(Top Banner Ad)
clothing design
B1
Danh từ B1 Thời trang và Thiết kế

clothing design

UK: /ˈkləʊ.ðɪŋ dɪˈzaɪn/ • US: /ˈkloʊ.ðɪŋ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế quần áo ngành thiết kế thời trang thiết kế trang phục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and practice of creating and developing designs for clothing.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và thực hành tạo ra và phát triển các thiết kế cho quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying clothing design at a fashion school."

    "Cô ấy đang học thiết kế quần áo tại một trường thời trang."

  • "The company specializes in children's clothing design."

    "Công ty chuyên về thiết kế quần áo trẻ em."

  • "Her clothing design portfolio is very impressive."

    "Hồ sơ thiết kế quần áo của cô ấy rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloth vải, quần áo
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
clothing
English
design
English
clothing design

Nguồn gốc của 'Clothing Design'

Thuật ngữ 'clothing design' ra đời khi việc may mặc không chỉ đơn thuần là che chắn cơ thể mà còn trở thành một hình thức nghệ thuật và biểu đạt cá nhân. Nó kết hợp giữa sự sáng tạo trong thiết kế và kỹ năng trong sản xuất quần áo, phản ánh sự thay đổi của xã hội và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình sáng tạo toàn diện, từ việc lên ý tưởng ban đầu, phác thảo, chọn chất liệu, đến sản xuất và hoàn thiện sản phẩm quần áo. Nó bao gồm cả yếu tố thẩm mỹ, chức năng và tính ứng dụng của trang phục. Nó khác với 'fashion design' ở chỗ 'fashion design' có thể mang tính khái quát hơn và liên quan đến xu hướng, trong khi 'clothing design' tập trung trực tiếp vào thiết kế quần áo cụ thể.

Prepositions

in for

‘in’ thường dùng khi nói về chuyên môn hoặc lĩnh vực: 'She has a degree in clothing design.' ‘for’ dùng khi nói về mục đích sử dụng: 'This design is for summer wear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothing design
  • innovative clothing design
    (thiết kế quần áo sáng tạo)
  • sustainable clothing design
    (thiết kế quần áo bền vững)
  • contemporary clothing design
    (thiết kế quần áo đương đại)
Verb + clothing design
  • study clothing design
    (học thiết kế quần áo)
  • create clothing design
    (tạo ra thiết kế quần áo)
  • launch a clothing design
    (ra mắt một thiết kế quần áo)

Idioms

  • Cut from the same cloth

    giống nhau về tính cách hoặc phẩm chất

    "They are cut from the same cloth; both are ambitious and ruthless."

    (Họ giống nhau như đúc; cả hai đều đầy tham vọng và tàn nhẫn.)

  • Wear many hats

    đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau

    "In a small company, the clothing designer often wears many hats, handling marketing and sales too."

    (Trong một công ty nhỏ, nhà thiết kế quần áo thường đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, xử lý cả tiếp thị và bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothing design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật và thực hành tạo ra và phát triển các thiết kế cho quần áo.

"She is studying clothing design at a fashion school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing design".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh là một hiện tượng trong ngành công nghiệp quần áo, nơi các thiết kế mới được sản xuất hàng loạt với chi phí thấp và nhanh chóng đến tay người tiêu dùng. Điều này có tác động lớn đến môi trường và điều kiện làm việc của công nhân.

Haute Couture

Haute Couture là ngành thiết kế và may mặc cao cấp tại Pháp. Những bộ trang phục Haute Couture được làm thủ công tỉ mỉ, sử dụng vật liệu đắt tiền và thường được tạo ra cho những khách hàng riêng biệt. Nó đại diện cho đỉnh cao của sự sáng tạo và kỹ thuật trong thiết kế quần áo.