Clown around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a silly or playful way.
Vietnamese Meaning
Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were clowning around in the classroom."
"Bọn trẻ đang nô đùa ầm ĩ trong lớp học."
-
"Stop clowning around and get back to work."
"Đừng có đùa nữa và quay lại làm việc đi."
-
"He was clowning around, trying to make her laugh."
"Anh ấy đang làm trò, cố gắng làm cô ấy cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Clown | Chú hề, người pha trò (trong rạp xiếc, v.v.) |
| Adjective | Clownish | Ngớ ngẩn, lố bịch như hề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động đùa nghịch, gây cười một cách không nghiêm túc, đôi khi gây phiền toái. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'mess around' hoặc 'fool around', vốn có thể mang nghĩa tiêu cực hơn hoặc ám chỉ hành vi phá hoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Constantly constantly clown around (liên tục làm trò hề, pha trò liên tục)
-
Always always clown around (luôn luôn làm trò hề, lúc nào cũng pha trò)
-
Stop stop clowning around (ngừng làm trò hề đi, thôi pha trò đi)
-
Start start clowning around (bắt đầu làm trò hề, bắt đầu pha trò)
Idioms
-
Stop clowning around!
Đừng có giỡn nữa! Nghiêm túc đi!
"We need to get this project done, so stop clowning around!"
(Chúng ta cần hoàn thành dự án này, nên đừng có giỡn nữa!)
-
cut the clowning around
thôi trò hề đi
"Cut the clowning around, we have serious work to do"
(Thôi trò hề đi, chúng ta có việc quan trọng phải làm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Clown around
VerbCư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi.
"The children were clowning around in the classroom."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to clown around at the party to cheer everyone up. |
Anh ấy sẽ làm trò hề ở bữa tiệc để làm mọi người vui lên. |
| Phủ định | They are not going to clown around during the serious meeting. |
Họ sẽ không làm trò hề trong cuộc họp nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Are you going to clown around with your friends this weekend? |
Bạn có định làm trò hề với bạn bè vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Clown around".
