behave seriously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a solemn, thoughtful, and responsible manner.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách trang trọng, suy nghĩ thấu đáo và có trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the meeting, it's important to behave seriously and respectfully."
"Trong cuộc họp, điều quan trọng là phải hành xử nghiêm túc và tôn trọng."
-
"If you want to be taken seriously, you need to behave seriously."
"Nếu bạn muốn được coi trọng, bạn cần phải hành xử nghiêm túc."
-
"He started to behave seriously after receiving the promotion."
"Anh ấy bắt đầu hành xử nghiêm túc sau khi được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | hành xử, cư xử |
| Noun | behavior / behaviour | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | well-behaved | ngoan ngoãn, cư xử đúng mực |
| Adjective | serious | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc |
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc thể hiện sự chín chắn và cẩn trọng trong hành vi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự tôn trọng và nghiêm túc. Khác với 'act seriously' (diễn một cách nghiêm túc), 'behave seriously' ám chỉ hành vi thực sự, không phải là giả tạo. 'Treat something seriously' liên quan đến việc coi trọng vấn đề, còn 'behave seriously' tập trung vào cách một người hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at a funeral behave seriously (hành xử nghiêm túc tại đám tang)
-
in a meeting behave seriously (hành xử nghiêm túc trong cuộc họp)
-
during an exam behave seriously (nghiêm túc trong khi thi)
-
must behave seriously (phải hành xử nghiêm túc)
-
need to behave seriously (cần phải hành xử nghiêm túc)
-
try to behave seriously (cố gắng hành xử nghiêm túc)
-
always behave seriously (luôn luôn hành xử nghiêm túc)
-
very behave very seriously (hành xử rất nghiêm túc)
-
surprisingly behave surprisingly seriously (hành xử nghiêm túc một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
It's time to behave seriously.
Một cụm từ dùng để nhắc nhở ai đó rằng đã đến lúc phải chấm dứt việc đùa giỡn và bắt đầu hành động một cách đứng đắn, có trách nhiệm.
"Okay everyone, the client is here. It's time to behave seriously now."
(Được rồi mọi người, khách hàng đến rồi. Bây giờ là lúc phải tỏ ra nghiêm túc.)
-
Find it hard to behave seriously.
Một cách diễn đạt cho thấy ai đó gặp khó khăn trong việc giữ vẻ nghiêm túc, thường là vì tình huống quá hài hước hoặc có những người bạn thích đùa ở xung quanh.
"I find it hard to behave seriously whenever my goofy cousin is in the room."
(Tôi thấy khó mà nghiêm túc được mỗi khi người anh họ ngốc nghếch của tôi ở trong phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave seriously
cụm động từ và trạng từHành xử một cách trang trọng, suy nghĩ thấu đáo và có trách nhiệm.
"During the meeting, it's important to behave seriously and respectfully."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He behaved seriously during the meeting. |
Anh ấy đã cư xử nghiêm túc trong suốt cuộc họp. |
| Phủ định | They didn't behave seriously at the job interview. |
Họ đã không cư xử nghiêm túc trong buổi phỏng vấn xin việc. |
| Nghi vấn | Did she behave seriously when she met her idol? |
Cô ấy có cư xử nghiêm túc khi gặp thần tượng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave seriously".
