(Top Banner Ad)
behave seriously
B2
cụm động từ và trạng từ B2 Hành vi, Xã hội

behave seriously

UK: /bɪˈheɪv ˈsɪəriəsli/ • US: /bɪˈheɪv ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử nghiêm túc cư xử nghiêm trang có thái độ nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a solemn, thoughtful, and responsible manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách trang trọng, suy nghĩ thấu đáo và có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the meeting, it's important to behave seriously and respectfully."

    "Trong cuộc họp, điều quan trọng là phải hành xử nghiêm túc và tôn trọng."

  • "If you want to be taken seriously, you need to behave seriously."

    "Nếu bạn muốn được coi trọng, bạn cần phải hành xử nghiêm túc."

  • "He started to behave seriously after receiving the promotion."

    "Anh ấy bắt đầu hành xử nghiêm túc sau khi được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave hành xử, cư xử
Noun behavior / behaviour hành vi, cách cư xử
Adjective well-behaved ngoan ngoãn, cư xử đúng mực
Adjective serious nghiêm túc, nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
behavien (be- 'thoroughly' + havien 'to have, hold') -> 'to manage, conduct oneself'
Late Latin
seriosus -> 'serious, grave'
Modern English
behave + seriously -> 'to conduct oneself in a grave or earnest manner'

Nguồn gốc của 'Behave'

Từ 'behave' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'behavien', là sự kết hợp của 'be-' (mang nghĩa nhấn mạnh 'hoàn toàn') và 'havien' (có nghĩa là 'có' hoặc 'giữ'). Vì vậy, 'behave' ban đầu có nghĩa là 'tự giữ mình' hoặc 'tự kiểm soát bản thân' theo một cách nhất định.

Nguồn gốc của 'Seriously'

Từ 'seriously' đến từ 'serious', có gốc từ tiếng Latin 'serius', nghĩa là 'quan trọng, nặng nề, đứng đắn'. Vì vậy, khi bạn 'behave seriously', bạn đang hành động một cách 'nặng nề' và 'quan trọng', không hề nhẹ dạ hay đùa cợt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc thể hiện sự chín chắn và cẩn trọng trong hành vi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự tôn trọng và nghiêm túc. Khác với 'act seriously' (diễn một cách nghiêm túc), 'behave seriously' ám chỉ hành vi thực sự, không phải là giả tạo. 'Treat something seriously' liên quan đến việc coi trọng vấn đề, còn 'behave seriously' tập trung vào cách một người hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Context / Situation (Trong bối cảnh / tình huống)
  • at a funeral behave seriously
    (hành xử nghiêm túc tại đám tang)
  • in a meeting behave seriously
    (hành xử nghiêm túc trong cuộc họp)
  • during an exam behave seriously
    (nghiêm túc trong khi thi)
Imperative / Necessity (Mệnh lệnh / Sự cần thiết)
  • must behave seriously
    (phải hành xử nghiêm túc)
  • need to behave seriously
    (cần phải hành xử nghiêm túc)
  • try to behave seriously
    (cố gắng hành xử nghiêm túc)
Adverbial Modifier (Trạng từ bổ nghĩa)
  • always behave seriously
    (luôn luôn hành xử nghiêm túc)
  • very behave very seriously
    (hành xử rất nghiêm túc)
  • surprisingly behave surprisingly seriously
    (hành xử nghiêm túc một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • It's time to behave seriously.

    Một cụm từ dùng để nhắc nhở ai đó rằng đã đến lúc phải chấm dứt việc đùa giỡn và bắt đầu hành động một cách đứng đắn, có trách nhiệm.

    "Okay everyone, the client is here. It's time to behave seriously now."

    (Được rồi mọi người, khách hàng đến rồi. Bây giờ là lúc phải tỏ ra nghiêm túc.)

  • Find it hard to behave seriously.

    Một cách diễn đạt cho thấy ai đó gặp khó khăn trong việc giữ vẻ nghiêm túc, thường là vì tình huống quá hài hước hoặc có những người bạn thích đùa ở xung quanh.

    "I find it hard to behave seriously whenever my goofy cousin is in the room."

    (Tôi thấy khó mà nghiêm túc được mỗi khi người anh họ ngốc nghếch của tôi ở trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave seriously

cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Hành xử một cách trang trọng, suy nghĩ thấu đáo và có trách nhiệm.

"During the meeting, it's important to behave seriously and respectfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved seriously during the meeting.
Anh ấy đã cư xử nghiêm túc trong suốt cuộc họp.
Phủ định
They didn't behave seriously at the job interview.
Họ đã không cư xử nghiêm túc trong buổi phỏng vấn xin việc.
Nghi vấn
Did she behave seriously when she met her idol?
Cô ấy có cư xử nghiêm túc khi gặp thần tượng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave seriously".

Sự nghiêm túc trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc học thuật, việc hành xử nghiêm túc (behaving seriously) được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và năng lực. Việc đùa cợt quá nhiều hoặc tỏ ra thiếu nghiêm túc trong các cuộc họp quan trọng có thể bị xem là thiếu chín chắn.

Quan niệm 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Đây là một đặc điểm văn hóa nổi tiếng của người Anh, thể hiện sự cứng rắn, kiềm chế cảm xúc khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó bao gồm việc 'behave seriously' và không để lộ sự sợ hãi hay đau khổ, duy trì một thái độ bình tĩnh và trang nghiêm ngay cả trong những tình huống khó khăn nhất.