(Top Banner Ad)
fashion design
B1
Danh từ B1 Thời trang

fashion design

UK: /ˈfæʃən dɪˈzaɪn/ • US: /ˈfæʃən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế thời trang ngành thiết kế thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of applying design, aesthetics, clothing construction, and natural beauty to clothing and its accessories.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật ứng dụng thiết kế, thẩm mỹ, kỹ thuật may mặc và vẻ đẹp tự nhiên vào quần áo và các phụ kiện của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied fashion design at a prestigious school."

    "Cô ấy học thiết kế thời trang tại một trường danh tiếng."

  • "Her passion is fashion design."

    "Đam mê của cô ấy là thiết kế thời trang."

  • "The fashion design industry is very competitive."

    "Ngành công nghiệp thiết kế thời trang rất cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang; kiểu mốt
Noun designer Nhà thiết kế
Noun design Bản thiết kế; sự thiết kế
Adjective fashionable Hợp thời trang, đúng mốt
Verb design Thiết kế, phác thảo
Noun fashionista Người đam mê thời trang; tín đồ thời trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
fassion
Latin
designare
Old French
desseing
English
design
English
fashion design

Nguồn gốc của từ "Fashion"

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio', mang nghĩa 'hành động tạo ra' hoặc 'cách làm'. Qua tiếng Pháp cổ 'façon' (hình dạng, kiểu cách), nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, dần phát triển thành nghĩa 'kiểu cách phổ biến', 'phong cách quần áo' như ngày nay.

Nguồn gốc của từ "Design"

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa 'đánh dấu ra', 'chỉ định', 'phác thảo'. Qua tiếng Pháp cổ 'desseing' (mục đích, bản vẽ), từ này đã đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc lập kế hoạch, tạo ra một bản vẽ hoặc mẫu thiết kế.

Sự kết hợp "Fashion Design"

Cụm từ 'fashion design' (thiết kế thời trang) là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên, mô tả quá trình sáng tạo ra quần áo và phụ kiện, phản ánh các xu hướng và phong cách. Đây là một lĩnh vực nghệ thuật và công nghiệp, nơi các nhà thiết kế biến ý tưởng thành sản phẩm thực tế để mặc.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm cả quá trình tạo ra các ý tưởng thiết kế và việc thực hiện chúng thành các sản phẩm may mặc. 'Fashion design' nhấn mạnh vào khía cạnh sáng tạo và nghệ thuật hơn so với chỉ việc sản xuất quần áo thông thường.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'She works in fashion design' (Cô ấy làm trong lĩnh vực thiết kế thời trang). 'The elements of fashion design' (Các yếu tố của thiết kế thời trang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion design
  • haute couture haute couture fashion design
    (thiết kế thời trang cao cấp)
  • sustainable sustainable fashion design
    (thiết kế thời trang bền vững)
  • innovative innovative fashion design
    (thiết kế thời trang đổi mới)
  • contemporary contemporary fashion design
    (thiết kế thời trang đương đại)
Verb + fashion design
  • study study fashion design
    (học thiết kế thời trang)
  • pursue pursue fashion design
    (theo đuổi ngành thiết kế thời trang)
  • work in work in fashion design
    (làm việc trong lĩnh vực thiết kế thời trang)
  • revolutionize revolutionize fashion design
    (cách mạng hóa ngành thiết kế thời trang)
Noun + of + fashion design
  • the world of the world of fashion design
    (thế giới thiết kế thời trang)
  • a career in a career in fashion design
    (một sự nghiệp trong ngành thiết kế thời trang)
  • the field of the field of fashion design
    (lĩnh vực thiết kế thời trang)

Idioms

  • the cutting edge of fashion design

    Sự tiên phong, đỉnh cao của thiết kế thời trang

    "Her latest collection is always at the cutting edge of fashion design."

    (Bộ sưu tập mới nhất của cô ấy luôn đi đầu trong thiết kế thời trang.)

  • to push the boundaries of fashion design

    Vượt qua giới hạn, phá vỡ khuôn mẫu của thiết kế thời trang

    "Many young designers strive to push the boundaries of fashion design with their innovative ideas."

    (Nhiều nhà thiết kế trẻ cố gắng vượt qua giới hạn của thiết kế thời trang bằng những ý tưởng đổi mới của họ.)

  • a master of fashion design

    Bậc thầy về thiết kế thời trang

    "Christian Dior is considered a true master of fashion design, whose legacy continues to influence trends."

    (Christian Dior được coi là một bậc thầy thực sự của thiết kế thời trang, người mà di sản của ông vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các xu hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật ứng dụng thiết kế, thẩm mỹ, kỹ thuật may mặc và vẻ đẹp tự nhiên vào quần áo và các phụ kiện của nó.

"She studied fashion design at a prestigious school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion design".

Thủ đô thời trang thế giới

Các thành phố như Paris (Pháp), Milan (Ý), New York (Mỹ) và London (Anh) được xem là những thủ đô thời trang hàng đầu thế giới. Đây là nơi quy tụ các nhà thiết kế nổi tiếng, tổ chức các tuần lễ thời trang lớn và đặt ra những xu hướng toàn cầu, ảnh hưởng sâu rộng đến ngành thiết kế thời trang.

Thiết kế thời trang và biểu hiện cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời trang và thiết kế thời trang không chỉ đơn thuần là quần áo mà còn là một hình thức mạnh mẽ để thể hiện cá tính, địa vị xã hội và thậm chí là niềm tin chính trị. Nó cho phép mỗi người xây dựng và truyền tải hình ảnh cá nhân độc đáo của mình thông qua phong cách ăn mặc.