(Top Banner Ad)
cloying
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Miêu tả cảm xúc

cloying

UK: /ˈklɔɪɪŋ/ • US: /ˈklɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt gắt quá ủy mị làm người ta phát ngán sến súa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively sweet, rich, or sentimental, to the point of being unpleasant.

Vietnamese Meaning

Quá ngọt ngào, đậm đà hoặc ủy mị đến mức khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel's cloying sentimentality made it difficult to finish."

    "Sự ủy mị quá mức của cuốn tiểu thuyết khiến cho việc đọc hết nó trở nên khó khăn."

  • "The perfume had a cloying floral scent that gave me a headache."

    "Loại nước hoa này có một mùi hương hoa quá nồng khiến tôi bị đau đầu."

  • "I found the romantic comedy to be cloying and predictable."

    "Tôi thấy bộ phim hài lãng mạn này quá sướt mướt và dễ đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cloy làm cho phát ngán, làm cho chán chường (vì quá ngọt, quá dễ chịu)
Noun cloyment sự làm cho phát ngán, sự làm cho chán chường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Miêu tả cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cloying
Middle English
cloye
Old French
clouer
Latin
clavus

Gốc gác 'cloying'

Từ 'cloying' bắt nguồn từ động từ 'cloy', có nghĩa là làm cho ai đó phát ngán hoặc chán chường vì quá nhiều thứ ngọt ngào hoặc dễ chịu. Nó liên quan đến cảm giác no đủ đến mức khó chịu, giống như khi bạn ăn quá nhiều kẹo vậy. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến cảm giác 'ngấy'.

Usage Note

Từ 'cloying' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài hấp dẫn, lôi cuốn nhưng lại gây cảm giác ngán ngẩm, khó chịu vì sự thái quá của chúng. Nó thường ám chỉ sự giả tạo, thiếu chân thành trong cảm xúc hoặc hương vị. So với 'sweet', 'cloying' mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều. 'Sweet' đơn giản chỉ là ngọt, trong khi 'cloying' là ngọt đến phát ngấy. Tương tự, so với 'sentimental', 'cloying' chỉ sự ủy mị, sướt mướt quá mức, gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloying
  • utterly utterly cloying
    (hoàn toàn phát ngán)
  • excessively excessively cloying
    (cực kỳ phát ngán)
Verb + cloying
  • find find something cloying
    (thấy cái gì đó phát ngán)
  • become become cloying
    (trở nên phát ngán)

Idioms

  • cloying sweetness

    sự ngọt ngào đến phát ngán

    "The cloying sweetness of the dessert made me feel sick."

    (Sự ngọt ngào đến phát ngán của món tráng miệng làm tôi thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloying

adjective
Lật mặt

Quá ngọt ngào, đậm đà hoặc ủy mị đến mức khó chịu.

"The novel's cloying sentimentality made it difficult to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding cloying sweetness is essential for creating a balanced dessert.
Tránh sự ngọt ngào quá mức là điều cần thiết để tạo ra một món tráng miệng cân bằng.
Phủ định
I don't mind experiencing a touch of sweetness; it's being cloying that I dislike.
Tôi không ngại trải nghiệm một chút ngọt ngào; chính sự quá ngọt ngào mới là điều tôi không thích.
Nghi vấn
Is tolerating a cloying attitude necessary for maintaining peace in the team?
Liệu việc chấp nhận một thái độ ngọt ngào quá mức có cần thiết để duy trì hòa bình trong nhóm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, this cake is cloying; I can't eat another bite.
Ghê quá, cái bánh này ngọt ngấy; tôi không thể ăn thêm miếng nào.
Phủ định
Wow, that perfume isn't cloying at all; it's quite refreshing.
Chà, loại nước hoa đó không hề ngọt ngấy chút nào; nó khá là sảng khoái.
Nghi vấn
Oh my, is this candy cloying, or is it just me?
Ôi trời, viên kẹo này có ngọt ngấy không, hay chỉ là do tôi?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds their constant compliments cloying.
Anh ấy thấy những lời khen ngợi liên tục của họ thật sến súa.
Phủ định
None of this saccharine sentimentality is cloying to her.
Không có sự ủy mị ngọt ngào nào trong số này là sến súa đối với cô ấy.
Nghi vấn
Is anything about their overly affectionate behavior cloying to you?
Có điều gì về hành vi quá thân mật của họ khiến bạn cảm thấy sến súa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overly sweet dessert is considered cloying by many.
Món tráng miệng quá ngọt được nhiều người cho là ngấy.
Phủ định
His overly sentimental speech was not found to be cloying by the audience.
Bài phát biểu quá ủy mị của anh ấy không bị khán giả cho là ngấy.
Nghi vấn
Was the sugary taste of the candy considered cloying by the children?
Vị ngọt ngào của viên kẹo có bị bọn trẻ cho là ngấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the perfume was cloying to her.
Cô ấy nói rằng mùi nước hoa đó quá ngọt ngào đối với cô ấy.
Phủ định
He said that the sweetness of the dessert wasn't cloying.
Anh ấy nói rằng vị ngọt của món tráng miệng không quá gắt.
Nghi vấn
She asked if the flowers' scent had been cloying.
Cô ấy hỏi liệu hương thơm của những bông hoa có quá nồng không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overly sweet dessert is going to be cloying if I eat the whole thing.
Món tráng miệng quá ngọt này sẽ trở nên ngấy nếu tôi ăn hết.
Phủ định
The new commercial isn't going to be cloying because the company decided to tone down the emotional appeals.
Quảng cáo mới sẽ không bị sến súa vì công ty đã quyết định giảm bớt những lời kêu gọi cảm xúc.
Nghi vấn
Is the romantic movie going to be too cloying for a cynical audience?
Bộ phim lãng mạn có quá sến súa đối với khán giả hay hoài nghi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, the guests will have been eating the cloying desserts for hours.
Đến khi bữa tiệc kết thúc, các vị khách sẽ đã ăn những món tráng miệng ngọt ngào quá mức trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, I won't have been finding the constant compliments as cloying as I do now.
Đến tuần tới, tôi sẽ không còn thấy những lời khen liên tục trở nên quá ngọt ngào như bây giờ nữa.
Nghi vấn
Will the audience have been finding the romantic scenes too cloying by the end of the movie?
Liệu khán giả có cảm thấy những cảnh lãng mạn quá ngọt ngào vào cuối phim không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dessert has been cloying, leaving me with a sugar rush.
Món tráng miệng đã quá ngọt ngào, khiến tôi bị say đường.
Phủ định
The romance in this movie has not been cloying; it's actually quite subtle.
Sự lãng mạn trong bộ phim này không hề quá ngọt ngào; nó thực sự khá tinh tế.
Nghi vấn
Has the perfume been cloying to you, or do you like the strong scent?
Mùi nước hoa có quá nồng đối với bạn không, hay bạn thích mùi hương mạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloying".

Sự Ngọt Ngào và Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngọt ngào thường được liên kết với sự lãng mạn và tình cảm. Tuy nhiên, khi sự ngọt ngào trở nên 'cloying', nó có thể được coi là giả tạo hoặc không chân thành. Điều này giải thích tại sao một số người phương Tây có thể không thích những biểu hiện tình cảm quá mức.