(Top Banner Ad)
Clown around
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Clown around

UK: /klaʊn əˈraʊnd/ • US: /klaʊn əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

làm trò hề nô đùa đùa nghịch tăng động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a silly or playful way.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were clowning around in the classroom."

    "Bọn trẻ đang nô đùa ầm ĩ trong lớp học."

  • "Stop clowning around and get back to work."

    "Đừng có đùa nữa và quay lại làm việc đi."

  • "He was clowning around, trying to make her laugh."

    "Anh ấy đang làm trò, cố gắng làm cô ấy cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Clown Chú hề, người pha trò (trong rạp xiếc, v.v.)
Adjective Clownish Ngớ ngẩn, lố bịch như hề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Clown'

Từ 'clown' xuất phát từ các từ cổ chỉ người nông dân hoặc người thô kệch. Nghĩa hiện đại của nó, chỉ người pha trò mua vui, phát triển dần qua các màn trình diễn sân khấu và rạp xiếc. Việc 'clown around' mang ý nghĩa là hành động như một chú hề.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động đùa nghịch, gây cười một cách không nghiêm túc, đôi khi gây phiền toái. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'mess around' hoặc 'fool around', vốn có thể mang nghĩa tiêu cực hơn hoặc ám chỉ hành vi phá hoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Clown around
  • Constantly constantly clown around
    (liên tục làm trò hề, pha trò liên tục)
  • Always always clown around
    (luôn luôn làm trò hề, lúc nào cũng pha trò)
Verb + Clown around
  • Stop stop clowning around
    (ngừng làm trò hề đi, thôi pha trò đi)
  • Start start clowning around
    (bắt đầu làm trò hề, bắt đầu pha trò)

Idioms

  • Stop clowning around!

    Đừng có giỡn nữa! Nghiêm túc đi!

    "We need to get this project done, so stop clowning around!"

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án này, nên đừng có giỡn nữa!)

  • cut the clowning around

    thôi trò hề đi

    "Cut the clowning around, we have serious work to do"

    (Thôi trò hề đi, chúng ta có việc quan trọng phải làm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Clown around

Verb
Lật mặt

Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi.

"The children were clowning around in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to clown around at the party to cheer everyone up.
Anh ấy sẽ làm trò hề ở bữa tiệc để làm mọi người vui lên.
Phủ định
They are not going to clown around during the serious meeting.
Họ sẽ không làm trò hề trong cuộc họp nghiêm túc.
Nghi vấn
Are you going to clown around with your friends this weekend?
Bạn có định làm trò hề với bạn bè vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Clown around".

Hình ảnh chú hề trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh chú hề có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ niềm vui, sự hài hước đến nỗi buồn, sự cô đơn. Một số chú hề nổi tiếng thậm chí có thể gây ra nỗi sợ hãi (coulrophobia).