(Top Banner Ad)
allspice
B1
Noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

allspice

UK: /ˈɔːlˌspaɪs/ • US: /ˈɔlˌspaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

gia vị allspice tiêu Jamaica pimento
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dried unripe fruit of a West Indian tree, used as a spice.

Vietnamese Meaning

Quả chưa chín sấy khô của một loại cây ở Tây Ấn, được dùng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a pinch of allspice to the stew."

    "Cô ấy thêm một nhúm bột allspice vào món hầm."

  • "Allspice is a key ingredient in jerk seasoning."

    "Allspice là một thành phần chính trong gia vị jerk."

  • "The cake had a warm, spicy flavor from the allspice."

    "Chiếc bánh có hương vị ấm áp, cay nồng từ allspice."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spice gia vị (là từ gốc của 'allspice')
Adjective spicy có vị cay, nồng; đậm vị gia vị
Verb to spice (something) up thêm gia vị; (nghĩa bóng) làm cho cái gì đó trở nên thú vị hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
all + spice

Tên gọi 'Tất cả Gia vị'

Vào khoảng năm 1621, một nhà thực vật học người Anh đã đặt tên cho loại gia vị này là 'allspice' (tất cả gia vị) vì hương thơm của nó dường như là sự kết hợp của quế (cinnamon), nhục đậu khấu (nutmeg) và đinh hương (cloves). Cái tên này mô tả hoàn hảo đặc tính của nó và giúp nó dễ nhớ.

Usage Note

Allspice có hương vị kết hợp của nhiều loại gia vị như đinh hương, quế và nhục đậu khấu. Nó thường được sử dụng trong các món nướng, món hầm, và đồ uống. Không nên nhầm lẫn với 'mixed spice', một hỗn hợp gia vị.

Prepositions

with in

Allspice được dùng 'with' các gia vị khác để tạo ra hương vị phức tạp. Allspice cũng có thể được tìm thấy 'in' nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allspice
  • ground allspice
    (tiêu Jamaica xay/bột)
  • whole allspice
    (tiêu Jamaica nguyên hạt)
Verb + allspice
  • add a pinch of allspice
    (thêm một nhúm tiêu Jamaica)
  • grind the allspice berries
    (xay hạt tiêu Jamaica)
  • season the stew with allspice
    (nêm món hầm với tiêu Jamaica)
allspice + Noun
  • allspice berries
    (hạt tiêu Jamaica)
  • allspice powder
    (bột tiêu Jamaica)
  • allspice tree
    (cây tiêu Jamaica)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allspice

Noun
Lật mặt

Quả chưa chín sấy khô của một loại cây ở Tây Ấn, được dùng làm gia vị.

"She added a pinch of allspice to the stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add allspice to the cake batter, it will have a warm, complex flavor.
Nếu bạn thêm bột allspice vào bột bánh, bánh sẽ có một hương vị ấm áp và phức tạp.
Phủ định
If you don't use fresh allspice, the dish won't have the same aromatic quality.
Nếu bạn không sử dụng allspice tươi, món ăn sẽ không có được chất lượng thơm như vậy.
Nghi vấn
Will the cookies taste better if I add allspice?
Liệu bánh quy có ngon hơn nếu tôi thêm allspice không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allspice".

Linh hồn của Ẩm thực Caribbean

Allspice, hay tiêu Jamaica, là thành phần không thể thiếu trong 'jerk seasoning' - một hỗn hợp gia vị tẩm ướp đặc trưng của Jamaica. Nó mang lại hương vị ấm, nồng, cay nhẹ và được coi là linh hồn của nhiều món ăn Caribbean, từ thịt gà, thịt lợn đến hải sản.

Hương vị của Lễ hội

Ở các nước phương Tây, allspice là hương vị quen thuộc của mùa lễ hội, đặc biệt là vào mùa thu và mùa đông. Nó thường được dùng trong các món bánh như bánh bí ngô (pumpkin pie), bánh gừng (gingerbread) và các loại đồ uống nóng như rượu vang nóng (mulled wine), mang lại cảm giác ấm cúng cho không khí Giáng sinh và Lễ Tạ ơn.