clothe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to provide with clothes; to put clothes on someone
Vietnamese Meaning
cung cấp quần áo cho ai đó; mặc quần áo cho ai đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity helps to clothe the homeless."
"Tổ chức từ thiện giúp cung cấp quần áo cho người vô gia cư."
-
"She was poorly clothed and looked very cold."
"Cô ấy ăn mặc tồi tàn và trông rất lạnh."
-
"The lawyer clothed his argument in legal jargon."
"Luật sư bao phủ lập luận của mình bằng thuật ngữ pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc cung cấp quần áo cho người nghèo, người vô gia cư hoặc khi nói về việc mặc quần áo cho một ai đó (thường là trẻ em). Phân biệt với 'dress' (mặc quần áo cho chính mình) hoặc 'wear' (mặc quần áo). 'Clothe' nhấn mạnh hành động cung cấp hoặc mặc quần áo cho người khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'clothe' *in*, thường đi kèm với một tính từ mô tả quần áo: 'clothed in rags' (mặc quần áo rách rưới). Khi sử dụng 'clothe' *with*, thường nhấn mạnh chất liệu hoặc đặc điểm của quần áo: 'clothed with fur' (mặc đồ lông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
richly richly clothe (mặc quần áo sang trọng)
-
warmly warmly clothe (mặc ấm)
-
be be clothe in (mặc (cái gì đó))
-
help help clothe someone (giúp ai đó mặc quần áo)
Idioms
-
clothe someone in glory
mang lại vinh quang cho ai đó
"His achievements clothe the nation in glory."
(Thành tích của anh ấy mang lại vinh quang cho quốc gia.)
-
The Emperor's New Clothes
Áo mới của Hoàng đế (chỉ một tình huống mà mọi người giả vờ thấy một điều gì đó tuyệt vời trong khi thực tế nó không có ở đó)
"The project was a disaster, but everyone kept praising it - it was a case of the Emperor's New Clothes."
(Dự án là một thảm họa, nhưng mọi người vẫn khen ngợi nó - đó là một trường hợp 'Áo mới của Hoàng đế'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothe
verbcung cấp quần áo cho ai đó; mặc quần áo cho ai đó
"The charity helps to clothe the homeless."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the charity will have clothed all the homeless people in the city. |
Đến khi mặt trời lặn, tổ chức từ thiện sẽ đã cung cấp quần áo cho tất cả những người vô gia cư trong thành phố. |
| Phủ định | By next winter, they won't have clothed all the refugees, due to the lack of resources. |
Đến mùa đông tới, họ sẽ chưa cung cấp đủ quần áo cho tất cả người tị nạn, do thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Will the fashion designer have clothed the models before the show begins? |
Nhà thiết kế thời trang sẽ đã mặc quần áo cho các người mẫu trước khi buổi trình diễn bắt đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothe".
