(Top Banner Ad)
clothes dryer
A2
noun A2 Đồ gia dụng

clothes dryer

UK: /ˈkləʊðz ˈdraɪə(r)/ • US: /ˈkloʊðz ˈdraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical machine that dries clothes by tumbling them in heated air.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để làm khô quần áo bằng cách quay chúng trong không khí nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the wet clothes into the clothes dryer."

    "Cô ấy cho quần áo ướt vào máy sấy quần áo."

  • "The clothes dryer is broken, so I have to hang the clothes outside to dry."

    "Máy sấy quần áo bị hỏng, vì vậy tôi phải treo quần áo bên ngoài để phơi khô."

  • "Make sure you clean the lint filter of the clothes dryer after each use."

    "Hãy chắc chắn bạn vệ sinh bộ lọc xơ vải của máy sấy quần áo sau mỗi lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Noun dryness sự khô hạn, sự khô khan
Noun clothing quần áo (nói chung)
Noun cloth vải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clāþas
Old English
drīge
Modern English
dryer
Modern English
clothes dryer

Sự Ra Đời Của Chiếc Máy Sấy Quần Áo Hiện Đại

Từ xa xưa, con người đã phơi quần áo dưới ánh nắng và gió để làm khô. Tuy nhiên, ý tưởng về một thiết bị cơ học có thể làm khô quần áo một cách nhanh chóng và độc lập với thời tiết chỉ thực sự phát triển vào thế kỷ 20. Chiếc máy sấy quần áo điện đầu tiên đã thay đổi đáng kể công việc giặt giũ, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho hàng triệu gia đình trên thế giới.

Usage Note

Đây là một thiết bị gia dụng phổ biến. Nó thường được sử dụng khi không có đủ không gian hoặc thời gian để phơi quần áo một cách tự nhiên. Có hai loại chính: máy sấy thông hơi (vented dryer) và máy sấy ngưng tụ (condenser dryer). Máy sấy thông hơi thải không khí nóng và ẩm ra bên ngoài, trong khi máy sấy ngưng tụ ngưng tụ hơi nước và thu gom nước vào một bình chứa.

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong máy sấy (e.g., 'I put the clothes in the dryer'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ các tính năng hoặc công nghệ đi kèm (e.g., 'This dryer comes with a moisture sensor').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothes dryer
  • new new clothes dryer
    (máy sấy quần áo mới)
  • energy-efficient energy-efficient clothes dryer
    (máy sấy quần áo tiết kiệm năng lượng)
  • electric electric clothes dryer
    (máy sấy quần áo điện)
  • gas gas clothes dryer
    (máy sấy quần áo dùng gas)
Verb + clothes dryer
  • use use a clothes dryer
    (sử dụng máy sấy quần áo)
  • load load the clothes dryer
    (cho quần áo vào máy sấy)
  • empty empty the clothes dryer
    (lấy quần áo ra khỏi máy sấy)
  • repair repair a clothes dryer
    (sửa chữa máy sấy quần áo)
Noun + clothes dryer
  • clothes dryer clothes dryer vent
    (ống thông hơi của máy sấy quần áo)
  • clothes dryer clothes dryer lint trap
    (lưới lọc bụi vải của máy sấy quần áo)
  • clothes dryer clothes dryer cycle
    (chu trình sấy của máy sấy quần áo)

Idioms

  • put the clothes in the dryer

    cho quần áo vào máy sấy

    "After washing, I usually put the clothes in the dryer."

    (Sau khi giặt xong, tôi thường cho quần áo vào máy sấy.)

  • run the clothes dryer

    vận hành máy sấy quần áo

    "We need to run the clothes dryer for another 30 minutes."

    (Chúng ta cần vận hành máy sấy thêm 30 phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothes dryer

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để làm khô quần áo bằng cách quay chúng trong không khí nóng.

"She put the wet clothes into the clothes dryer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that clothes dryer really spins fast!
Chà, cái máy sấy quần áo đó quay nhanh thật!
Phủ định
Oh no, the clothes dryer isn't working again!
Ôi không, máy sấy quần áo lại không hoạt động nữa rồi!
Nghi vấn
Hey, is the clothes dryer finished yet?
Này, máy sấy quần áo xong chưa vậy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new clothes dryer the week before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy sấy quần áo mới vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he didn't need a clothes dryer because he always air-dried his clothes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy sấy quần áo vì anh ấy luôn phơi quần áo ngoài trời.
Nghi vấn
She asked if I knew how to fix a clothes dryer.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách sửa máy sấy quần áo không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothes dryer".

Biểu tượng của sự tiện lợi và tranh cãi năng lượng

Ở nhiều nước phương Tây, máy sấy quần áo là một thiết bị gia dụng không thể thiếu, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề của các cuộc tranh luận về mức tiêu thụ năng lượng cao và tác động đến môi trường, thúc đẩy xu hướng sử dụng các mẫu máy sấy tiết kiệm năng lượng hoặc quay trở lại phương pháp phơi khô tự nhiên.

Không gian giặt ủi trong nhà

Máy sấy quần áo, cùng với máy giặt, thường được đặt trong một khu vực giặt ủi riêng biệt (laundry room) hoặc tủ tiện ích (utility closet) trong các ngôi nhà phương Tây. Điều này phản ánh một lối sống và cách tiếp cận công việc nhà khác biệt so với nhiều nền văn hóa khác, nơi việc phơi quần áo ngoài trời vẫn phổ biến.