Mess around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách ngớ ngẩn và vui tươi, thường lãng phí thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop messing around and get to work!"
"Đừng có nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!"
-
"The kids were messing around in the park."
"Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong công viên."
-
"I told him not to mess around with my computer."
"Tôi đã bảo anh ta đừng táy máy vào máy tính của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc và không tập trung vào công việc. So sánh với 'play around': 'Mess around' có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực hơn, ám chỉ sự nghịch ngợm quá mức hoặc gây rối. 'Play around' có thể đơn giản chỉ là chơi đùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just mess around (chỉ làm những việc linh tinh, không nghiêm túc)
-
often often mess around (thường xuyên đùa giỡn, lãng phí thời gian)
-
always always messing around (luôn luôn lãng phí thời gian/đùa giỡn)
-
stop stop messing around (dừng lãng phí thời gian / dừng đùa giỡn)
-
like to like to mess around (thích làm những điều không nghiêm túc / thích đùa giỡn)
-
go and go and mess around (đi chơi bời, làm những việc linh tinh)
-
with mess around with (đùa giỡn với (ai đó/cái gì đó); nghịch ngợm với; can thiệp vào)
Idioms
-
mess around with someone/something
Chọc ghẹo, trêu đùa ai đó; nghịch ngợm, can thiệp vào cái gì đó một cách không nghiêm túc hoặc có thể gây hại.
"Don't mess around with that old machine, you might break it."
(Đừng có nghịch ngợm cái máy cũ đó, con có thể làm hỏng nó đấy.)
-
mess around (doing something)
Dành thời gian làm những việc không quan trọng, chơi bời, lãng phí thời gian; làm gì đó một cách không có mục đích rõ ràng.
"We just messed around in the park all afternoon."
(Chúng tôi chỉ quanh quẩn chơi đùa trong công viên cả buổi chiều.)
-
mess around with someone (romantically)
Qua lại, lăng nhăng với ai đó mà không có ý định nghiêm túc; lợi dụng tình cảm của người khác. (Thường mang nghĩa tiêu cực, không trang trọng)
"She doesn't want to mess around; she's looking for a serious relationship."
(Cô ấy không muốn lăng nhăng; cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mess around
phrasal verbHành xử một cách ngớ ngẩn và vui tươi, thường lãng phí thời gian.
"Stop messing around and get to work!"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important not to mess around with electrical wires. |
Điều quan trọng là không nghịch ngợm dây điện. |
| Phủ định | I told him not to mess around in my room. |
Tôi đã bảo anh ấy đừng nghịch ngợm trong phòng tôi. |
| Nghi vấn | Why do they always want to mess around when we're trying to be serious? |
Tại sao họ luôn muốn nghịch ngợm khi chúng ta đang cố gắng nghiêm túc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mess around".
