(Top Banner Ad)
Mess around
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Mess around

UK: /mɛs əˈraʊnd/ • US: /mɛs əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm táy máy làm trò mèo tằng tịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a silly and playful way, often wasting time.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách ngớ ngẩn và vui tươi, thường lãng phí thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop messing around and get to work!"

    "Đừng có nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!"

  • "The kids were messing around in the park."

    "Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong công viên."

  • "I told him not to mess around with my computer."

    "Tôi đã bảo anh ta đừng táy máy vào máy tính của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess Sự bừa bộn, lộn xộn; tình trạng khó khăn, rắc rối
Verb mess Gây bừa bộn; làm hỏng; gây rắc rối
Adjective messy Bừa bộn, lộn xộn; khó chịu, rắc rối
Noun messiness Tính bừa bộn, sự lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missus
Old French
mes
Middle English
messe
Old English
on + rind
Modern English
mess around

Nguồn gốc của 'Mess' và 'Around'

Từ 'mess' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'một phần thức ăn' (missus), sau đó qua tiếng Pháp cổ (mes) và tiếng Anh trung đại, nó phát triển nghĩa là tình trạng lộn xộn, bừa bãi, có lẽ từ hình ảnh thức ăn bị đổ hoặc sự hỗn loạn trong một bữa ăn tập thể. Từ 'around' thì đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'quanh quẩn, xung quanh'. Khi hai từ này kết hợp thành 'mess around' vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nó gợi lên hình ảnh một người làm việc gì đó một cách lộn xộn, không mục đích, chỉ để giết thời gian hoặc đùa giỡn.

Usage Note

Thái nghĩa này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc và không tập trung vào công việc. So sánh với 'play around': 'Mess around' có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực hơn, ám chỉ sự nghịch ngợm quá mức hoặc gây rối. 'Play around' có thể đơn giản chỉ là chơi đùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Mess around
  • just just mess around
    (chỉ làm những việc linh tinh, không nghiêm túc)
  • often often mess around
    (thường xuyên đùa giỡn, lãng phí thời gian)
  • always always messing around
    (luôn luôn lãng phí thời gian/đùa giỡn)
Verb + Mess around
  • stop stop messing around
    (dừng lãng phí thời gian / dừng đùa giỡn)
  • like to like to mess around
    (thích làm những điều không nghiêm túc / thích đùa giỡn)
  • go and go and mess around
    (đi chơi bời, làm những việc linh tinh)
Preposition + Mess around
  • with mess around with
    (đùa giỡn với (ai đó/cái gì đó); nghịch ngợm với; can thiệp vào)

Idioms

  • mess around with someone/something

    Chọc ghẹo, trêu đùa ai đó; nghịch ngợm, can thiệp vào cái gì đó một cách không nghiêm túc hoặc có thể gây hại.

    "Don't mess around with that old machine, you might break it."

    (Đừng có nghịch ngợm cái máy cũ đó, con có thể làm hỏng nó đấy.)

  • mess around (doing something)

    Dành thời gian làm những việc không quan trọng, chơi bời, lãng phí thời gian; làm gì đó một cách không có mục đích rõ ràng.

    "We just messed around in the park all afternoon."

    (Chúng tôi chỉ quanh quẩn chơi đùa trong công viên cả buổi chiều.)

  • mess around with someone (romantically)

    Qua lại, lăng nhăng với ai đó mà không có ý định nghiêm túc; lợi dụng tình cảm của người khác. (Thường mang nghĩa tiêu cực, không trang trọng)

    "She doesn't want to mess around; she's looking for a serious relationship."

    (Cô ấy không muốn lăng nhăng; cô ấy đang tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mess around

phrasal verb
Lật mặt

Hành xử một cách ngớ ngẩn và vui tươi, thường lãng phí thời gian.

"Stop messing around and get to work!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important not to mess around with electrical wires.
Điều quan trọng là không nghịch ngợm dây điện.
Phủ định
I told him not to mess around in my room.
Tôi đã bảo anh ấy đừng nghịch ngợm trong phòng tôi.
Nghi vấn
Why do they always want to mess around when we're trying to be serious?
Tại sao họ luôn muốn nghịch ngợm khi chúng ta đang cố gắng nghiêm túc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mess around".

Quan điểm về Năng suất và Giải trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh cao vào năng suất và hiệu quả. Việc 'mess around' (lãng phí thời gian, làm việc vô bổ) thường bị coi là tiêu cực, trái ngược với việc sử dụng thời gian một cách có mục đích, có lợi. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, 'mess around' cũng có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ việc thư giãn, khám phá một cách tự do mà không chịu áp lực về kết quả, như một cách giảm căng thẳng hoặc tìm cảm hứng.

Sự Tự phát và Sáng tạo

Mặc dù 'mess around' thường có nghĩa là làm việc vô bổ, nhưng đôi khi hành động này lại là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo hoặc học hỏi. Nhiều nhà khoa học, nghệ sĩ hay kỹ sư thường 'mess around' với các ý tưởng, vật liệu hay công cụ một cách tự phát, không có kế hoạch cụ thể, và chính từ những thử nghiệm ngẫu nhiên này mà những phát minh hay tác phẩm đột phá đã ra đời. Nó đại diện cho sự tự do trong khám phá, không gò bó.