    "The ancient ruins remained clothed in mystery, with no clear explanation for their purpose."

    (Những tàn tích cổ đại vẫn chìm trong bí ẩn, không có lời giải thích rõ ràng về mục đích của chúng.)

  • clothed in humility

    khoác lên mình sự khiêm tốn, thể hiện sự khiêm tốn

    "Despite his success, he remained clothed in humility, always crediting his team."

    (Dù thành công, anh ấy vẫn giữ sự khiêm tốn, luôn ghi nhận công lao của đội mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothed

adjective
Lật mặt

Mặc quần áo; được mặc quần áo.

"The children were warmly clothed for the winter weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight was clothed in shining armor.
Hiệp sĩ được mặc bộ áo giáp sáng bóng.
Phủ định
The child was not clothed properly for the cold weather.
Đứa trẻ không được mặc quần áo phù hợp cho thời tiết lạnh.
Nghi vấn
Was she clothed in silk for the occasion?
Cô ấy có được mặc lụa cho dịp này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have clothed the children in their finest outfits.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã mặc cho bọn trẻ những bộ trang phục đẹp nhất của chúng.
Phủ định
By this time next year, I won't have clothed myself in designer brands.
Vào thời điểm này năm sau, tôi sẽ chưa mặc đồ hàng hiệu.
Nghi vấn
Will she have clothed the mannequin before the fashion show begins?
Liệu cô ấy đã mặc quần áo cho ma-nơ-canh trước khi buổi trình diễn thời trang bắt đầu chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is clothing her baby in a warm sweater.
Cô ấy đang mặc cho con mình một chiếc áo len ấm.
Phủ định
They are not clothing themselves appropriately for the cold weather.
Họ không mặc quần áo phù hợp cho thời tiết lạnh.
Nghi vấn
Is he clothing himself before coming downstairs?
Anh ấy có đang mặc quần áo trước khi xuống lầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothed".

Sự khiêm tốn và tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'mặc quần áo' (clothed) là điều cơ bản để thể hiện sự khiêm tốn, lịch sự và tôn trọng trong các bối cảnh công cộng và xã hội. Cách ăn mặc phù hợp với từng dịp thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự kiện.

Biểu tượng của trang phục

Trang phục thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc hơn là chỉ để che thân. Ví dụ, đồng phục (uniforms) có thể đại diện cho một nghề nghiệp hoặc tổ chức; lễ phục (ceremonial robes) dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc học thuật; và các màu sắc cụ thể có thể biểu thị trạng thái cảm xúc như màu đen cho tang lễ hoặc màu trắng cho sự thuần khiết hay hôn nhân.